(Top Banner Ad)
pornography
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

pornography

UK: /pɔːˈnɒɡrəfi/ • US: /pɔːrˈnɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa phẩm đồi trụy nội dung khiêu dâm phim ảnh khiêu dâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Printed or visual material containing the explicit description or display of sexual organs or activity, intended to stimulate erotic rather than aesthetic feelings.

Vietnamese Meaning

Ấn phẩm hoặc hình ảnh chứa mô tả hoặc trình bày rõ ràng về cơ quan sinh dục hoặc hoạt động tình dục, nhằm kích thích cảm xúc khiêu dâm hơn là cảm xúc thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate continues about the effects of pornography on society."

    "Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về những ảnh hưởng của nội dung khiêu dâm đến xã hội."

  • "The website was taken down for hosting illegal pornography."

    "Trang web đã bị gỡ xuống vì đăng tải nội dung khiêu dâm bất hợp pháp."

  • "Some argue that pornography is a form of free speech."

    "Một số người cho rằng nội dung khiêu dâm là một hình thức tự do ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pornography Văn hóa phẩm khiêu dâm, sự khiêu dâm
Noun pornographer Người sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh văn hóa phẩm khiêu dâm
Adjective pornographic Thuộc về, có tính chất khiêu dâm
Noun/Adjective (informal) porno Khiêu dâm (dạng viết tắt, không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
pornography
French
pornographie
Ancient Greek
πορνογραφία (pornographia)
Ancient Greek
πόρνη (pornē)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pornography' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành phần: 'pornē' (πόρνη), có nghĩa là 'gái mại dâm' hoặc 'kẻ trụy lạc', và 'graphē' (γραφή), là dạng danh từ của 'graphein' (γράφειν), có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các tác phẩm miêu tả cuộc đời hoặc hoạt động của gái mại dâm. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để chỉ các tài liệu (sách, hình ảnh, phim) có nội dung khiêu dâm, nhằm mục đích kích dục.

Usage Note

Pornography thường được sử dụng để chỉ những nội dung có tính chất khai thác tình dục một cách trần trụi và thường bị coi là phản cảm hoặc có hại. Phân biệt với 'erotica', thường mang tính nghệ thuật và gợi cảm hơn.

Prepositions

on in of

on (nói về việc xem hoặc tiếp xúc với pornography): He spent hours on pornography. in (nói về việc có pornography trong môi trường nào đó): There is a lot of pornography in the internet. of (nói về bản chất của cái gì đó): The book was accused of pornography.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pornography
  • hardcore hardcore pornography
    (phim/ảnh khiêu dâm nặng)
  • child child pornography
    (khiêu dâm trẻ em)
  • online online pornography
    (khiêu dâm trực tuyến)
  • soft-core soft-core pornography
    (phim/ảnh khiêu dâm nhẹ)
  • illegal illegal pornography
    (khiêu dâm bất hợp pháp)
  • violent violent pornography
    (khiêu dâm bạo lực)
Verb + pornography
  • consume consume pornography
    (tiêu thụ/xem khiêu dâm)
  • produce produce pornography
    (sản xuất khiêu dâm)
  • distribute distribute pornography
    (phân phối khiêu dâm)
  • access access pornography
    (truy cập khiêu dâm)
  • ban ban pornography
    (cấm khiêu dâm)
  • regulate regulate pornography
    (quản lý/điều tiết khiêu dâm)

Idioms

  • child pornography

    Khiêu dâm trẻ em (một loại tội phạm nghiêm trọng, bị cấm trên toàn cầu)

    "Possession of child pornography is a serious felony."

    (Sở hữu văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em là một trọng tội nghiêm trọng.)

  • pornography addiction

    Nghiện khiêu dâm (trạng thái phụ thuộc vào việc xem/tiêu thụ khiêu dâm)

    "He sought therapy for pornography addiction."

    (Anh ấy đã tìm kiếm liệu pháp điều trị chứng nghiện khiêu dâm.)

  • pornography industry

    Ngành công nghiệp khiêu dâm (ngành nghề kinh doanh sản xuất và phân phối các sản phẩm khiêu dâm)

    "The pornography industry generates billions of dollars annually."

    (Ngành công nghiệp khiêu dâm tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pornography

Danh từ
Lật mặt

Ấn phẩm hoặc hình ảnh chứa mô tả hoặc trình bày rõ ràng về cơ quan sinh dục hoặc hoạt động tình dục, nhằm kích thích cảm xúc khiêu dâm hơn là cảm xúc thẩm mỹ.

"The debate continues about the effects of pornography on society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet, which contains a vast amount of information, also unfortunately hosts readily available pornography.
Internet, nơi chứa đựng một lượng lớn thông tin, không may cũng chứa đựng nội dung khiêu dâm có sẵn.
Phủ định
A society that values children does not tolerate pornography, which exploits vulnerable individuals.
Một xã hội coi trọng trẻ em không dung thứ cho nội dung khiêu dâm, thứ khai thác những cá nhân dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Is there a country where the production of pornography, which is often associated with organized crime, is completely legal?
Có quốc gia nào mà việc sản xuất nội dung khiêu dâm, thứ thường liên quan đến tội phạm có tổ chức, là hoàn toàn hợp pháp không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding pornographic material is crucial for mental well-being.
Tránh tài liệu khiêu dâm là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.
Phủ định
He doesn't appreciate watching pornography.
Anh ấy không thích xem nội dung khiêu dâm.
Nghi vấn
Is resisting pornography a challenge for you?
Có phải việc chống lại nội dung khiêu dâm là một thách thức đối với bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That website contains pornography, doesn't it?
Trang web đó chứa nội dung khiêu dâm, phải không?
Phủ định
Pornography isn't suitable for children, is it?
Nội dung khiêu dâm không phù hợp cho trẻ em, phải không?
Nghi vấn
Pornographic material is banned here, isn't it?
Tài liệu khiêu dâm bị cấm ở đây, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be monitoring online activity for pornographic content.
Chính phủ sẽ giám sát hoạt động trực tuyến để tìm nội dung khiêu dâm.
Phủ định
They won't be distributing pornography through that channel anymore.
Họ sẽ không phân phối nội dung khiêu dâm qua kênh đó nữa.
Nghi vấn
Will they be showing pornographic films at the festival?
Liệu họ có chiếu phim khiêu dâm tại liên hoan phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pornography".

Tranh cãi về quyền tự do ngôn luận và tác hại xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một cuộc tranh luận sôi nổi về quyền tự do ngôn luận (freedom of speech) và việc kiểm soát khiêu dâm. Một số người cho rằng việc cấm khiêu dâm vi phạm quyền tự do biểu đạt, trong khi những người khác nhấn mạnh tác hại xã hội của nó, đặc biệt là liên quan đến bóc lột, định kiến giới, và ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em và các mối quan hệ.

Sự bùng nổ của khiêu dâm trực tuyến

Sự ra đời và phát triển của internet đã thay đổi hoàn toàn cách thức tiếp cận và tiêu thụ khiêu dâm. Khiêu dâm trực tuyến (online pornography) trở nên dễ dàng và phổ biến hơn bao giờ hết, đặt ra nhiều thách thức mới về kiểm soát độ tuổi, bảo vệ trẻ em khỏi nội dung độc hại và quản lý các loại hình khiêu dâm ngày càng đa dạng.