(Top Banner Ad)
escalator
B1
noun B1 Kỹ thuật, Kiến trúc, Vận tải

escalator

UK: /ˈeskəleɪtər/ • US: /ˈeskəleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thang cuốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moving staircase consisting of steps attached to a circulating belt; for conveying people up or down.

Vietnamese Meaning

Thang cuốn, một loại thang máy di động bao gồm các bậc thang gắn vào một băng chuyền tuần hoàn; dùng để chở người lên hoặc xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took the escalator to the second floor."

    "Cô ấy đi thang cuốn lên tầng hai."

  • "The escalator was out of service, so we had to take the stairs."

    "Thang cuốn không hoạt động nên chúng tôi phải đi cầu thang bộ."

  • "Please stand to the right on the escalator and allow others to pass."

    "Xin vui lòng đứng về phía bên phải trên thang cuốn và nhường đường cho người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escalate leo thang (ví dụ như xung đột), tăng lên (mức độ, cường độ)
Noun escalation sự leo thang, sự tăng lên (mức độ, cường độ)
Verb de-escalate hạ nhiệt, làm giảm căng thẳng
Noun de-escalation sự hạ nhiệt, sự giảm căng thẳng

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Kiến trúc, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
escalader
English (16th C)
escalade
English (1895, coined)
escalator

Nguồn gốc tên gọi 'escalator'

Từ 'escalator' được kỹ sư người Mỹ Charles Seeberger đặt ra vào năm 1895. Ông đã kết hợp từ 'escalade' (có nghĩa là leo lên bằng thang hoặc tấn công tường thành bằng thang, mượn từ tiếng Pháp 'escalader' và gốc Latin 'scala' - thang) với hậu tố '-ator' (chỉ một cỗ máy hoặc người thực hiện hành động). Ban đầu, 'Escalator' là một tên thương hiệu độc quyền cho phát minh của ông, nhưng sau đó, vào năm 1950, từ này đã trở thành một thuật ngữ chung và được sử dụng rộng rãi như ngày nay.

Usage Note

Thang cuốn được thiết kế để di chuyển một lượng lớn người giữa các tầng của một tòa nhà một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khác với thang máy, thang cuốn di chuyển liên tục. Nó thường được tìm thấy ở các trung tâm mua sắm, sân bay, ga tàu điện ngầm và các tòa nhà công cộng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escalator
  • broken broken escalator
    (thang cuốn bị hỏng)
  • up up escalator
    (thang cuốn đi lên)
  • down down escalator
    (thang cuốn đi xuống)
  • moving moving escalator
    (thang cuốn đang chạy)
Verb + escalator
  • take take the escalator
    (đi thang cuốn)
  • ride ride the escalator
    (đi thang cuốn)
  • stand on stand on the escalator
    (đứng trên thang cuốn)
  • walk up/down walk up/down the escalator
    (đi bộ lên/xuống thang cuốn)
Prepositional phrases
  • on on the escalator
    (trên thang cuốn)

Idioms

  • escalator clause

    điều khoản thang cuốn (trong hợp đồng, cho phép điều chỉnh giá/lương tự động theo lạm phát hoặc chỉ số khác)

    "The union demanded an escalator clause to protect wages from inflation."

    (Công đoàn yêu cầu một điều khoản thang cuốn để bảo vệ tiền lương khỏi lạm phát.)

  • the escalator effect

    hiệu ứng thang cuốn (xu hướng liên tục tăng lên mà khó đảo ngược, thường trong kinh tế/xã hội)

    "The continuous rise in living costs in big cities is often referred to as the escalator effect."

    (Chi phí sinh hoạt liên tục tăng ở các thành phố lớn thường được gọi là hiệu ứng thang cuốn.)

  • an escalator to success/promotion

    một con đường nhanh chóng/dễ dàng dẫn đến thành công/thăng tiến

    "His mentor helped him find an escalator to success in the competitive industry."

    (Người cố vấn đã giúp anh ấy tìm một con đường thăng tiến nhanh chóng trong ngành cạnh tranh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalator

noun
Lật mặt

Thang cuốn, một loại thang máy di động bao gồm các bậc thang gắn vào một băng chuyền tuần hoàn; dùng để chở người lên hoặc xuống.

"She took the escalator to the second floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an escalator near the entrance of the mall.
Có một cái thang cuốn gần lối vào của trung tâm thương mại.
Phủ định
There aren't any escalators in this small shop.
Không có thang cuốn nào trong cửa hàng nhỏ này.
Nghi vấn
Is there an escalator to the second floor?
Có thang cuốn lên tầng hai không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This escalator is faster than that one.
Thang cuốn này nhanh hơn thang cuốn kia.
Phủ định
They don't use the escalator; they prefer the stairs.
Họ không sử dụng thang cuốn; họ thích cầu thang hơn.
Nghi vấn
Which escalator should we take to reach the second floor?
Chúng ta nên đi thang cuốn nào để lên tầng hai?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of shopping, the escalator, a welcome sight, carried us effortlessly to the next floor.
Sau một ngày dài mua sắm, thang cuốn, một cảnh tượng đáng hoan nghênh, đã đưa chúng tôi dễ dàng lên tầng tiếp theo.
Phủ định
Unlike elevators, which require waiting, the escalator is always moving, and that's convenient.
Không giống như thang máy, vốn cần phải chờ đợi, thang cuốn luôn chuyển động, và điều đó thật tiện lợi.
Nghi vấn
Excuse me, is that escalator, the one near the entrance, working today?
Xin lỗi, thang cuốn đó, cái gần lối vào, có hoạt động hôm nay không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power had not gone out, the escalator would be working now.
Nếu điện không bị cúp, thì thang cuốn đã hoạt động rồi.
Phủ định
If he hadn't been afraid of heights, he would have taken the escalator instead of the stairs.
Nếu anh ấy không sợ độ cao, anh ấy đã đi thang cuốn thay vì cầu thang bộ rồi.
Nghi vấn
If she had seen the sign, would she be stuck on the broken escalator now?
Nếu cô ấy đã nhìn thấy biển báo, liệu cô ấy có bị mắc kẹt trên thang cuốn hỏng bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the escalator wasn't out of service; it would make getting to the upper floor much easier.
Tôi ước gì thang cuốn không bị hỏng; nó sẽ giúp việc lên tầng trên dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only there weren't so many people crowding the escalator; it's difficult to maintain social distancing.
Ước gì không có quá nhiều người chen chúc trên thang cuốn; thật khó để duy trì khoảng cách xã hội.
Nghi vấn
If only the building management would fix the broken escalator, would more people be able to access the shops?
Giá như ban quản lý tòa nhà sửa chữa thang cuốn bị hỏng, liệu có nhiều người có thể tiếp cận các cửa hàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalator".

Quy tắc đứng trên thang cuốn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một quy tắc ngầm khi đi thang cuốn: đứng về bên phải để những người muốn đi bộ nhanh hơn có thể vượt qua ở bên trái. Điều này giúp duy trì dòng chảy giao thông và tránh ùn tắc, đặc biệt vào giờ cao điểm.

Thang cuốn đầu tiên trên thế giới

Thang cuốn đầu tiên được cấp bằng sáng chế vào năm 1892 bởi Jesse W. Reno, nhưng phiên bản thang cuốn hiện đại với các bậc thang phẳng liên tục như chúng ta biết ngày nay được Charles Seeberger phát triển và được công ty Otis Elevator trưng bày tại Hội chợ Thế giới Paris năm 1900.