cholecalciferol
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cholecalciferol'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dạng của vitamin D, cụ thể là vitamin D3, được sản xuất trong da khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím B (UVB) hoặc thu được từ các nguồn thực phẩm.
Definition (English Meaning)
A form of vitamin D, specifically vitamin D3, produced in the skin by exposure to ultraviolet B (UVB) radiation or obtained from dietary sources.
Ví dụ Thực tế với 'Cholecalciferol'
-
"The doctor recommended cholecalciferol supplements to improve my vitamin D levels."
"Bác sĩ khuyên dùng bổ sung cholecalciferol để cải thiện mức vitamin D của tôi."
-
"Adequate sunlight exposure helps the body produce sufficient cholecalciferol."
"Tiếp xúc đủ với ánh sáng mặt trời giúp cơ thể sản xuất đủ cholecalciferol."
-
"Cholecalciferol supplementation is often recommended for people with limited sun exposure."
"Bổ sung cholecalciferol thường được khuyến cáo cho những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cholecalciferol'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cholecalciferol
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cholecalciferol'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cholecalciferol là một tiền hormone, được chuyển hóa trong gan và thận thành dạng hoạt động của vitamin D, calcitriol. Nó rất quan trọng cho sự hấp thụ canxi trong ruột và duy trì sức khỏe của xương. Thiếu cholecalciferol có thể dẫn đến các vấn đề về xương như còi xương (ở trẻ em) và loãng xương (ở người lớn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in:** Chỉ vị trí hoặc vai trò trong một quá trình (ví dụ: 'cholecalciferol is produced *in* the skin').
* **for:** Chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: 'cholecalciferol is important *for* bone health').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cholecalciferol'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.