(Top Banner Ad)
digestion
B2
Danh từ B2 Y học/Sinh học

digestion

UK: /daɪˈdʒestʃən/ • US: /daɪˈdʒestʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu hóa quá trình tiêu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down food by mechanical and enzymatic action into substances that can be used by the body.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân hủy thức ăn bằng tác động cơ học và enzyme thành các chất có thể được cơ thể sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper digestion is essential for good health."

    "Tiêu hóa đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "This medicine aids digestion."

    "Thuốc này hỗ trợ tiêu hóa."

  • "He has problems with digestion."

    "Anh ấy có vấn đề về tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digest
Noun digest
Adjective digestible
Adjective digestive
Noun digestive
Noun indigestion

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digerere
Latin
digestio
Old French
digestion
English
digestion

Nguồn gốc thú vị

Từ 'digestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digerere', nghĩa là 'tách ra, sắp xếp'. Điều này phản ánh quá trình thức ăn được phân hủy và xử lý trong cơ thể chúng ta, giống như việc tách rời các thành phần và sắp xếp chúng lại để hấp thụ chất dinh dưỡng.

Usage Note

Digestion bao gồm một loạt các quá trình, từ nhai và nuốt đến hoạt động của các enzyme trong dạ dày và ruột. Nó thường được sử dụng để chỉ quá trình biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng có thể hấp thụ.

Prepositions

of during

'Digestion of food' đề cập đến quá trình tiêu hóa thức ăn. 'During digestion' đề cập đến khoảng thời gian mà quá trình tiêu hóa diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digestion
  • good good digestion
    (tiêu hóa tốt)
  • poor poor digestion
    (tiêu hóa kém)
  • healthy healthy digestion
    (sự tiêu hóa khỏe mạnh)
  • easy easy digestion
    (dễ tiêu hóa)
  • slow slow digestion
    (tiêu hóa chậm)
  • impaired impaired digestion
    (tiêu hóa bị suy giảm)
Verb + digestion
  • aid aid digestion
    (hỗ trợ tiêu hóa)
  • improve improve digestion
    (cải thiện tiêu hóa)
  • facilitate facilitate digestion
    (tạo điều kiện cho tiêu hóa)
  • promote promote digestion
    (thúc đẩy tiêu hóa)
  • suffer from suffer from impaired digestion
    (bị suy giảm tiêu hóa)

Idioms

  • digest (information/news/facts)

    Tiếp thu, suy ngẫm để hiểu rõ (thông tin/tin tức/sự thật)

    "It took him a while to digest all the new information."

    (Anh ấy mất một lúc để tiếp thu tất cả thông tin mới.)

  • aid/help digestion

    Hỗ trợ/giúp tiêu hóa

    "Herbal tea can aid digestion after a heavy meal."

    (Trà thảo mộc có thể hỗ trợ tiêu hóa sau một bữa ăn thịnh soạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digestion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân hủy thức ăn bằng tác động cơ học và enzyme thành các chất có thể được cơ thể sử dụng.

"Proper digestion is essential for good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digestion".

Digestif: Thức uống sau bữa ăn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Pháp và Ý, 'digestif' là một loại đồ uống có cồn (như rượu mùi, brandy, hoặc rượu thảo mộc) được uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa. Nó thường được coi là một phần của trải nghiệm ẩm thực và mang lại cảm giác dễ chịu sau bữa ăn thịnh soạn.

Tầm quan trọng của ăn chậm và nhai kỹ

Trong nhiều nền văn hóa, việc ăn chậm và nhai kỹ thức ăn được coi là rất quan trọng không chỉ cho sự thưởng thức mà còn cho quá trình tiêu hóa hiệu quả và sức khỏe tổng thể. Việc này giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn, giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa và tránh các vấn đề như đầy hơi, khó tiêu.