(Top Banner Ad)
vitamin d2
B2
Danh từ B2 Y học

vitamin d2

UK: /ˈvɪtəmɪn ˌdiː ˈtuː/ • US: /ˈvaɪtəmɪn ˌdiː ˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin D2 ergocalciferol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of vitamin D, specifically ergocalciferol, produced in plants and fungi and used in dietary supplements and food fortification.

Vietnamese Meaning

Một dạng của vitamin D, cụ thể là ergocalciferol, được sản xuất trong thực vật và nấm, được sử dụng trong các chất bổ sung chế độ ăn uống và tăng cường thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin D2 is often added to milk and other foods to increase their nutritional value."

    "Vitamin D2 thường được thêm vào sữa và các loại thực phẩm khác để tăng giá trị dinh dưỡng của chúng."

  • "Some studies suggest that vitamin D2 may not be as effective as vitamin D3 in raising vitamin D levels in the blood."

    "Một số nghiên cứu cho thấy vitamin D2 có thể không hiệu quả bằng vitamin D3 trong việc tăng nồng độ vitamin D trong máu."

  • "Vegans often rely on vitamin D2 supplements to meet their vitamin D requirements."

    "Người ăn chay trường thường dựa vào các chất bổ sung vitamin D2 để đáp ứng nhu cầu vitamin D của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin vitamin (chất dinh dưỡng)
Noun ergocalciferol ergocalciferol (tên khoa học của vitamin D2)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
vitamin D2

Nguồn gốc của Vitamin D2

Vitamin D2, còn được gọi là ergocalciferol, được phát hiện khi các nhà khoa học tìm cách chữa bệnh còi xương. Họ nhận thấy rằng một số loại thực phẩm khi tiếp xúc với tia cực tím (UV) có thể ngăn ngừa hoặc chữa khỏi bệnh này. Từ đó, vitamin D2 được chiết xuất từ nấm men và nấm.

Usage Note

Vitamin D2 (ergocalciferol) là một trong hai dạng chính của vitamin D. Nó được tạo ra từ ergosterol thông qua chiếu xạ tia cực tím. Nó khác với vitamin D3 (cholecalciferol), được tạo ra trong da động vật (bao gồm cả người) khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Cả D2 và D3 đều góp phần vào nồng độ vitamin D trong máu, mặc dù có những tranh cãi về hiệu quả tương đối của chúng.

Prepositions

in as

'in' dùng để chỉ sự hiện diện của vitamin D2 trong một chất (ví dụ: vitamin D2 in mushrooms). 'as' dùng để chỉ vai trò của vitamin D2 (ví dụ: vitamin D2 as a supplement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin d2
  • synthetic synthetic vitamin d2
    (vitamin d2 tổng hợp)
  • dietary dietary vitamin d2
    (vitamin d2 từ chế độ ăn uống)
Verb + vitamin d2
  • take take vitamin d2
    (uống vitamin d2)
  • consume consume vitamin d2
    (tiêu thụ vitamin d2)
  • supplement supplement with vitamin d2
    (bổ sung vitamin d2)
Vitamin D2 + Noun
  • vitamin d2 vitamin d2 supplement
    (thực phẩm bổ sung vitamin d2)
  • vitamin d2 vitamin d2 dosage
    (liều dùng vitamin d2)

Idioms

  • An apple a day keeps the doctor away. (modified: Vitamin D2 everyday keeps the doctor away)

    Vitamin D2 mỗi ngày giúp bạn khỏe mạnh, ít phải đi bác sĩ.

    "She takes a Vitamin D2 supplement everyday. Vitamin D2 everyday keeps the doctor away!"

    (Cô ấy uống bổ sung vitamin D2 mỗi ngày. Vitamin D2 mỗi ngày giúp bạn khỏe mạnh!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin d2

Danh từ
Lật mặt

Một dạng của vitamin D, cụ thể là ergocalciferol, được sản xuất trong thực vật và nấm, được sử dụng trong các chất bổ sung chế độ ăn uống và tăng cường thực phẩm.

"Vitamin D2 is often added to milk and other foods to increase their nutritional value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin d2".

Nguồn Vitamin D2 từ thực phẩm

Ở phương Tây, nhiều loại thực phẩm như sữa, ngũ cốc và bánh mì thường được tăng cường vitamin D2 để giúp mọi người dễ dàng hấp thụ đủ lượng vitamin này. Người ăn chay thường tìm đến vitamin D2 vì nó có nguồn gốc từ thực vật (nấm men, nấm).