(Top Banner Ad)
vitamin d
B1
noun B1 Y học

vitamin d

UK: /ˈvɪtəmɪn diː/ • US: /ˈvaɪtəmɪn diː/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin D sinh tố D
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of fat-soluble secosteroids responsible for increasing intestinal absorption of calcium, iron, magnesium, phosphate, and zinc.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các secosteroid hòa tan trong chất béo chịu trách nhiệm tăng cường sự hấp thụ canxi, sắt, magiê, phosphate và kẽm ở ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin D is essential for maintaining strong bones."

    "Vitamin D rất cần thiết để duy trì xương chắc khỏe."

  • "Many people are deficient in vitamin D, especially during the winter months."

    "Nhiều người bị thiếu vitamin D, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."

  • "You can get vitamin D from fortified foods and supplements."

    "Bạn có thể nhận được vitamin D từ thực phẩm tăng cường và thực phẩm bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin sinh tố, vitamin (nói chung)
Noun multivitamin viên uống đa vitamin, thuốc bổ tổng hợp
Adjective vitamin-rich giàu vitamin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English (chemical)
amine
English (coined)
vitamine
English (modern)
vitamin
English (scientific designation)
D

Nguồn gốc tên gọi 'Vitamin'

Từ 'vitamin' có nguồn gốc từ 'vitamine', được nhà hóa sinh người Ba Lan Casimir Funk đặt ra vào năm 1912. Ông kết hợp từ 'vita' trong tiếng Latin nghĩa là 'sự sống' với 'amine' (một nhóm hóa học) vì ông tin rằng tất cả các chất dinh dưỡng thiết yếu này đều thuộc nhóm amine. Mặc dù sau đó không phải tất cả đều là amine, chữ 'e' cuối cùng đã được bỏ đi, nhưng tên gọi 'vitamin' vẫn được giữ nguyên để chỉ các hợp chất hữu cơ cần thiết cho sự sống.

Sự khám phá Vitamin D

Vitamin D là một trong những loại vitamin được khám phá sau vitamin A, B và C. Vào những năm 1920, các nhà khoa học đã nhận thấy một chất tan trong chất béo có thể chữa bệnh còi xương. Elmer McCollum, một nhà hóa sinh người Mỹ, là người đã xác định được chất này vào năm 1922 và đặt tên nó là 'vitamin D' theo thứ tự bảng chữ cái, nối tiếp các vitamin đã được biết đến trước đó.

Usage Note

Vitamin D thực chất là một nhóm các hợp chất chứ không phải một chất duy nhất. Có hai dạng chính là vitamin D2 (ergocalciferol) và vitamin D3 (cholecalciferol). Vitamin D3 được sản xuất ở da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Vitamin D2 có nguồn gốc từ thực vật và nấm. Cả hai dạng đều cần được chuyển hóa trong gan và thận để trở thành dạng hoạt động của vitamin D (calcidiol và calcitriol). Thiếu vitamin D có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.

Prepositions

in for

Vitamin D *in* foods; Vitamin D *for* bone health. 'In' chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của vitamin D. 'For' chỉ mục đích sử dụng hoặc lợi ích của vitamin D.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin D
  • adequate adequate vitamin D levels
    (mức vitamin D đầy đủ)
  • sufficient sufficient vitamin D intake
    (lượng vitamin D đủ)
  • low low vitamin D
    (thiếu vitamin D)
  • high high vitamin D
    (thừa vitamin D)
  • essential essential vitamin D
    (vitamin D thiết yếu)
Verb + vitamin D
  • take take vitamin D supplements
    (uống bổ sung vitamin D)
  • get get enough vitamin D
    (nhận đủ vitamin D)
  • synthesize synthesize vitamin D
    (tổng hợp vitamin D)
  • boost boost vitamin D levels
    (tăng cường mức vitamin D)
Noun + vitamin D
  • deficiency vitamin D deficiency
    (sự thiếu hụt vitamin D)
  • supplement vitamin D supplement
    (thực phẩm bổ sung vitamin D)
  • levels vitamin D levels
    (nồng độ vitamin D)
  • source source of vitamin D
    (nguồn vitamin D)

Idioms

  • the sunshine vitamin

    vitamin ánh nắng mặt trời (tên gọi phổ biến của vitamin D)

    "Vitamin D is often called the sunshine vitamin because our bodies produce it when exposed to sunlight."

    (Vitamin D thường được gọi là vitamin ánh nắng mặt trời vì cơ thể chúng ta sản xuất ra nó khi tiếp xúc với ánh nắng.)

  • soak up some D

    tắm nắng để hấp thụ vitamin D (cách nói thông tục)

    "It's a beautiful day, let's go outside and soak up some D."

    (Hôm nay trời đẹp, hãy ra ngoài và tắm nắng để hấp thụ vitamin D nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin d

noun
Lật mặt

Một nhóm các secosteroid hòa tan trong chất béo chịu trách nhiệm tăng cường sự hấp thụ canxi, sắt, magiê, phosphate và kẽm ở ruột.

"Vitamin D is essential for maintaining strong bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking vitamin D, along with calcium and regular exercise, helps maintain strong bones.
Uống vitamin D, cùng với canxi và tập thể dục thường xuyên, giúp duy trì xương chắc khỏe.
Phủ định
Without sufficient sunlight, a primary source, and without vitamin D supplements, one's health can suffer.
Nếu không có đủ ánh sáng mặt trời, một nguồn chính, và không có thực phẩm bổ sung vitamin D, sức khỏe của một người có thể bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Doctor, is it possible that my fatigue is due to a vitamin D deficiency?
Bác sĩ ơi, có khả năng là sự mệt mỏi của tôi là do thiếu vitamin D không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vitamin D is essential for bone health.
Vitamin D rất cần thiết cho sức khỏe xương.
Phủ định
Isn't vitamin D important for our immune system?
Không phải vitamin D quan trọng cho hệ miễn dịch của chúng ta sao?
Nghi vấn
Do I need to take vitamin D supplements?
Tôi có cần uống bổ sung vitamin D không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin d".

Mối liên hệ giữa ánh nắng mặt trời và sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông dài và ít nắng, việc 'tìm nắng' hoặc phơi nắng vào mùa hè là một hoạt động được khuyến khích để cải thiện tâm trạng và sức khỏe tổng thể. Điều này gắn liền với nhận thức về vitamin D, còn được mệnh danh là 'vitamin ánh nắng', được tổng hợp qua da khi tiếp xúc với tia UVB từ mặt trời. Thiếu nắng có thể dẫn đến thiếu vitamin D, ảnh hưởng đến xương và tinh thần.

Thiếu hụt Vitamin D trong xã hội hiện đại

Trong lối sống hiện đại, nhiều người dành phần lớn thời gian trong nhà, làm việc văn phòng hoặc sử dụng kem chống nắng thường xuyên khi ra ngoài, dẫn đến việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời bị hạn chế. Điều này khiến tình trạng thiếu hụt vitamin D trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về xương (loãng xương, còi xương) và có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, tâm trạng. Do đó, việc bổ sung vitamin D qua thực phẩm hoặc thuốc đang ngày càng được chú trọng.