(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ergocalciferol
C1

ergocalciferol

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ergocalciferol vitamin D2
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ergocalciferol'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng vitamin D, cụ thể là vitamin D2, được tạo ra bằng cách chiếu tia cực tím vào ergosterol, được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống và trong điều trị thiếu vitamin D.

Definition (English Meaning)

A form of vitamin D, specifically vitamin D2, produced by ultraviolet irradiation of ergosterol, used as a dietary supplement and in the treatment of vitamin D deficiency.

Ví dụ Thực tế với 'Ergocalciferol'

  • "The doctor prescribed ergocalciferol for the patient's vitamin D deficiency."

    "Bác sĩ kê đơn ergocalciferol để điều trị chứng thiếu vitamin D của bệnh nhân."

  • "Ergocalciferol is often prescribed to individuals with limited sun exposure."

    "Ergocalciferol thường được kê đơn cho những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

  • "The supplement contained ergocalciferol to help improve bone health."

    "Thực phẩm bổ sung chứa ergocalciferol để giúp cải thiện sức khỏe xương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ergocalciferol'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ergocalciferol
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vitamin D2(vitamin D2)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Ergocalciferol'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ergocalciferol là một trong hai dạng chính của vitamin D có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung (dạng còn lại là cholecalciferol hoặc vitamin D3). Ergocalciferol ít hiệu quả hơn trong việc nâng cao mức vitamin D trong máu so với cholecalciferol.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

‘Ergocalciferol for’ chỉ mục đích sử dụng của ergocalciferol, ví dụ: “Ergocalciferol for treatment of deficiency”. ‘Ergocalciferol in’ chỉ sự hiện diện của ergocalciferol trong một sản phẩm hoặc quá trình, ví dụ: “Ergocalciferol in supplements”.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ergocalciferol'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the doctor recommended it, she started taking ergocalciferol supplements to improve her vitamin D levels.
Vì bác sĩ khuyên dùng, cô ấy bắt đầu uống bổ sung ergocalciferol để cải thiện mức vitamin D của mình.
Phủ định
Although she knew about the benefits, she did not take ergocalciferol until her vitamin D deficiency was confirmed by a blood test.
Mặc dù cô ấy biết về những lợi ích, cô ấy đã không dùng ergocalciferol cho đến khi sự thiếu hụt vitamin D của cô ấy được xác nhận bằng xét nghiệm máu.
Nghi vấn
If I start taking ergocalciferol, will it interact with my other medications, according to my doctor?
Nếu tôi bắt đầu dùng ergocalciferol, liệu nó có tương tác với các loại thuốc khác của tôi không, theo lời bác sĩ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)