ermine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stoat, especially in its white winter coat.
Vietnamese Meaning
Một con chồn ecmin, đặc biệt là khi có bộ lông trắng vào mùa đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The queen's robe was trimmed with ermine."
"Áo choàng của nữ hoàng được viền bằng lông chồn ecmin."
-
"The judge wore a robe trimmed with ermine."
"Vị thẩm phán mặc áo choàng được viền bằng lông chồn ecmin."
-
"Ermine farms are relatively rare."
"Trang trại nuôi chồn ecmin tương đối hiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "ermine" thường được dùng để chỉ con chồn ecmin khi nó có bộ lông trắng muốt vào mùa đông, đây là đặc điểm nổi bật và được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Nó thường gắn liền với hoàng gia và giới quý tộc vì trước đây lông ecmin được dùng để trang trí áo choàng và trang phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white ermine (lông chồn ecmin trắng (ngụ ý sự tinh khiết hoặc giá trị cao))
-
royal royal ermine (lông chồn ecmin hoàng gia (ám chỉ trang phục của vua chúa, quý tộc))
-
wear wear ermine (mặc áo/trang phục bằng lông chồn ecmin (thể hiện địa vị, quyền lực))
-
don don ermine robes (khoác lên mình áo choàng lông chồn ecmin (thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ))
-
ermine ermine cloak (áo choàng lông chồn ecmin)
-
ermine ermine robes (áo choàng lông chồn ecmin (của quan chức, thẩm phán, hoàng gia))
Idioms
-
To wear the ermine
Nắm giữ chức vụ cao, đặc biệt trong giới pháp luật hoặc hoàng gia; có địa vị cao quý và quyền lực.
"After decades of dedicated service, she finally wore the ermine as a Supreme Court justice."
(Sau nhiều thập kỷ phục vụ tận tụy, cuối cùng bà ấy cũng nắm giữ chức vụ cao với tư cách là thẩm phán Tòa án Tối cao.)
-
As white as ermine
Trắng tinh khôi, trắng như tuyết; rất trong sạch hoặc không tì vết.
"The fresh snow made the landscape as white as ermine."
(Tuyết mới rơi làm cho phong cảnh trắng tinh khôi như lông chồn ecmin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ermine
nounMột con chồn ecmin, đặc biệt là khi có bộ lông trắng vào mùa đông.
"The queen's robe was trimmed with ermine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ermine".
