escalator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A moving staircase consisting of steps attached to a circulating belt; for conveying people up or down.
Vietnamese Meaning
Thang cuốn, một loại thang máy di động bao gồm các bậc thang gắn vào một băng chuyền tuần hoàn; dùng để chở người lên hoặc xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took the escalator to the second floor."
"Cô ấy đi thang cuốn lên tầng hai."
-
"The escalator was out of service, so we had to take the stairs."
"Thang cuốn không hoạt động nên chúng tôi phải đi cầu thang bộ."
-
"Please stand to the right on the escalator and allow others to pass."
"Xin vui lòng đứng về phía bên phải trên thang cuốn và nhường đường cho người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | escalate | leo thang (ví dụ như xung đột), tăng lên (mức độ, cường độ) |
| Noun | escalation | sự leo thang, sự tăng lên (mức độ, cường độ) |
| Verb | de-escalate | hạ nhiệt, làm giảm căng thẳng |
| Noun | de-escalation | sự hạ nhiệt, sự giảm căng thẳng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thang cuốn được thiết kế để di chuyển một lượng lớn người giữa các tầng của một tòa nhà một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khác với thang máy, thang cuốn di chuyển liên tục. Nó thường được tìm thấy ở các trung tâm mua sắm, sân bay, ga tàu điện ngầm và các tòa nhà công cộng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken escalator (thang cuốn bị hỏng)
-
up up escalator (thang cuốn đi lên)
-
down down escalator (thang cuốn đi xuống)
-
moving moving escalator (thang cuốn đang chạy)
-
take take the escalator (đi thang cuốn)
-
ride ride the escalator (đi thang cuốn)
-
stand on stand on the escalator (đứng trên thang cuốn)
-
walk up/down walk up/down the escalator (đi bộ lên/xuống thang cuốn)
-
on on the escalator (trên thang cuốn)
Idioms
-
escalator clause
điều khoản thang cuốn (trong hợp đồng, cho phép điều chỉnh giá/lương tự động theo lạm phát hoặc chỉ số khác)
"The union demanded an escalator clause to protect wages from inflation."
(Công đoàn yêu cầu một điều khoản thang cuốn để bảo vệ tiền lương khỏi lạm phát.)
-
the escalator effect
hiệu ứng thang cuốn (xu hướng liên tục tăng lên mà khó đảo ngược, thường trong kinh tế/xã hội)
"The continuous rise in living costs in big cities is often referred to as the escalator effect."
(Chi phí sinh hoạt liên tục tăng ở các thành phố lớn thường được gọi là hiệu ứng thang cuốn.)
-
an escalator to success/promotion
một con đường nhanh chóng/dễ dàng dẫn đến thành công/thăng tiến
"His mentor helped him find an escalator to success in the competitive industry."
(Người cố vấn đã giúp anh ấy tìm một con đường thăng tiến nhanh chóng trong ngành cạnh tranh này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escalator
nounThang cuốn, một loại thang máy di động bao gồm các bậc thang gắn vào một băng chuyền tuần hoàn; dùng để chở người lên hoặc xuống.
"She took the escalator to the second floor."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is an escalator near the entrance of the mall. |
Có một cái thang cuốn gần lối vào của trung tâm thương mại. |
| Phủ định | There aren't any escalators in this small shop. |
Không có thang cuốn nào trong cửa hàng nhỏ này. |
| Nghi vấn | Is there an escalator to the second floor? |
Có thang cuốn lên tầng hai không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This escalator is faster than that one. |
Thang cuốn này nhanh hơn thang cuốn kia. |
| Phủ định | They don't use the escalator; they prefer the stairs. |
Họ không sử dụng thang cuốn; họ thích cầu thang hơn. |
| Nghi vấn | Which escalator should we take to reach the second floor? |
Chúng ta nên đi thang cuốn nào để lên tầng hai? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of shopping, the escalator, a welcome sight, carried us effortlessly to the next floor. |
Sau một ngày dài mua sắm, thang cuốn, một cảnh tượng đáng hoan nghênh, đã đưa chúng tôi dễ dàng lên tầng tiếp theo. |
| Phủ định | Unlike elevators, which require waiting, the escalator is always moving, and that's convenient. |
Không giống như thang máy, vốn cần phải chờ đợi, thang cuốn luôn chuyển động, và điều đó thật tiện lợi. |
| Nghi vấn | Excuse me, is that escalator, the one near the entrance, working today? |
Xin lỗi, thang cuốn đó, cái gần lối vào, có hoạt động hôm nay không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power had not gone out, the escalator would be working now. |
Nếu điện không bị cúp, thì thang cuốn đã hoạt động rồi. |
| Phủ định | If he hadn't been afraid of heights, he would have taken the escalator instead of the stairs. |
Nếu anh ấy không sợ độ cao, anh ấy đã đi thang cuốn thay vì cầu thang bộ rồi. |
| Nghi vấn | If she had seen the sign, would she be stuck on the broken escalator now? |
Nếu cô ấy đã nhìn thấy biển báo, liệu cô ấy có bị mắc kẹt trên thang cuốn hỏng bây giờ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the escalator wasn't out of service; it would make getting to the upper floor much easier. |
Tôi ước gì thang cuốn không bị hỏng; nó sẽ giúp việc lên tầng trên dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If only there weren't so many people crowding the escalator; it's difficult to maintain social distancing. |
Ước gì không có quá nhiều người chen chúc trên thang cuốn; thật khó để duy trì khoảng cách xã hội. |
| Nghi vấn | If only the building management would fix the broken escalator, would more people be able to access the shops? |
Giá như ban quản lý tòa nhà sửa chữa thang cuốn bị hỏng, liệu có nhiều người có thể tiếp cận các cửa hàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalator".
