(Top Banner Ad)
error detection
Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

error detection

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai sót
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detector thiết bị dò tìm, máy dò
Adjective detectable có thể phát hiện được

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
error
Old French
errour
Middle English
error
Latin
detegere
English
detect
English
detection

Nguồn gốc của 'Error' và 'Detection'

Từ 'error' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error' mang nghĩa 'sự lang thang, đi lạc', sau này phát triển thành 'lỗi lầm' hoặc 'sai sót'. Từ 'detection' lại đến từ tiếng Latin 'detegere', nghĩa là 'khám phá, làm lộ ra'. Khi kết hợp lại, 'error detection' mang ý nghĩa 'việc khám phá ra những sai sót', một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + error detection
  • effective effective error detection
    (phát hiện lỗi hiệu quả)
  • robust robust error detection
    (phát hiện lỗi mạnh mẽ/ổn định)
  • accurate accurate error detection
    (phát hiện lỗi chính xác)
  • automatic automatic error detection
    (phát hiện lỗi tự động)
Verb + error detection
  • implement implement error detection
    (triển khai phát hiện lỗi)
  • improve improve error detection
    (cải thiện khả năng phát hiện lỗi)
  • perform perform error detection
    (thực hiện việc phát hiện lỗi)
  • enhance enhance error detection
    (nâng cao khả năng phát hiện lỗi)
Noun + of/for error detection
  • method method of error detection
    (phương pháp phát hiện lỗi)
  • system system for error detection
    (hệ thống phát hiện lỗi)

Idioms

  • Built-in error detection

    Chức năng phát hiện lỗi tích hợp sẵn

    "The software comes with built-in error detection to alert users of potential issues."

    (Phần mềm đi kèm với chức năng phát hiện lỗi tích hợp sẵn để cảnh báo người dùng về các vấn đề tiềm ẩn.)

  • Real-time error detection

    Phát hiện lỗi theo thời gian thực

    "Real-time error detection is crucial for critical systems like air traffic control."

    (Phát hiện lỗi theo thời gian thực rất quan trọng đối với các hệ thống then chốt như kiểm soát không lưu.)

  • Error detection and correction

    Phát hiện và sửa lỗi

    "Modern communication protocols often employ robust error detection and correction mechanisms."

    (Các giao thức truyền thông hiện đại thường sử dụng các cơ chế phát hiện và sửa lỗi mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error detection

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error detection".

Bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, việc phát hiện lỗi là nền tảng để đảm bảo dữ liệu truyền tải và lưu trữ không bị sai lệch. Từ mã sửa lỗi (ECC memory) trong bộ nhớ máy tính đến các giao thức mạng, khả năng phát hiện lỗi giúp duy trì độ tin cậy và an toàn của thông tin, điều cực kỳ quan trọng đối với tài chính, y tế và nhiều ngành khác.

An toàn trong kỹ thuật và y tế

Trong các ngành đòi hỏi độ chính xác cao và có rủi ro lớn như hàng không, y tế, hay kỹ thuật hạt nhân, các hệ thống phát hiện lỗi đóng vai trò sống còn. Chúng giúp ngăn chặn tai nạn, đảm bảo hoạt động an toàn của máy móc phức tạp và bảo vệ tính mạng con người bằng cách cảnh báo về những sự cố tiềm ẩn trước khi chúng gây ra hậu quả nghiêm trọng.