(Top Banner Ad)
calciferol
C1
Danh từ C1 Y học/Dinh dưỡng

calciferol

UK: /kælˈsɪfərɒl/ • US: /kælˈsɪfərɔl/

Nghĩa tiếng Việt

calciferol vitamin D
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of vitamin D.

Vietnamese Meaning

Một dạng của vitamin D.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calciferol deficiency can lead to rickets in children and osteomalacia in adults."

    "Thiếu calciferol có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em và bệnh nhuyễn xương ở người lớn."

  • "The doctor prescribed calciferol supplements to treat the patient's vitamin D deficiency."

    "Bác sĩ kê đơn bổ sung calciferol để điều trị chứng thiếu vitamin D của bệnh nhân."

  • "Foods fortified with calciferol are a good source of vitamin D."

    "Thực phẩm tăng cường calciferol là một nguồn cung cấp vitamin D tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calciferol Vitamin D, hợp chất hữu cơ tan trong chất béo giúp điều chỉnh nồng độ calcium và phosphate trong cơ thể.
Noun ergocalciferol Vitamin D2, một dạng calciferol thường có trong thực vật và nấm.
Noun cholecalciferol Vitamin D3, dạng calciferol được da tổng hợp khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc có trong thực phẩm nguồn gốc động vật.
Noun calcification Sự vôi hóa, quá trình tích tụ calcium trong mô cơ thể, được calciferol điều chỉnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx, calcis
English (Scientific/1930s)
Calciferol

Nguồn Gốc Hóa Học

Tên gọi 'calciferol' là một thuật ngữ hóa học được đặt ra vào những năm 1930 để mô tả Vitamin D. Nó được ghép từ tiền tố 'calci-' (ám chỉ calcium, khoáng chất mà vitamin này giúp hấp thụ) và hậu tố '-ferol' (chỉ các hợp chất sterol hoặc sterol có hoạt tính vitamin), dựa trên cấu trúc hóa học của nó.

Usage Note

Calciferol là một thuật ngữ chung để chỉ các dạng khác nhau của vitamin D, bao gồm vitamin D2 (ergocalciferol) và vitamin D3 (cholecalciferol). Vitamin D2 có nguồn gốc từ thực vật, trong khi vitamin D3 được sản xuất trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc có nguồn gốc từ động vật. Cả hai dạng đều cần thiết cho sự hấp thụ canxi, duy trì xương chắc khỏe và chức năng miễn dịch.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của calciferol trong một nguồn nào đó (ví dụ: 'Calciferol is found in fortified milk'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của calciferol (ví dụ: 'Calciferol is essential for bone health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calciferol
  • synthetic synthetic calciferol
    (calciferol tổng hợp (nhân tạo))
  • adequate adequate calciferol levels
    (mức calciferol đầy đủ)
Noun + calciferol
  • deficiency calciferol deficiency
    (sự thiếu hụt calciferol (Vitamin D))
  • supplement calciferol supplement
    (viên uống/thực phẩm bổ sung calciferol)
Verb + calciferol
  • absorb absorb calciferol
    (hấp thụ calciferol)
  • metabolize metabolize calciferol
    (chuyển hóa calciferol)

Idioms

  • Calciferol replacement therapy

    Liệu pháp thay thế Calciferol (Dùng để điều trị thiếu hụt Vitamin D nghiêm trọng).

    "Patients with chronic kidney disease often require calciferol replacement therapy."

    (Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính thường cần liệu pháp thay thế calciferol.)

  • The calciferol pathway

    Chu trình chuyển hóa Calciferol (Quy trình cơ thể tổng hợp và kích hoạt Vitamin D).

    "The skin initiates the calciferol pathway upon exposure to sunlight."

    (Da khởi đầu chu trình chuyển hóa calciferol ngay khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calciferol

Danh từ
Lật mặt

Một dạng của vitamin D.

"Calciferol deficiency can lead to rickets in children and osteomalacia in adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about calciferol deficiency earlier, I would be feeling much healthier now.
Nếu tôi biết về sự thiếu hụt calciferol sớm hơn, tôi đã cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't taken calciferol supplements, she wouldn't be recovering so quickly from the surgery.
Nếu cô ấy không uống bổ sung calciferol, cô ấy đã không hồi phục nhanh chóng sau phẫu thuật như vậy.
Nghi vấn
If they had understood the importance of calciferol, would they be suffering from osteoporosis now?
Nếu họ hiểu được tầm quan trọng của calciferol, liệu họ có đang bị loãng xương bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calciferol is considered essential for bone health by many doctors.
Calciferol được nhiều bác sĩ coi là cần thiết cho sức khỏe xương.
Phủ định
Calciferol is not usually prescribed without a prior blood test.
Calciferol thường không được kê đơn nếu không có xét nghiệm máu trước đó.
Nghi vấn
Is calciferol being added to more fortified foods these days?
Ngày nay calciferol có đang được thêm vào nhiều loại thực phẩm tăng cường hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had taken calciferol supplements last winter to avoid vitamin D deficiency.
Tôi ước tôi đã uống bổ sung calciferol vào mùa đông năm ngoái để tránh thiếu vitamin D.
Phủ định
If only I hadn't ignored my doctor's advice about getting enough calciferol.
Giá như tôi đã không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ về việc bổ sung đủ calciferol.
Nghi vấn
If only the government would mandate calciferol fortification in more foods; would that help?
Giá như chính phủ bắt buộc tăng cường calciferol trong nhiều loại thực phẩm hơn; điều đó có giúp ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calciferol".

Vitamin Ánh Nắng

Calciferol (Vitamin D) được mệnh danh là 'Vitamin Ánh Nắng Mặt Trời'. Sự tiếp xúc giữa tia UVB và da là phương pháp tự nhiên hiệu quả nhất để cơ thể tự tổng hợp calciferol, giải thích tại sao mức độ vitamin này lại thấp hơn ở những người sống ở vùng khí hậu ít nắng hoặc dành nhiều thời gian trong nhà.

Chống Bệnh Còi Xương

Việc phát hiện ra vai trò của calciferol là một cột mốc quan trọng trong sức khỏe cộng đồng. Trước đó, bệnh còi xương (rickets) là một căn bệnh phổ biến, đặc biệt ở trẻ em trong các thành phố công nghiệp thiếu ánh nắng. Việc bổ sung calciferol qua thực phẩm như sữa đã gần như loại bỏ căn bệnh này ở các nước phát triển.