vitamin d
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vitamin d'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhóm các secosteroid hòa tan trong chất béo chịu trách nhiệm tăng cường sự hấp thụ canxi, sắt, magiê, phosphate và kẽm ở ruột.
Definition (English Meaning)
A group of fat-soluble secosteroids responsible for increasing intestinal absorption of calcium, iron, magnesium, phosphate, and zinc.
Ví dụ Thực tế với 'Vitamin d'
-
"Vitamin D is essential for maintaining strong bones."
"Vitamin D rất cần thiết để duy trì xương chắc khỏe."
-
"Many people are deficient in vitamin D, especially during the winter months."
"Nhiều người bị thiếu vitamin D, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."
-
"You can get vitamin D from fortified foods and supplements."
"Bạn có thể nhận được vitamin D từ thực phẩm tăng cường và thực phẩm bổ sung."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vitamin d'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: vitamin d
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vitamin d'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Vitamin D thực chất là một nhóm các hợp chất chứ không phải một chất duy nhất. Có hai dạng chính là vitamin D2 (ergocalciferol) và vitamin D3 (cholecalciferol). Vitamin D3 được sản xuất ở da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Vitamin D2 có nguồn gốc từ thực vật và nấm. Cả hai dạng đều cần được chuyển hóa trong gan và thận để trở thành dạng hoạt động của vitamin D (calcidiol và calcitriol). Thiếu vitamin D có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Vitamin D *in* foods; Vitamin D *for* bone health. 'In' chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của vitamin D. 'For' chỉ mục đích sử dụng hoặc lợi ích của vitamin D.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vitamin d'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Taking vitamin D, along with calcium and regular exercise, helps maintain strong bones.
|
Uống vitamin D, cùng với canxi và tập thể dục thường xuyên, giúp duy trì xương chắc khỏe. |
| Phủ định |
Without sufficient sunlight, a primary source, and without vitamin D supplements, one's health can suffer.
|
Nếu không có đủ ánh sáng mặt trời, một nguồn chính, và không có thực phẩm bổ sung vitamin D, sức khỏe của một người có thể bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn |
Doctor, is it possible that my fatigue is due to a vitamin D deficiency?
|
Bác sĩ ơi, có khả năng là sự mệt mỏi của tôi là do thiếu vitamin D không? |