(Top Banner Ad)
escapee
B2
noun B2 Luật pháp, Tội phạm học

escapee

UK: /ɪˌskeɪˈpiː/ • US: /ɪˌskeɪˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

người trốn thoát tù nhân vượt ngục người đào tẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has escaped, especially from custody or confinement.

Vietnamese Meaning

Một người đã trốn thoát, đặc biệt là từ nơi giam giữ hoặc cầm tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Police are searching for the prison escapee."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm người trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "The escapee was captured a week later."

    "Người trốn thoát đã bị bắt lại một tuần sau đó."

  • "Authorities are concerned about the escapee's potential danger to the public."

    "Chính quyền lo ngại về sự nguy hiểm tiềm tàng của người trốn thoát đối với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát khỏi, thoát ra
Noun escape sự trốn thoát, sự thoát khỏi, lối thoát
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly thực tế (tìm cách thoát khỏi thực tại khó khăn)
Noun escapist người theo chủ nghĩa thoát ly
Adjective escapist có tính chất thoát ly thực tế
Noun escapologist người biểu diễn thoát hiểm
Noun escapology nghệ thuật thoát hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*excappare
Old French
eschapper
Middle English
escapen
English
escape
English
escapee

Nguồn gốc của 'Escapee'

Từ gốc 'escape' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*excappare', nghĩa đen là 'thoát khỏi áo choàng' (tức là thoát khỏi sự kìm kẹp, ràng buộc). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'eschapper' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Hậu tố '-ee' được thêm vào trong tiếng Anh để tạo thành 'escapee'. Hậu tố này thường được dùng để chỉ người chịu tác động của một hành động, ví dụ như 'employee' (người được thuê) hay 'refugee' (người tị nạn). Vì vậy, 'escapee' có nghĩa là 'người đã trốn thoát' hoặc 'kẻ vượt ngục'.

Usage Note

Từ 'escapee' chỉ người đã thực hiện hành động trốn thoát thành công. Nó nhấn mạnh vào trạng thái của người đó sau khi trốn thoát. Cần phân biệt với các từ như 'fugitive' (người trốn chạy) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ người trốn thoát khỏi nhà tù hoặc nơi giam giữ.

Prepositions

from

Thường đi với giới từ 'from' để chỉ nơi trốn thoát: an escapee *from* prison, an escapee *from* custody.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escapee
  • dangerous dangerous escapee
    (kẻ vượt ngục nguy hiểm)
  • notorious notorious escapee
    (kẻ vượt ngục khét tiếng)
  • lone lone escapee
    (kẻ vượt ngục đơn độc)
  • prison prison escapee
    (người vượt ngục nhà tù)
  • mental hospital mental hospital escapee
    (bệnh nhân trốn thoát khỏi bệnh viện tâm thần)
Verb + escapee
  • hunt down hunt down an escapee
    (truy lùng một kẻ vượt ngục)
  • capture capture an escapee
    (bắt giữ một kẻ vượt ngục)
  • search for search for an escapee
    (tìm kiếm một kẻ vượt ngục)
  • spot spot an escapee
    (phát hiện một kẻ vượt ngục)
  • track track an escapee
    (theo dấu một kẻ vượt ngục)

Idioms

  • The escapee is still at large.

    Kẻ vượt ngục vẫn đang lẩn trốn/chưa bị bắt.

    "Despite a massive manhunt, the escapee is still at large."

    (Mặc dù có một cuộc truy lùng quy mô lớn, kẻ vượt ngục vẫn đang lẩn trốn.)

  • A manhunt for an escapee.

    Một cuộc truy lùng kẻ vượt ngục.

    "Police launched a massive manhunt for the escapee who fled the prison."

    (Cảnh sát đã phát động một cuộc truy lùng quy mô lớn đối với kẻ vượt ngục đã trốn khỏi nhà tù.)

  • An escapee from custody.

    Một người trốn thoát khỏi sự giam giữ/sự quản thúc.

    "The authorities are trying to locate an escapee from custody."

    (Các nhà chức trách đang cố gắng xác định vị trí của một người trốn thoát khỏi sự giam giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escapee

noun
Lật mặt

Một người đã trốn thoát, đặc biệt là từ nơi giam giữ hoặc cầm tù.

"Police are searching for the prison escapee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The escapee has been caught, hasn't he?
Kẻ vượt ngục đã bị bắt, phải không?
Phủ định
The escapee wasn't found yesterday, was he?
Tên vượt ngục đã không được tìm thấy ngày hôm qua, phải không?
Nghi vấn
The escapee will be brought back to the prison, won't he?
Tên vượt ngục sẽ được đưa trở lại nhà tù, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escapee".

Kẻ vượt ngục trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh 'kẻ vượt ngục' (escapee) là một chủ đề phổ biến và hấp dẫn trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học. Những câu chuyện về vượt ngục thường khám phá các chủ đề về tự do, công lý, trí tuệ và sự kiên cường của con người. Các tác phẩm nổi tiếng như 'The Shawshank Redemption' (Nhà tù Shawshank) hay series phim 'Prison Break' (Vượt ngục) đã khắc họa hình ảnh những kẻ vượt ngục với nhiều sắc thái khác nhau, từ tội phạm nguy hiểm đến những người vô tội bị giam giữ oan ức đang tìm cách giành lại tự do.

Hậu quả pháp lý

Trong hầu hết các hệ thống pháp luật trên thế giới, hành vi trốn thoát khỏi nơi giam giữ hợp pháp (ví dụ: nhà tù, trại giam) là một tội danh nghiêm trọng. Một 'escapee' khi bị bắt lại không chỉ phải đối mặt với bản án ban đầu mà còn bị bổ sung các tội danh và hình phạt mới cho hành vi vượt ngục của mình, thường bao gồm việc kéo dài thời gian thi hành án. Việc hỗ trợ một kẻ vượt ngục cũng có thể bị coi là phạm tội.