(Top Banner Ad)
erotophobia
C1
noun C1 Tâm lý học, Tình dục học

erotophobia

UK: /ɪˌrɒtəˈfəʊbiə/ • US: /ɪˌroʊtəˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ tình dục nỗi sợ tình dục bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal and unwarranted fear of sexuality, sexual activity, or sexual feelings.

Vietnamese Meaning

Một nỗi sợ hãi bất thường và không chính đáng đối với tình dục, hoạt động tình dục hoặc cảm xúc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His erotophobia stemmed from a traumatic childhood experience."

    "Chứng erotophobia của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm đau thương thời thơ ấu."

  • "The therapist helped her overcome her erotophobia through cognitive behavioral therapy."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy vượt qua chứng erotophobia của mình thông qua liệu pháp nhận thức hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erotophobe Người mắc chứng sợ tình dục (cũng có thể dùng để chỉ người có ác cảm mạnh mẽ với tình dục)
Adjective erotophobic Có tính chất của chứng sợ tình dục; liên quan đến chứng sợ tình dục; người mắc chứng sợ tình dục
Noun phobia Chứng sợ hãi (nói chung)
Adjective phobic Mắc chứng sợ hãi; có tính chất sợ hãi
Noun erotophilia Sự yêu thích hoặc hấp dẫn đối với tình dục (khái niệm đối lập với erotophobia)
Adjective erotophilic Có xu hướng yêu thích hoặc hấp dẫn đối với tình dục (khái niệm đối lập với erotophobic)

Synonyms

sexophobia (chứng sợ tình dục)

Antonyms

erotophilia (ái tình dục)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔρως (erōs)
Ancient Greek
φόβος (phóbos)
Modern English
erotophobia

Nguồn gốc của từ 'Erotophobia'

Từ 'erotophobia' là một từ ghép hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Eros' (ἔρως) có nghĩa là tình yêu, ham muốn hoặc dục vọng, thường được nhân cách hóa thành vị thần tình yêu Eros. 'Phobos' (φόβος) có nghĩa là nỗi sợ hãi. Ghép lại, 'erotophobia' mô tả nỗi sợ hãi hoặc ác cảm mãnh liệt đối với tình dục hoặc các vấn đề liên quan đến tình dục.

Usage Note

Erotophobia đề cập đến một nỗi sợ hãi sâu sắc, thường phi lý và gây ra sự lo lắng đáng kể hoặc né tránh liên quan đến các khía cạnh của tình dục. Nó khác với sự ghê tởm hoặc không thích đơn thuần; erotophobia có bản chất ám ảnh hơn. Cần phân biệt với các chứng rối loạn chức năng tình dục khác, mặc dù nó có thể góp phần vào chúng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng của nỗi sợ hãi: erotophobia of intimacy (nỗi sợ thân mật), erotophobia of sexual intercourse (nỗi sợ quan hệ tình dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with erotophobia
  • suffer from suffer from erotophobia
    (mắc chứng sợ tình dục)
  • develop develop erotophobia
    (phát triển chứng sợ tình dục)
  • experience experience erotophobia
    (trải qua chứng sợ tình dục)
Adjectives describing erotophobia
  • severe severe erotophobia
    (chứng sợ tình dục nghiêm trọng)
  • extreme extreme erotophobia
    (chứng sợ tình dục cực đoan)
  • mild mild erotophobia
    (chứng sợ tình dục nhẹ)
Nouns related to erotophobia
  • symptoms symptoms of erotophobia
    (các triệu chứng của chứng sợ tình dục)
  • treatment treatment for erotophobia
    (phương pháp điều trị chứng sợ tình dục)

Idioms

  • struggle with erotophobia

    đấu tranh/vật lộn với chứng sợ tình dục

    "Many individuals struggle with erotophobia due to societal pressures."

    (Nhiều người phải đấu tranh với chứng sợ tình dục do áp lực xã hội.)

  • overcome erotophobia

    vượt qua chứng sợ tình dục

    "Therapy can help someone overcome erotophobia and lead a fulfilling life."

    (Liệu pháp có thể giúp một người vượt qua chứng sợ tình dục và có một cuộc sống trọn vẹn.)

  • address erotophobia

    giải quyết/đối phó với chứng sợ tình dục

    "It's important to address erotophobia to improve mental well-being."

    (Điều quan trọng là phải giải quyết chứng sợ tình dục để cải thiện sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erotophobia

noun
Lật mặt

Một nỗi sợ hãi bất thường và không chính đáng đối với tình dục, hoạt động tình dục hoặc cảm xúc tình dục.

"His erotophobia stemmed from a traumatic childhood experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erotophobia".

Ảnh hưởng của Văn hóa và Tôn giáo

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nền văn hóa bảo thủ về mặt tôn giáo hoặc xã hội, các vấn đề liên quan đến tình dục thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc đáng xấu hổ. Áp lực xã hội và giáo dục nghiêm khắc có thể góp phần hình thành hoặc làm trầm trọng thêm chứng erotophobia ở một số cá nhân, khiến họ cảm thấy tội lỗi hoặc sợ hãi khi đối mặt với tình dục.

Erotophobia và Sức khỏe Tinh thần

Erotophobia được công nhận là một dạng rối loạn lo âu cụ thể, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người mắc phải. Nó không chỉ gây ra nỗi sợ hãi về mặt thể chất mà còn dẫn đến căng thẳng tâm lý, các vấn đề trong các mối quan hệ và khả năng tự chấp nhận bản thân. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia sức khỏe tâm thần là rất quan trọng để quản lý và điều trị chứng này.