(Top Banner Ad)
erection
B2
Danh từ B2 Y học

erection

UK: /ɪˈrekʃən/ • US: /ɪˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cương cứng sự dựng lên (ít dùng trong nghĩa đen này) cương cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a body part, especially the penis, becoming firm and enlarged.

Vietnamese Meaning

Sự cương cứng, trạng thái một bộ phận cơ thể, đặc biệt là dương vật, trở nên cứng và lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an erection when he saw her."

    "Anh ấy đã bị cương cứng khi nhìn thấy cô ấy."

  • "Erections are a normal physiological response to sexual stimulation."

    "Sự cương cứng là một phản ứng sinh lý bình thường đối với sự kích thích tình dục."

  • "He experienced erectile dysfunction."

    "Anh ấy bị rối loạn cương dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erect dựng lên, xây dựng; làm cho cương cứng
Adjective erect đứng thẳng, cương cứng
Noun erector người/vật dựng lên; cơ dựng (trong giải phẫu)
Adjective erectile có khả năng cương cứng (liên quan đến mô cương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erigere
Late Latin
erectio
Old French
ereccion
Middle English
ereccioun
English
erection

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ "erection" có nguồn gốc từ động từ "erigere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "dựng lên" hoặc "thiết lập". Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động xây dựng hoặc thiết lập một công trình. Mãi về sau, từ này mới phát triển nghĩa chuyên biệt hơn để chỉ trạng thái cương cứng của dương vật.

Usage Note

Từ 'erection' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc liên quan đến sinh lý học. Khi đề cập đến việc xây dựng hoặc dựng lên một công trình, thường dùng các từ như 'construction' hoặc 'building'. Sắc thái của từ này có thể mang tính kỹ thuật, y học hoặc đôi khi là tục tĩu tùy vào ngữ cảnh.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng hoặc bộ phận cơ thể bị cương cứng. Ví dụ: 'an erection of the penis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erection
  • full full erection
    (sự cương cứng hoàn toàn)
  • partial partial erection
    (sự cương cứng một phần)
  • firm firm erection
    (sự cương cứng chắc chắn)
  • spontaneous spontaneous erection
    (sự cương cứng tự phát)
  • nocturnal nocturnal erection
    (sự cương cứng vào ban đêm (thường khi ngủ))
Verb + erection
  • get get an erection
    (bị cương dương, đạt được sự cương cứng)
  • have have an erection
    (có sự cương dương)
  • maintain maintain an erection
    (duy trì sự cương cứng)
  • achieve achieve an erection
    (đạt được sự cương cứng)
  • lose lose an erection
    (mất sự cương cứng)
  • cause cause an erection
    (gây ra sự cương cứng)

Idioms

  • get an erection

    bị cương dương, đạt được sự cương cứng

    "He gets an erection easily when he is aroused."

    (Anh ấy dễ bị cương dương khi bị kích thích.)

  • lose an erection

    mất sự cương cứng

    "Stress can sometimes cause a man to lose an erection."

    (Căng thẳng đôi khi có thể khiến một người đàn ông mất sự cương cứng.)

  • maintain an erection

    duy trì sự cương cứng

    "Some men have difficulty maintaining an erection during intercourse."

    (Một số nam giới gặp khó khăn trong việc duy trì sự cương cứng trong khi giao hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erection

Danh từ
Lật mặt

Sự cương cứng, trạng thái một bộ phận cơ thể, đặc biệt là dương vật, trở nên cứng và lớn hơn.

"He had an erection when he saw her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unexpected erection caused him great embarrassment.
Sự cương cứng bất ngờ khiến anh ta vô cùng xấu hổ.
Phủ định
He was unable to achieve an erection despite his efforts.
Anh ta không thể đạt được sự cương cứng mặc dù đã cố gắng.
Nghi vấn
Is an erection a normal physiological response to sexual stimulation?
Sự cương cứng có phải là một phản ứng sinh lý bình thường đối với sự kích thích tình dục không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden erection surprised him.
Sự cương cứng đột ngột khiến anh ta ngạc nhiên.
Phủ định
He did not expect to experience an erection at that moment.
Anh ấy không ngờ mình lại trải qua sự cương cứng vào lúc đó.
Nghi vấn
Did he have an erection?
Anh ấy có bị cương cứng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he took that pill, he would likely experience an erection.
Nếu anh ấy uống viên thuốc đó, anh ấy có lẽ sẽ trải nghiệm sự cương cứng.
Phủ định
If he didn't have that medical condition, he wouldn't need medication for an erection.
Nếu anh ấy không mắc bệnh đó, anh ấy sẽ không cần thuốc để cương cứng.
Nghi vấn
Would he feel more confident if he didn't have trouble with an erection?
Liệu anh ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu anh ấy không gặp vấn đề với sự cương cứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erection".

Ý nghĩa sinh học và sức khỏe

"Erection" là một phần quan trọng của chức năng sinh sản nam giới và sức khỏe tình dục. Nó cũng là một chủ đề thường được thảo luận trong y học và các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề như rối loạn cương dương (erectile dysfunction).

Sự nhạy cảm và cách diễn đạt

Mặc dù là một thuật ngữ y tế chính xác, "erection" có thể được coi là một từ nhạy cảm trong một số bối cảnh xã hội thông thường. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mọi người có thể sử dụng các cụm từ uyển ngữ hoặc ít trực tiếp hơn để nói về chủ đề này.