err
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a mistake or be incorrect.
Vietnamese Meaning
Phạm sai lầm hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I erred in thinking he would help us."
"Tôi đã sai lầm khi nghĩ rằng anh ấy sẽ giúp chúng tôi."
-
"The company erred in its investment strategy."
"Công ty đã sai lầm trong chiến lược đầu tư của mình."
-
"Politicians are quick to point out when their opponents err."
"Các chính trị gia nhanh chóng chỉ ra khi đối thủ của họ mắc sai lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | err | mắc lỗi, phạm sai lầm |
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không chính xác |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm, không chính xác |
| Adjective | errant | lầm lạc, sai sót (thường dùng để chỉ hành vi hoặc người); lang thang |
| Noun | erratum | lỗi in, lỗi sai (trong sách báo) |
| Noun | errata | các lỗi in, các lỗi sai (số nhiều của erratum) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng. Có thể dùng để xin lỗi một cách lịch sự hoặc để thừa nhận một lỗi lầm. So với 'mistake', 'err' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Khác với 'blunder' (phạm sai lầm ngớ ngẩn, vụng về), 'err' không nhất thiết ám chỉ sự thiếu cẩn trọng.
Prepositions
'Err in' thường dùng để chỉ phạm sai lầm trong một hành động hoặc quyết định cụ thể. Ví dụ: 'He erred in trusting her.' (Anh ấy đã sai lầm khi tin cô ấy.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often err (thường xuyên mắc lỗi)
-
rarely rarely err (hiếm khi mắc lỗi)
-
grossly grossly err (mắc lỗi nghiêm trọng, sai sót trầm trọng)
-
err in err in judgment (sai lầm trong phán đoán)
-
err on err on the side of caution (thà cẩn thận quá mức còn hơn hối tiếc; hành động thận trọng hết mức)
-
err on err on the side of generosity (thà rộng lượng quá mức còn hơn keo kiệt)
Idioms
-
To err is human, to forgive divine.
Phạm lỗi lầm là bản chất của con người, tha thứ là phẩm chất của thần thánh.
"When he made a mistake, his supervisor told him, 'To err is human, to forgive divine,' and encouraged him to learn from it."
(Khi anh ấy mắc lỗi, người giám sát nói với anh ấy, 'Phạm lỗi lầm là bản chất của con người, tha thứ là phẩm chất của thần thánh,' và khuyến khích anh ấy học hỏi từ sai lầm đó.)
-
Err on the side of caution.
Thà cẩn thận quá mức còn hơn hối tiếc; hành động thận trọng hết mức.
"It's better to err on the side of caution when dealing with sensitive data."
(Tốt hơn hết là nên hành động thận trọng hết mức khi xử lý dữ liệu nhạy cảm.)
-
Err on the side of X (e.g., optimism, generosity)
Thà hơi X quá mức còn hơn ngược lại (chọn cách làm thiên về X hơn là thiếu X).
"When designing the budget, we should err on the side of optimism."
(Khi lập ngân sách, chúng ta nên thiên về sự lạc quan hơn một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
err
Động từPhạm sai lầm hoặc không chính xác.
"I erred in thinking he would help us."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "err".
