(Top Banner Ad)
cholecalciferol
C1
Danh từ C1 Y học/Dinh dưỡng

cholecalciferol

UK: /ˌkɒlɪkælˈsɪfərɒl/ • US: /ˌkoʊliːkælˈsɪfərɒl/

Nghĩa tiếng Việt

cholecalciferol vitamin D3
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of vitamin D, specifically vitamin D3, produced in the skin by exposure to ultraviolet B (UVB) radiation or obtained from dietary sources.

Vietnamese Meaning

Một dạng của vitamin D, cụ thể là vitamin D3, được sản xuất trong da khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím B (UVB) hoặc thu được từ các nguồn thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended cholecalciferol supplements to improve my vitamin D levels."

    "Bác sĩ khuyên dùng bổ sung cholecalciferol để cải thiện mức vitamin D của tôi."

  • "Adequate sunlight exposure helps the body produce sufficient cholecalciferol."

    "Tiếp xúc đủ với ánh sáng mặt trời giúp cơ thể sản xuất đủ cholecalciferol."

  • "Cholecalciferol supplementation is often recommended for people with limited sun exposure."

    "Bổ sung cholecalciferol thường được khuyến cáo cho những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calciferol Tên chung cho tất cả các dạng vitamin D (D2, D3, v.v.).
Noun ergocalciferol Vitamin D2 (thường có nguồn gốc từ thực vật hoặc nấm).
Noun calcitriol Dạng hoạt động, đã được chuyển hóa của vitamin D trong cơ thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kholē (χολή, bile)
Latin
calx/calcis (lime, calcium)
Scientific Naming (20th Century)
cholecalciferol

Nguồn Gốc Cấu Trúc Hóa Học

Từ 'cholecalciferol' là một cái tên ghép từ các gốc khoa học. 'Chole-' (từ Hy Lạp) ám chỉ sự liên quan đến mật hoặc cholesterol, tiền chất của nó. 'Calci-' (từ Latin) chỉ ra mối liên hệ của chất này với canxi (calcium) và vai trò quan trọng của nó trong việc hấp thụ khoáng chất này. Hậu tố '-ferol' là đặc trưng của nhóm vitamin D.

Khám Phá Vitamin D

Cholecalciferol chính là Vitamin D3. Các nhà khoa học đã tìm ra nó trong quá trình nghiên cứu các chất chống bệnh còi xương (rickets). Sự phân biệt giữa Vitamin D2 (ergocalciferol) và D3 đã dẫn đến việc đặt tên chuyên biệt, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên (D3 được tổng hợp ở động vật và người).

Usage Note

Cholecalciferol là một tiền hormone, được chuyển hóa trong gan và thận thành dạng hoạt động của vitamin D, calcitriol. Nó rất quan trọng cho sự hấp thụ canxi trong ruột và duy trì sức khỏe của xương. Thiếu cholecalciferol có thể dẫn đến các vấn đề về xương như còi xương (ở trẻ em) và loãng xương (ở người lớn).

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ vị trí hoặc vai trò trong một quá trình (ví dụ: 'cholecalciferol is produced *in* the skin').
* **for:** Chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: 'cholecalciferol is important *for* bone health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cholecalciferol
  • activated activated cholecalciferol
    (cholecalciferol hoạt hóa)
  • synthetic synthetic cholecalciferol
    (cholecalciferol tổng hợp)
Verb + cholecalciferol
  • supplement supplement cholecalciferol
    (bổ sung cholecalciferol)
  • metabolize metabolize cholecalciferol
    (chuyển hóa cholecalciferol)
Noun + cholecalciferol
  • deficiency cholecalciferol deficiency
    (tình trạng thiếu hụt cholecalciferol)
  • level serum cholecalciferol level
    (nồng độ cholecalciferol trong huyết thanh)

Idioms

  • Cholecalciferol absorption rate

    Tỷ lệ hấp thụ Cholecalciferol

    "Patients with celiac disease often have a low cholecalciferol absorption rate."

    (Bệnh nhân mắc bệnh celiac thường có tỷ lệ hấp thụ cholecalciferol thấp.)

  • Cholecalciferol supplementation protocol

    Quy trình bổ sung Cholecalciferol

    "The doctor revised the patient's cholecalciferol supplementation protocol after the blood test results."

    (Bác sĩ đã xem xét lại quy trình bổ sung cholecalciferol của bệnh nhân sau khi có kết quả xét nghiệm máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholecalciferol

Danh từ
Lật mặt

Một dạng của vitamin D, cụ thể là vitamin D3, được sản xuất trong da khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím B (UVB) hoặc thu được từ các nguồn thực phẩm.

"The doctor recommended cholecalciferol supplements to improve my vitamin D levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholecalciferol".

Vitamin Ánh Nắng Mặt Trời

Cholecalciferol (Vitamin D3) được gọi một cách phổ biến là 'Vitamin Ánh Nắng' (The Sunshine Vitamin) vì đây là chất duy nhất mà cơ thể con người có thể tự tổng hợp khi da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời (tia UVB). Khái niệm này thúc đẩy nhận thức về tầm quan trọng của việc ra ngoài trời.

Ngăn Ngừa Bệnh Còi Xương

Một trong những vai trò lịch sử quan trọng nhất của cholecalciferol là ngăn ngừa bệnh còi xương (rickets) ở trẻ em, một căn bệnh phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ trong thời kỳ Công nghiệp hóa do thiếu tiếp xúc ánh sáng mặt trời và chế độ ăn kém. Ngày nay, việc bổ sung D3 cho trẻ sơ sinh là một thói quen y tế phổ biến toàn cầu.