(Top Banner Ad)
erythroplasia
C1
Danh từ C1 Y học

erythroplasia

UK: /ɪˌrɪθroʊˈpleɪziə/ • US: /ɪˌrɪθroʊˈpleɪziə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng erythroplasia bệnh erythroplasia tổn thương erythroplasia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by one or more sharply circumscribed, red, velvety patches on mucous membranes, most commonly on the penis and vulva. It is considered a premalignant lesion and requires careful monitoring and possible biopsy.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi một hoặc nhiều mảng đỏ, mịn như nhung, có ranh giới rõ ràng trên niêm mạc, thường gặp nhất ở dương vật và âm hộ. Nó được coi là một tổn thương tiền ung thư và cần được theo dõi cẩn thận và có thể sinh thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed erythroplasia of Queyrat after a biopsy of the lesion on the patient's penis."

    "Bác sĩ chẩn đoán bệnh erythroplasia của Queyrat sau khi sinh thiết tổn thương trên dương vật của bệnh nhân."

  • "Erythroplasia requires careful histological examination to rule out malignancy."

    "Erythroplasia đòi hỏi phải kiểm tra mô học cẩn thận để loại trừ ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erythrocyte Hồng cầu (tế bào máu đỏ)
Adjective erythroid Liên quan đến hồng cầu hoặc có màu đỏ
Noun hyperplasia Sự tăng sản (sự gia tăng số lượng tế bào trong một mô hoặc cơ quan)
Noun dysplasia Loạn sản (sự phát triển bất thường của tế bào hoặc mô)

Related Words

leukoplakia (bạch sản (tổn thương trắng trên niêm mạc))Queyrat's erythroplasia (Erythroplasia của Queyrat (một dạng erythroplasia trên dương vật))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐρυθρός (erythrós)
Ancient Greek
πλάσις (plásis)
English
erythroplasia

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'erythroplasia' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Erythro-' (ἐρυθρός) có nghĩa là 'màu đỏ', và '-plasia' (πλάσις) có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự phát triển'. Ghép lại, từ này mô tả một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự phát triển của một mảng đỏ bất thường, thường là tiền ung thư trên niêm mạc.

Usage Note

Erythroplasia thường được sử dụng để mô tả một tổn thương khu trú, có màu đỏ tươi trên bề mặt niêm mạc. Cần phân biệt với các tình trạng viêm nhiễm khác gây đỏ da hoặc niêm mạc. Bệnh này cần được theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ tiến triển thành ung thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + erythroplasia
  • erythroplasia erythroplasia of Queyrat
    (bạch sản đỏ Queyrat (một dạng ung thư biểu mô tại chỗ))
  • lesion erythroplasia lesion
    (tổn thương bạch sản đỏ)
  • diagnosis erythroplasia diagnosis
    (chẩn đoán bạch sản đỏ)
Verb + erythroplasia
  • diagnose diagnose erythroplasia
    (chẩn đoán bạch sản đỏ)
  • treat treat erythroplasia
    (điều trị bạch sản đỏ)
  • biopsy biopsy for erythroplasia
    (sinh thiết để chẩn đoán bạch sản đỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erythroplasia

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi một hoặc nhiều mảng đỏ, mịn như nhung, có ranh giới rõ ràng trên niêm mạc, thường gặp nhất ở dương vật và âm hộ. Nó được coi là một tổn thương tiền ung thư và cần được theo dõi cẩn thận và có thể sinh thiết.

"The doctor diagnosed erythroplasia of Queyrat after a biopsy of the lesion on the patient's penis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This erythroplasia worries him because it's near his mouth.
Chứng erythroplasia này khiến anh ấy lo lắng vì nó ở gần miệng anh ấy.
Phủ định
That erythroplasia is not something which they can ignore.
Chứng erythroplasia đó không phải là thứ mà họ có thể bỏ qua.
Nghi vấn
Is this erythroplasia something you noticed recently?
Đây có phải là chứng erythroplasia mà bạn mới nhận thấy gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythroplasia".

Tầm quan trọng y tế

Erythroplasia là một tình trạng y tế nghiêm trọng vì nó thường được coi là một tổn thương tiền ung thư (precancerous lesion). Điều này có nghĩa là nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, nó có thể tiến triển thành ung thư. Việc nhận biết và thăm khám bác sĩ sớm khi có bất kỳ mảng đỏ bất thường nào trên niêm mạc là vô cùng quan trọng để phòng ngừa và điều trị ung thư hiệu quả.

Sàng lọc và phát hiện sớm

Trong y học hiện đại, việc sàng lọc và phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư như erythroplasia là một phần quan trọng trong các chiến dịch phòng chống ung thư. Nâng cao nhận thức về các dấu hiệu và triệu chứng bất thường, đặc biệt ở miệng hoặc bộ phận sinh dục, có thể giúp người bệnh tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời, từ đó cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.