(Top Banner Ad)
ermine
C1
noun C1 Động vật học, Lịch sử (may mặc)

ermine

UK: /ˈɜːmɪn/ • US: /ˈɜːrmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chồn ecmin (với bộ lông trắng mùa đông) lông chồn ecmin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stoat, especially in its white winter coat.

Vietnamese Meaning

Một con chồn ecmin, đặc biệt là khi có bộ lông trắng vào mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen's robe was trimmed with ermine."

    "Áo choàng của nữ hoàng được viền bằng lông chồn ecmin."

  • "The judge wore a robe trimmed with ermine."

    "Vị thẩm phán mặc áo choàng được viền bằng lông chồn ecmin."

  • "Ermine farms are relatively rare."

    "Trang trại nuôi chồn ecmin tương đối hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ermine Chồn ecmin (một loài chồn nhỏ có bộ lông trắng muốt vào mùa đông); bộ lông chồn ecmin, thường dùng làm áo choàng hoặc trang phục quý tộc.
Adjective ermine Thuộc về chồn ecmin; có màu trắng tinh như lông chồn ecmin.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Lịch sử (may mặc)

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (Frankish)
*harmja
Old French
hermine
Middle English
ermine
English
ermine

Nguồn gốc 'Ermine'

Từ 'ermine' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'hermine' trong tiếng Pháp cổ. Bản thân từ này được cho là có gốc từ tiếng Frankish (một ngôn ngữ Germanic cổ) *harmja, có nghĩa là 'chồn'. Qua nhiều thế kỷ, tên gọi của loài vật này, vốn nổi tiếng với bộ lông trắng muốt quý giá vào mùa đông, đã trở thành biểu tượng cho sự sang trọng và quyền quý.

Usage Note

Từ "ermine" thường được dùng để chỉ con chồn ecmin khi nó có bộ lông trắng muốt vào mùa đông, đây là đặc điểm nổi bật và được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Nó thường gắn liền với hoàng gia và giới quý tộc vì trước đây lông ecmin được dùng để trang trí áo choàng và trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ermine
  • white white ermine
    (lông chồn ecmin trắng (ngụ ý sự tinh khiết hoặc giá trị cao))
  • royal royal ermine
    (lông chồn ecmin hoàng gia (ám chỉ trang phục của vua chúa, quý tộc))
Verb + ermine
  • wear wear ermine
    (mặc áo/trang phục bằng lông chồn ecmin (thể hiện địa vị, quyền lực))
  • don don ermine robes
    (khoác lên mình áo choàng lông chồn ecmin (thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ))
Noun + ermine
  • ermine ermine cloak
    (áo choàng lông chồn ecmin)
  • ermine ermine robes
    (áo choàng lông chồn ecmin (của quan chức, thẩm phán, hoàng gia))

Idioms

  • To wear the ermine

    Nắm giữ chức vụ cao, đặc biệt trong giới pháp luật hoặc hoàng gia; có địa vị cao quý và quyền lực.

    "After decades of dedicated service, she finally wore the ermine as a Supreme Court justice."

    (Sau nhiều thập kỷ phục vụ tận tụy, cuối cùng bà ấy cũng nắm giữ chức vụ cao với tư cách là thẩm phán Tòa án Tối cao.)

  • As white as ermine

    Trắng tinh khôi, trắng như tuyết; rất trong sạch hoặc không tì vết.

    "The fresh snow made the landscape as white as ermine."

    (Tuyết mới rơi làm cho phong cảnh trắng tinh khôi như lông chồn ecmin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ermine

noun
Lật mặt

Một con chồn ecmin, đặc biệt là khi có bộ lông trắng vào mùa đông.

"The queen's robe was trimmed with ermine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ermine".

Biểu tượng của Hoàng gia và Tư pháp

Lông chồn ecmin, đặc biệt là bộ lông trắng muốt vào mùa đông, từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, sang trọng và quyền lực. Nó thường được sử dụng để trang trí áo choàng của hoàng gia, quý tộc và các thẩm phán cấp cao ở nhiều nước phương Tây, tượng trưng cho địa vị và sự công minh.

Sự tinh khiết và Thanh liêm

Có một truyền thuyết cổ xưa kể rằng chồn ecmin thà chết còn hơn để bộ lông trắng của mình bị vấy bẩn. Truyền thuyết này đã củng cố ý nghĩa của nó như một biểu tượng của sự tinh khiết, thanh liêm và đức hạnh, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các trang phục nghi lễ.