(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ escalator
B1

escalator

noun

Nghĩa tiếng Việt

thang cuốn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Escalator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thang cuốn, một loại thang máy di động bao gồm các bậc thang gắn vào một băng chuyền tuần hoàn; dùng để chở người lên hoặc xuống.

Definition (English Meaning)

A moving staircase consisting of steps attached to a circulating belt; for conveying people up or down.

Ví dụ Thực tế với 'Escalator'

  • "She took the escalator to the second floor."

    "Cô ấy đi thang cuốn lên tầng hai."

  • "The escalator was out of service, so we had to take the stairs."

    "Thang cuốn không hoạt động nên chúng tôi phải đi cầu thang bộ."

  • "Please stand to the right on the escalator and allow others to pass."

    "Xin vui lòng đứng về phía bên phải trên thang cuốn và nhường đường cho người khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Escalator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: escalator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

elevator(thang máy)
staircase(cầu thang bộ)
moving walkway(băng chuyền di động)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Kiến trúc Vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Escalator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thang cuốn được thiết kế để di chuyển một lượng lớn người giữa các tầng của một tòa nhà một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khác với thang máy, thang cuốn di chuyển liên tục. Nó thường được tìm thấy ở các trung tâm mua sắm, sân bay, ga tàu điện ngầm và các tòa nhà công cộng khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Escalator'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an escalator near the entrance of the mall.
Có một cái thang cuốn gần lối vào của trung tâm thương mại.
Phủ định
There aren't any escalators in this small shop.
Không có thang cuốn nào trong cửa hàng nhỏ này.
Nghi vấn
Is there an escalator to the second floor?
Có thang cuốn lên tầng hai không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This escalator is faster than that one.
Thang cuốn này nhanh hơn thang cuốn kia.
Phủ định
They don't use the escalator; they prefer the stairs.
Họ không sử dụng thang cuốn; họ thích cầu thang hơn.
Nghi vấn
Which escalator should we take to reach the second floor?
Chúng ta nên đi thang cuốn nào để lên tầng hai?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of shopping, the escalator, a welcome sight, carried us effortlessly to the next floor.
Sau một ngày dài mua sắm, thang cuốn, một cảnh tượng đáng hoan nghênh, đã đưa chúng tôi dễ dàng lên tầng tiếp theo.
Phủ định
Unlike elevators, which require waiting, the escalator is always moving, and that's convenient.
Không giống như thang máy, vốn cần phải chờ đợi, thang cuốn luôn chuyển động, và điều đó thật tiện lợi.
Nghi vấn
Excuse me, is that escalator, the one near the entrance, working today?
Xin lỗi, thang cuốn đó, cái gần lối vào, có hoạt động hôm nay không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power had not gone out, the escalator would be working now.
Nếu điện không bị cúp, thì thang cuốn đã hoạt động rồi.
Phủ định
If he hadn't been afraid of heights, he would have taken the escalator instead of the stairs.
Nếu anh ấy không sợ độ cao, anh ấy đã đi thang cuốn thay vì cầu thang bộ rồi.
Nghi vấn
If she had seen the sign, would she be stuck on the broken escalator now?
Nếu cô ấy đã nhìn thấy biển báo, liệu cô ấy có bị mắc kẹt trên thang cuốn hỏng bây giờ không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the escalator wasn't out of service; it would make getting to the upper floor much easier.
Tôi ước gì thang cuốn không bị hỏng; nó sẽ giúp việc lên tầng trên dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only there weren't so many people crowding the escalator; it's difficult to maintain social distancing.
Ước gì không có quá nhiều người chen chúc trên thang cuốn; thật khó để duy trì khoảng cách xã hội.
Nghi vấn
If only the building management would fix the broken escalator, would more people be able to access the shops?
Giá như ban quản lý tòa nhà sửa chữa thang cuốn bị hỏng, liệu có nhiều người có thể tiếp cận các cửa hàng hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)