(Top Banner Ad)
moving walkway
B1
noun B1 Công nghệ, Giao thông

moving walkway

UK: /ˈmuːvɪŋ ˈwɔːkweɪ/ • US: /ˈmuːvɪŋ ˈwɔːkweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

băng chuyền vỉa hè tự động lối đi bộ tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slow-moving conveyor belt that carries people horizontally or on an incline.

Vietnamese Meaning

Một băng chuyền di chuyển chậm, dùng để chở người theo chiều ngang hoặc trên một mặt phẳng nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moving walkway helped us get to the gate faster."

    "Băng chuyền giúp chúng tôi đến cổng nhanh hơn."

  • "Use the moving walkway to reach the departure lounge."

    "Hãy sử dụng băng chuyền để đến phòng chờ khởi hành."

  • "She stood still on the moving walkway and enjoyed the ride."

    "Cô ấy đứng yên trên băng chuyền và tận hưởng chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển
Noun movement sự di chuyển
Verb walk đi bộ
Noun walker người đi bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
move
English
walk
English
way
English
moving walkway

Sự ra đời của Băng Chuyền Di Động

Băng chuyền di động, hay còn gọi là 'moving walkway,' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 tại các hội chợ triển lãm. Chúng được thiết kế để giúp mọi người di chuyển dễ dàng hơn trên một quãng đường dài, đặc biệt là trong các khu vực đông đúc. Ý tưởng này nhanh chóng được đón nhận và phát triển thành những hệ thống phức tạp hơn mà chúng ta thấy ngày nay ở sân bay và trung tâm thương mại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng ở sân bay, trung tâm mua sắm lớn, hoặc các địa điểm công cộng rộng lớn khác để giúp mọi người di chuyển nhanh hơn và đỡ mệt mỏi. Nó nhấn mạnh sự chuyển động liên tục của bề mặt, cho phép người dùng đứng yên hoặc đi bộ để tăng tốc độ di chuyển. Khác với thang cuốn (escalator) di chuyển giữa các tầng, 'moving walkway' thường nằm trên cùng một tầng.

Prepositions

on at

Khi nói ai đó đang ở trên băng chuyền, ta dùng 'on the moving walkway'. Ví dụ: 'He's on the moving walkway'. Khi chỉ địa điểm có băng chuyền, ta dùng 'at' hoặc 'in'. Ví dụ: 'You can find moving walkways at the airport' hoặc 'There is a moving walkway in the shopping mall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + moving walkway
  • long long moving walkway
    (băng chuyền di động dài)
  • airport airport moving walkway
    (băng chuyền di động ở sân bay)
Động từ + moving walkway
  • ride ride the moving walkway
    (đi băng chuyền di động)
  • stand on stand on the moving walkway
    (đứng trên băng chuyền di động)
  • walk on walk on the moving walkway
    (đi bộ trên băng chuyền di động)

Idioms

  • Life is like a moving walkway; you have to keep moving to get somewhere.

    Cuộc sống giống như một băng chuyền di động; bạn phải tiếp tục tiến lên để đạt được điều gì đó.

    "Even when things are tough, remember that life is like a moving walkway; you have to keep moving to get somewhere."

    (Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, hãy nhớ rằng cuộc sống giống như một băng chuyền di động; bạn phải tiếp tục tiến lên để đạt được điều gì đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moving walkway

noun
Lật mặt

Một băng chuyền di chuyển chậm, dùng để chở người theo chiều ngang hoặc trên một mặt phẳng nghiêng.

"The moving walkway helped us get to the gate faster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach gate 42, we will have used the moving walkway to cover a significant distance.
Đến lúc chúng ta đến cổng 42, chúng ta sẽ đã sử dụng băng chuyền để đi được một quãng đường đáng kể.
Phủ định
They won't have installed the moving walkway by the time the new terminal opens.
Họ sẽ chưa lắp đặt băng chuyền vào thời điểm nhà ga mới mở cửa.
Nghi vấn
Will the passengers have reached their connecting flights more quickly because they will have used the moving walkway?
Liệu hành khách có đến được các chuyến bay nối chuyến nhanh hơn vì họ sẽ đã sử dụng băng chuyền không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moving walkway is very convenient for travelers.
Băng chuyền rất tiện lợi cho khách du lịch.
Phủ định
The airport does not have a moving walkway on every floor.
Sân bay không có băng chuyền ở mọi tầng.
Nghi vấn
Does this mall have a moving walkway to the upper floors?
Trung tâm thương mại này có băng chuyền lên các tầng trên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving walkway".

Sử dụng Băng Chuyền Di Động

Ở phương Tây, băng chuyền di động thường được sử dụng trong các sân bay lớn, trung tâm thương mại, và bảo tàng để giúp khách tham quan di chuyển một cách nhanh chóng và thoải mái hơn. Chúng được xem là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng hiện đại.