robe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, loose outer garment, especially one worn for official or ceremonial occasions.
Vietnamese Meaning
Áo choàng dài, rộng, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc nghi lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge wore a black robe in the courtroom."
"Vị thẩm phán mặc một chiếc áo choàng đen trong phòng xử án."
-
"She put on her robe and went downstairs."
"Cô ấy mặc áo choàng và đi xuống lầu."
-
"Graduates wear robes at the graduation ceremony."
"Sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng trong lễ tốt nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'robe' thường gợi ý một loại áo choàng có tính chất nghi lễ, trang trọng, hoặc dùng để giữ ấm sau khi tắm. Khác với 'coat' (áo khoác) dùng để mặc ngoài trời, 'robe' thường mặc trong nhà hoặc trong những sự kiện đặc biệt.
Prepositions
'in a robe' - mặc áo choàng. 'Robe of office/state' - áo choàng đại diện cho chức vụ/nhà nước
Collocations (Từ đi kèm)
-
bath bath robe (áo choàng tắm)
-
dressing dressing robe (áo choàng ngủ/mặc ở nhà)
-
morning morning robe (áo choàng buổi sáng)
-
long long robe (áo choàng dài)
-
silk silk robe (áo choàng lụa)
-
judicial judicial robe (áo choàng của thẩm phán/tư pháp)
-
monastic monastic robe (áo choàng của tu sĩ)
-
ceremonial ceremonial robe (lễ phục, áo choàng nghi lễ)
-
academic academic robe (áo choàng tốt nghiệp/học vị)
-
wear wear a robe (mặc áo choàng)
-
don don a robe (khoác áo choàng (mang tính trang trọng, thường cho một vai trò nào đó))
-
remove remove a robe (cởi áo choàng)
-
be robed in be robed in (silk/ceremonial attire) (được khoác lên mình (một loại áo choàng nào đó))
Idioms
-
don the robes (of office/justice)
Nhậm chức, nhận trọng trách (thường trong các ngành nghề có lễ phục đặc trưng như luật pháp, giáo dục).
"After years of diligent study, she finally donned the robes of justice as a judge."
(Sau nhiều năm học tập chuyên cần, cuối cùng cô ấy đã nhậm chức thẩm phán.)
-
in robes
Đang mặc lễ phục, trang phục chính thức (thường của giáo sĩ, thẩm phán, học giả).
"The monks appeared in their traditional robes for the morning ceremony."
(Các nhà sư xuất hiện trong lễ phục truyền thống của họ cho buổi lễ sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robe
danh từÁo choàng dài, rộng, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc nghi lễ.
"The judge wore a black robe in the courtroom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robe".
