(Top Banner Ad)
ergo
C1
Adverb C1 Logic, Philosophy, Academic Writing

ergo

UK: /ˈɜːɡəʊ/ • US: /ˈɜːrɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

do đó vì vậy bởi vậy cho nên suy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Therefore; consequently.

Vietnamese Meaning

Vì vậy; do đó; bởi vậy; cho nên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All men are mortal; Socrates is a man; ergo, Socrates is mortal."

    "Tất cả mọi người đều phải chết; Socrates là một người; do đó, Socrates phải chết."

  • "He is rich and famous, ergo, he must be happy."

    "Anh ấy giàu có và nổi tiếng, do đó, anh ấy chắc hẳn phải hạnh phúc."

  • "The data is inconclusive; ergo, more research is needed."

    "Dữ liệu không thuyết phục; do đó, cần nhiều nghiên cứu hơn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Academic Writing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ergo

Nguồn gốc Latin

Từ 'ergo' được mượn trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'do đó', 'vì vậy', hay 'kết quả là'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất sớm, đặc biệt trong các văn bản học thuật và triết học, để chỉ ra một kết luận logic không thể chối cãi.

Usage Note

"Ergo" is a formal adverb used to indicate that something is a logical consequence of a previous statement or argument. It's often used in academic writing, philosophical discussions, and formal debates. It signals a deduction or conclusion. It's stronger than "so" and implies a more rigorous logical connection. In contemporary usage, it can sometimes be used humorously or ironically.

Collocations (Từ đi kèm)

Kết luận logic trực tiếp
  • He is busy, He is busy, ergo he cannot attend the meeting.
    (Anh ấy bận, do đó anh ấy không thể tham dự cuộc họp.)
  • No evidence, There was no evidence, ergo the suspect was released.
    (Không có bằng chứng, do đó nghi phạm đã được thả.)
Trong các câu trích dẫn/triết học
  • Cogito, Cogito, ergo sum.
    (Tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại. (Danh ngôn nổi tiếng của René Descartes))

Idioms

  • Cogito, ergo sum

    Tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại (tức là: việc tôi tư duy chứng tỏ tôi có tồn tại – một nguyên lý cơ bản trong triết học của Descartes).

    "Descartes' famous declaration, 'Cogito, ergo sum,' forms the bedrock of modern philosophy."

    (Tuyên bố nổi tiếng của Descartes, 'Cogito, ergo sum,' tạo thành nền tảng của triết học hiện đại.)

  • [statement A], ergo [conclusion B]

    Một cấu trúc câu dùng để diễn đạt quan hệ nhân quả hoặc kết luận logic một cách trang trọng, thể hiện rằng B là kết quả tất yếu từ A. (Ví dụ: 'vì A đúng, nên B là kết quả tất yếu').

    "He failed the exam due to lack of study; ergo, he must retake the course."

    (Anh ấy trượt kỳ thi vì không học; do đó, anh ấy phải học lại khóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ergo

Adverb
Lật mặt

Vì vậy; do đó; bởi vậy; cho nên.

"All men are mortal; Socrates is a man; ergo, Socrates is mortal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment, which was conducted under strict controls, ergo yielded reliable results.
Thí nghiệm, được tiến hành dưới sự kiểm soát chặt chẽ, do đó đã mang lại kết quả đáng tin cậy.
Phủ định
The hypothesis, which lacked sufficient supporting evidence, ergo was not accepted by the scientific community.
Giả thuyết, thiếu bằng chứng hỗ trợ đầy đủ, do đó không được cộng đồng khoa học chấp nhận.
Nghi vấn
The data, which seemed inconclusive at first glance, ergo required further analysis?
Dữ liệu, thoạt nhìn có vẻ không thuyết phục, do đó có cần phân tích thêm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was compelling; ergo, the jury reached a guilty verdict.
Bằng chứng rất thuyết phục; do đó, bồi thẩm đoàn đã tuyên án có tội.
Phủ định
The premises were not properly maintained; ergo, the accident was deemed preventable.
Các cơ sở không được bảo trì đúng cách; do đó, tai nạn được coi là có thể ngăn ngừa được.
Nghi vấn
Was the hypothesis unsupported by data; ergo, should the experiment be repeated?
Giả thuyết không được dữ liệu ủng hộ phải không; do đó, có nên lặp lại thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergo".

Trong Văn Phong Học Thuật và Triết Học

'Ergo' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Latin, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật, triết học hoặc các lập luận pháp lý. Nó mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'therefore' (do đó) hay 'hence' (vì vậy), thường dùng để chỉ ra một kết luận logic không thể chối cãi.

Biểu Tượng của Suy Luận Logic

Từ 'ergo' gắn liền với quá trình suy luận logic và tư duy phản biện. Việc sử dụng 'ergo' thường ngụ ý rằng kết luận được rút ra là một hệ quả trực tiếp, không thể tránh khỏi từ các tiền đề đã được đưa ra, làm nổi bật tính chặt chẽ của lập luận và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác cao.