fur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lông (thú): Lớp lông ngắn, mịn, mềm của một số loài động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat has soft fur."
"Con mèo có bộ lông mềm mại."
-
"Fake fur is often used as a cheaper alternative to real fur."
"Lông giả thường được sử dụng như một sự thay thế rẻ hơn cho lông thật."
-
"The animal's fur provides insulation against the cold."
"Bộ lông của con vật cung cấp sự cách nhiệt chống lại cái lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ lớp lông bao phủ da động vật, thường được đánh giá cao về độ mềm mại và khả năng giữ ấm. Phân biệt với 'hair' (tóc/lông) nói chung; 'fur' đặc biệt chỉ lớp lông dày và mịn của một số động vật nhất định, thường là động vật có vú.
Prepositions
'- fur of animal': Lông của loài động vật nào đó. Ví dụ: fur of a rabbit.
'- with fur': Có lông. Ví dụ: a coat with fur.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft fur (lông mềm mại)
-
thick thick fur (lông dày)
-
matted matted fur (lông bết, lông vón cục)
-
artificial artificial fur (lông nhân tạo, lông giả)
-
animal animal fur (lông động vật (tự nhiên))
-
wear wear fur (mặc đồ lông thú)
-
stroke stroke fur (vuốt lông (một cách nhẹ nhàng))
-
pet pet fur (vuốt ve lông (thú cưng))
-
have have fur (có lông)
-
grow grow fur (mọc lông)
-
coat of coat of fur (một lớp lông (của động vật))
-
patch of patch of fur (một mảng lông)
-
fur fur coat (áo khoác lông)
-
fur fur trim (viền lông (trên quần áo))
-
fur fur collar (cổ áo lông)
Idioms
-
Make the fur fly
Gây ra một cuộc cãi vã, tranh luận ồn ào, gay gắt.
"When they discussed the budget, it always made the fur fly."
(Khi họ thảo luận về ngân sách, mọi chuyện luôn trở nên rất căng thẳng và ồn ào.)
-
Rub someone up the wrong way
Làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc không hài lòng (như vuốt lông động vật ngược chiều).
"His sarcastic comments always rub her up the wrong way."
(Những lời châm biếm của anh ấy luôn làm cô ấy khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fur
nounLông (thú): Lớp lông ngắn, mịn, mềm của một số loài động vật.
"The cat has soft fur."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was so cold, she wore a coat with fur lining. |
Vì thời tiết quá lạnh, cô ấy mặc một chiếc áo khoác có lớp lót lông. |
| Phủ định | Although he loves animals, he doesn't buy clothes with real fur because he is against animal cruelty. |
Mặc dù anh ấy yêu động vật, anh ấy không mua quần áo có lông thật vì anh ấy phản đối sự tàn ác với động vật. |
| Nghi vấn | If you are going hiking, will you wear your furry boots so your feet stay warm? |
Nếu bạn đi leo núi, bạn sẽ mang đôi bốt lông để giữ ấm cho đôi chân chứ? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat purred contentedly, its fur gleaming softly. |
Con mèo kêu gừ gừ một cách mãn nguyện, bộ lông của nó óng ánh nhẹ nhàng. |
| Phủ định | She didn't stroke the furry toy roughly. |
Cô ấy đã không vuốt ve món đồ chơi lông lá một cách thô bạo. |
| Nghi vấn | Does the dog shake its fur vigorously after a bath? |
Con chó có lắc mạnh bộ lông của nó sau khi tắm không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this coat has such soft fur! |
Chà, chiếc áo khoác này có bộ lông mềm mại quá! |
| Phủ định | Oh no, this toy isn't furry at all. |
Ôi không, món đồ chơi này hoàn toàn không có lông. |
| Nghi vấn | Hey, is that real fur on your collar? |
Này, có phải lông thật trên cổ áo của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat has soft fur. |
Con mèo có bộ lông mềm mại. |
| Phủ định | She does not like furry animals. |
Cô ấy không thích động vật có lông. |
| Nghi vấn | Does this coat have real fur? |
Chiếc áo khoác này có lông thật không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The husky's fur kept it warm in the snow. |
Bộ lông của con husky giữ ấm cho nó trong tuyết. |
| Phủ định | Never have I seen such furry creatures as those Samoyeds. |
Chưa bao giờ tôi thấy những sinh vật có bộ lông rậm rạp như những con Samoyed đó. |
| Nghi vấn | Should the cat's fur become matted, you should brush it more often. |
Nếu lông mèo bị bết, bạn nên chải lông cho nó thường xuyên hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fur".
