(Top Banner Ad)
ergocalciferol
C1
Danh từ C1 Y học

ergocalciferol

UK: /ˌɜːɡəʊkælˈsɪfərɒl/ • US: /ˌɜːrɡoʊkælˈsɪfərɒl/

Nghĩa tiếng Việt

ergocalciferol vitamin D2
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of vitamin D, specifically vitamin D2, produced by ultraviolet irradiation of ergosterol, used as a dietary supplement and in the treatment of vitamin D deficiency.

Vietnamese Meaning

Một dạng vitamin D, cụ thể là vitamin D2, được tạo ra bằng cách chiếu tia cực tím vào ergosterol, được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống và trong điều trị thiếu vitamin D.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed ergocalciferol for the patient's vitamin D deficiency."

    "Bác sĩ kê đơn ergocalciferol để điều trị chứng thiếu vitamin D của bệnh nhân."

  • "Ergocalciferol is often prescribed to individuals with limited sun exposure."

    "Ergocalciferol thường được kê đơn cho những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

  • "The supplement contained ergocalciferol to help improve bone health."

    "Thực phẩm bổ sung chứa ergocalciferol để giúp cải thiện sức khỏe xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calciferol Tên chung cho bất kỳ hợp chất vitamin D nào
Noun cholecalciferol Vitamin D3, một dạng vitamin D khác
Noun vitamin D Một nhóm các vitamin tan trong chất béo giúp cơ thể hấp thụ canxi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔργον (ergon)
Latin
calx
English
ergosterol
English
calciferol
English
ergocalciferol

Nguồn gốc tên gọi Ergocalciferol

Từ 'ergocalciferol' là một hợp chất của hai phần. 'Ergo-' xuất phát từ 'ergosterol', một sterol được tìm thấy trong nấm men và nấm, nơi nó được chuyển hóa thành vitamin D2 khi tiếp xúc với tia cực tím. 'Calciferol' là tên chung cho các hợp chất vitamin D, bắt nguồn từ 'calci-' (liên quan đến canxi, từ tiếng Latin 'calx' nghĩa là vôi) và '-ferol' (một hậu tố chỉ ra hợp chất sterol có chức năng vitamin D). Tóm lại, nó là vitamin D được tạo ra từ ergosterol.

Usage Note

Ergocalciferol là một trong hai dạng chính của vitamin D có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung (dạng còn lại là cholecalciferol hoặc vitamin D3). Ergocalciferol ít hiệu quả hơn trong việc nâng cao mức vitamin D trong máu so với cholecalciferol.

Prepositions

for in

‘Ergocalciferol for’ chỉ mục đích sử dụng của ergocalciferol, ví dụ: “Ergocalciferol for treatment of deficiency”. ‘Ergocalciferol in’ chỉ sự hiện diện của ergocalciferol trong một sản phẩm hoặc quá trình, ví dụ: “Ergocalciferol in supplements”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ergocalciferol
  • oral oral ergocalciferol
    (ergocalciferol dạng uống)
  • synthetic synthetic ergocalciferol
    (ergocalciferol tổng hợp)
  • high-dose high-dose ergocalciferol
    (ergocalciferol liều cao)
Verb + ergocalciferol
  • prescribe prescribe ergocalciferol
    (kê toa ergocalciferol)
  • supplement with supplement with ergocalciferol
    (bổ sung bằng ergocalciferol)
  • take take ergocalciferol
    (uống/dùng ergocalciferol)
Noun + ergocalciferol
  • ergocalciferol ergocalciferol deficiency
    (sự thiếu hụt ergocalciferol)
  • ergocalciferol ergocalciferol dose
    (liều lượng ergocalciferol)
  • ergocalciferol ergocalciferol levels
    (mức độ ergocalciferol)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ergocalciferol

Danh từ
Lật mặt

Một dạng vitamin D, cụ thể là vitamin D2, được tạo ra bằng cách chiếu tia cực tím vào ergosterol, được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống và trong điều trị thiếu vitamin D.

"The doctor prescribed ergocalciferol for the patient's vitamin D deficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the doctor recommended it, she started taking ergocalciferol supplements to improve her vitamin D levels.
Vì bác sĩ khuyên dùng, cô ấy bắt đầu uống bổ sung ergocalciferol để cải thiện mức vitamin D của mình.
Phủ định
Although she knew about the benefits, she did not take ergocalciferol until her vitamin D deficiency was confirmed by a blood test.
Mặc dù cô ấy biết về những lợi ích, cô ấy đã không dùng ergocalciferol cho đến khi sự thiếu hụt vitamin D của cô ấy được xác nhận bằng xét nghiệm máu.
Nghi vấn
If I start taking ergocalciferol, will it interact with my other medications, according to my doctor?
Nếu tôi bắt đầu dùng ergocalciferol, liệu nó có tương tác với các loại thuốc khác của tôi không, theo lời bác sĩ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergocalciferol".

Vai trò trong sức khỏe cộng đồng

Ergocalciferol (Vitamin D2) đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử y tế công cộng, đặc biệt là trong cuộc chiến chống bệnh còi xương. Bằng cách bổ sung vitamin D vào sữa và các thực phẩm khác, nhiều quốc gia đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh còi xương, một căn bệnh làm suy yếu xương ở trẻ em do thiếu vitamin D và canxi. Ergocalciferol, có nguồn gốc từ thực vật và nấm, đã trở thành một lựa chọn quan trọng cho những người ăn chay và thuần chay.

Vitamin D2 và D3

Trong bối cảnh hiện đại, vitamin D2 (ergocalciferol) và D3 (cholecalciferol) là hai dạng vitamin D chính. Mặc dù cả hai đều có tác dụng tăng cường sức khỏe xương, vitamin D3 thường được coi là dạng hiệu quả hơn trong việc nâng cao nồng độ vitamin D tổng thể trong máu và được tổng hợp trong da người khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc có trong các sản phẩm động vật. Tuy nhiên, ergocalciferol vẫn là một lựa chọn quan trọng, đặc biệt là trong các sản phẩm thực phẩm tăng cường và bổ sung dành cho người ăn kiêng từ thực vật.