(Top Banner Ad)
stoat
B2
danh từ B2 Động vật học

stoat

UK: /stəʊt/ • US: /stoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chồn ecmin chồn đuôi ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-tailed weasel (Mustela erminea) which has a reddish-brown coat in summer and usually a white coat in winter.

Vietnamese Meaning

Một loài chồn ecmin (Mustela erminea) đuôi ngắn, có bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè và thường có bộ lông trắng vào mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stoat's white winter coat provides excellent camouflage in the snow."

    "Bộ lông trắng mùa đông của con chồn ecmin mang lại khả năng ngụy trang tuyệt vời trong tuyết."

  • "Stoats are known for their agility and hunting skills."

    "Chồn ecmin được biết đến với sự nhanh nhẹn và kỹ năng săn bắt của chúng."

  • "Farmers sometimes see stoats near their chicken coops."

    "Nông dân đôi khi nhìn thấy chồn ecmin gần chuồng gà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ermine Tên gọi của chồn stoat khi có bộ lông màu trắng vào mùa đông. Lông chồn ecmin (ermine) rất quý giá và được dùng làm biểu tượng của hoàng gia.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French / Anglo-Norman
estot
Middle English
stote
Modern English
stoat

Nguồn gốc tên gọi

Từ "stoat" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ "stote", mà rất có thể được lấy từ tiếng Pháp cổ hoặc Anglo-Norman "estot", có nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "dũng cảm". Nguồn gốc này phản ánh chính xác danh tiếng của chồn ecmin (stoat) là một loài săn mồi hung dữ và nhanh nhẹn.

Usage Note

Từ 'stoat' dùng để chỉ loài chồn ecmin, đặc biệt là khi đề cập đến bộ lông thay đổi theo mùa của chúng. Trong khi 'weasel' là một thuật ngữ chung hơn, 'stoat' cụ thể hơn và ám chỉ loài Mustela erminea. Sự khác biệt chính nằm ở màu sắc lông theo mùa và kích thước (stoat thường lớn hơn một số loài weasel khác).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của stoat (ví dụ: 'a stoat of the winter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stoat
  • fierce fierce stoat
    (chồn ecmin hung dữ)
  • agile agile stoat
    (chồn ecmin nhanh nhẹn)
  • small small stoat
    (chồn ecmin nhỏ bé)
Verb + stoat
  • hunt stoats hunt
    (chồn ecmin săn mồi)
  • trap trap a stoat
    (bẫy một con chồn ecmin)
Noun + stoat
  • stoat's stoat's fur
    (lông chồn ecmin)
  • stoat stoat population
    (quần thể chồn ecmin)

Idioms

  • Quick as a stoat

    Cực kỳ nhanh nhẹn, lanh lẹ (như chồn ecmin)

    "The pickpocket was quick as a stoat, disappearing into the crowd in seconds."

    (Tên móc túi nhanh như chồn ecmin, biến mất vào đám đông chỉ trong vài giây.)

  • Fierce as a stoat

    Hung dữ, tàn bạo (như chồn ecmin)

    "Despite its small size, the badger was as fierce as a stoat when protecting its young."

    (Mặc dù nhỏ bé, con lửng vẫn hung dữ như chồn ecmin khi bảo vệ con non của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoat

danh từ
Lật mặt

Một loài chồn ecmin (Mustela erminea) đuôi ngắn, có bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè và thường có bộ lông trắng vào mùa đông.

"The stoat's white winter coat provides excellent camouflage in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoat".

Lông chồn Ecmin và Hoàng gia

Bộ lông màu trắng muốt vào mùa đông của chồn stoat được gọi là lông ecmin (ermine). Lông ecmin đã từng là biểu tượng của sự sang trọng, thanh khiết và quyền lực. Nó được sử dụng rộng rãi trong trang phục của hoàng gia, giới quý tộc ở Châu Âu và làm biểu tượng cho các phẩm giá cao quý.

Hình ảnh trong văn học

Trong một số tác phẩm văn học phương Tây, chồn stoat (cùng với họ hàng của chúng là chồn weasel) thường được miêu tả với hình ảnh xảo quyệt, hung ác hoặc là nhân vật phản diện. Ví dụ điển hình là trong cuốn tiểu thuyết kinh điển 'The Wind in the Willows' (Gió qua rặng liễu) của Kenneth Grahame.