erotophobia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abnormal and unwarranted fear of sexuality, sexual activity, or sexual feelings.
Vietnamese Meaning
Một nỗi sợ hãi bất thường và không chính đáng đối với tình dục, hoạt động tình dục hoặc cảm xúc tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His erotophobia stemmed from a traumatic childhood experience."
"Chứng erotophobia của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm đau thương thời thơ ấu."
-
"The therapist helped her overcome her erotophobia through cognitive behavioral therapy."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy vượt qua chứng erotophobia của mình thông qua liệu pháp nhận thức hành vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | erotophobe | Người mắc chứng sợ tình dục (cũng có thể dùng để chỉ người có ác cảm mạnh mẽ với tình dục) |
| Adjective | erotophobic | Có tính chất của chứng sợ tình dục; liên quan đến chứng sợ tình dục; người mắc chứng sợ tình dục |
| Noun | phobia | Chứng sợ hãi (nói chung) |
| Adjective | phobic | Mắc chứng sợ hãi; có tính chất sợ hãi |
| Noun | erotophilia | Sự yêu thích hoặc hấp dẫn đối với tình dục (khái niệm đối lập với erotophobia) |
| Adjective | erotophilic | Có xu hướng yêu thích hoặc hấp dẫn đối với tình dục (khái niệm đối lập với erotophobic) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Erotophobia đề cập đến một nỗi sợ hãi sâu sắc, thường phi lý và gây ra sự lo lắng đáng kể hoặc né tránh liên quan đến các khía cạnh của tình dục. Nó khác với sự ghê tởm hoặc không thích đơn thuần; erotophobia có bản chất ám ảnh hơn. Cần phân biệt với các chứng rối loạn chức năng tình dục khác, mặc dù nó có thể góp phần vào chúng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng của nỗi sợ hãi: erotophobia of intimacy (nỗi sợ thân mật), erotophobia of sexual intercourse (nỗi sợ quan hệ tình dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from erotophobia (mắc chứng sợ tình dục)
-
develop develop erotophobia (phát triển chứng sợ tình dục)
-
experience experience erotophobia (trải qua chứng sợ tình dục)
-
severe severe erotophobia (chứng sợ tình dục nghiêm trọng)
-
extreme extreme erotophobia (chứng sợ tình dục cực đoan)
-
mild mild erotophobia (chứng sợ tình dục nhẹ)
-
symptoms symptoms of erotophobia (các triệu chứng của chứng sợ tình dục)
-
treatment treatment for erotophobia (phương pháp điều trị chứng sợ tình dục)
Idioms
-
struggle with erotophobia
đấu tranh/vật lộn với chứng sợ tình dục
"Many individuals struggle with erotophobia due to societal pressures."
(Nhiều người phải đấu tranh với chứng sợ tình dục do áp lực xã hội.)
-
overcome erotophobia
vượt qua chứng sợ tình dục
"Therapy can help someone overcome erotophobia and lead a fulfilling life."
(Liệu pháp có thể giúp một người vượt qua chứng sợ tình dục và có một cuộc sống trọn vẹn.)
-
address erotophobia
giải quyết/đối phó với chứng sợ tình dục
"It's important to address erotophobia to improve mental well-being."
(Điều quan trọng là phải giải quyết chứng sợ tình dục để cải thiện sức khỏe tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erotophobia
nounMột nỗi sợ hãi bất thường và không chính đáng đối với tình dục, hoạt động tình dục hoặc cảm xúc tình dục.
"His erotophobia stemmed from a traumatic childhood experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erotophobia".
