erythroplasia
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Erythroplasia'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tình trạng đặc trưng bởi một hoặc nhiều mảng đỏ, mịn như nhung, có ranh giới rõ ràng trên niêm mạc, thường gặp nhất ở dương vật và âm hộ. Nó được coi là một tổn thương tiền ung thư và cần được theo dõi cẩn thận và có thể sinh thiết.
Definition (English Meaning)
A condition characterized by one or more sharply circumscribed, red, velvety patches on mucous membranes, most commonly on the penis and vulva. It is considered a premalignant lesion and requires careful monitoring and possible biopsy.
Ví dụ Thực tế với 'Erythroplasia'
-
"The doctor diagnosed erythroplasia of Queyrat after a biopsy of the lesion on the patient's penis."
"Bác sĩ chẩn đoán bệnh erythroplasia của Queyrat sau khi sinh thiết tổn thương trên dương vật của bệnh nhân."
-
"Erythroplasia requires careful histological examination to rule out malignancy."
"Erythroplasia đòi hỏi phải kiểm tra mô học cẩn thận để loại trừ ung thư."
Từ loại & Từ liên quan của 'Erythroplasia'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: erythroplasia
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Erythroplasia'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Erythroplasia thường được sử dụng để mô tả một tổn thương khu trú, có màu đỏ tươi trên bề mặt niêm mạc. Cần phân biệt với các tình trạng viêm nhiễm khác gây đỏ da hoặc niêm mạc. Bệnh này cần được theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Erythroplasia'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.