(Top Banner Ad)
fugitive
B2
danh từ B2 Luật pháp, Tội phạm

fugitive

UK: /ˈfjuːdʒətɪv/ • US: /ˈfjuːdʒətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người trốn chạy kẻ đào tẩu người bỏ trốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who is running away from something; especially from the police or other authority

Vietnamese Meaning

người đang trốn chạy, đặc biệt là từ cảnh sát hoặc nhà chức trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fugitive was captured after a long chase."

    "Tên tội phạm bỏ trốn đã bị bắt sau một cuộc truy đuổi dài."

  • "They are offering a reward for information leading to the fugitive's arrest."

    "Họ đang treo thưởng cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ kẻ đào tẩu."

  • "The fugitive slave was trying to reach Canada."

    "Người nô lệ bỏ trốn đang cố gắng đến Canada."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee bỏ trốn, chạy trốn
Noun refuge nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
Noun refugee người tị nạn
Noun fugitive kẻ đào tẩu, người chạy trốn
Adjective fugitive lẩn trốn, bỏ trốn (có tính chất đào tẩu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeug-
Latin
fugere
Latin
fugitivus
Old French
fugitif
English
fugitive

Nguồn gốc Latin của 'fugitive'

Từ 'fugitive' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ tính từ 'fugitivus', có nghĩa là 'người chạy trốn' hoặc 'người đào tẩu'. 'Fugitivus' lại được hình thành từ động từ 'fugere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'chạy trốn' hoặc 'bỏ chạy'. Vì vậy, ngay từ cội rễ, 'fugitive' đã mang ý nghĩa cốt lõi của việc trốn thoát, lẩn tránh hoặc đào tẩu.

Usage Note

Từ 'fugitive' nhấn mạnh hành động trốn tránh pháp luật hoặc một tình huống nguy hiểm. Nó thường liên quan đến việc một người phạm tội và cố gắng tránh bị bắt giữ. So sánh với 'refugee' (người tị nạn), người trốn chạy khỏi chiến tranh, thiên tai, hoặc sự đàn áp chính trị, không nhất thiết liên quan đến hành vi phạm tội.

Prepositions

from

'Fugitive from' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc cơ quan mà người đó đang trốn tránh. Ví dụ: 'a fugitive from justice' (người trốn tránh công lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fugitive
  • dangerous dangerous fugitive
    (kẻ đào tẩu nguy hiểm)
  • wanted wanted fugitive
    (kẻ đào tẩu bị truy nã)
  • suspected suspected fugitive
    (nghi phạm đào tẩu)
  • political political fugitive
    (người đào tẩu chính trị)
Verb + fugitive
  • capture capture a fugitive
    (bắt giữ một kẻ đào tẩu)
  • hunt hunt a fugitive
    (săn lùng một kẻ đào tẩu)
  • harbor harbor a fugitive
    (che chở, chứa chấp một kẻ đào tẩu)
  • pursue pursue a fugitive
    (truy đuổi một kẻ đào tẩu)
Fugitive + Verb
  • flees the fugitive flees
    (kẻ đào tẩu bỏ trốn)
  • hides the fugitive hides
    (kẻ đào tẩu ẩn náu)

Idioms

  • a fugitive from justice

    một kẻ đào tẩu khỏi công lý (người đang bị truy nã vì phạm tội và trốn tránh pháp luật)

    "The police are still searching for the man, who is a fugitive from justice."

    (Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm người đàn ông, một kẻ đào tẩu khỏi công lý.)

  • be on the run

    đang chạy trốn, đang lẩn trốn (để tránh bị bắt hoặc truy đuổi)

    "After the robbery, the suspect was on the run for months."

    (Sau vụ cướp, nghi phạm đã lẩn trốn trong nhiều tháng.)

  • harbor a fugitive

    che chở, chứa chấp một kẻ đào tẩu (hành vi phạm pháp)

    "Anyone caught harboring a fugitive will face severe legal consequences."

    (Bất kỳ ai bị bắt vì che chở kẻ đào tẩu sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fugitive

danh từ
Lật mặt

người đang trốn chạy, đặc biệt là từ cảnh sát hoặc nhà chức trách.

"The fugitive was captured after a long chase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police increased patrols after they learned that the fugitive was hiding in the area.
Cảnh sát tăng cường tuần tra sau khi họ biết rằng kẻ trốn nã đang ẩn náu trong khu vực.
Phủ định
Even though the witness claimed to have seen the fugitive, she couldn't provide any concrete details.
Mặc dù nhân chứng khai đã nhìn thấy kẻ trốn nã, nhưng cô ấy không thể cung cấp bất kỳ chi tiết cụ thể nào.
Nghi vấn
If a fugitive is apprehended, will they be given a chance to explain their actions?
Nếu một kẻ trốn nã bị bắt, họ có được cơ hội giải thích hành động của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having escaped from prison, the fugitive, desperate and alone, sought refuge in the abandoned cabin.
Sau khi trốn thoát khỏi nhà tù, kẻ trốn chạy, tuyệt vọng và cô độc, tìm kiếm nơi ẩn náu trong túp lều bỏ hoang.
Phủ định
John, a seasoned detective, didn't believe the fugitive, despite his seemingly innocent demeanor, was telling the truth.
John, một thám tử dày dặn kinh nghiệm, không tin rằng kẻ trốn chạy, mặc dù có vẻ ngoài vô tội, đang nói sự thật.
Nghi vấn
Officer, do you think the fugitive, exhausted from running, will surrender?
Thưa sĩ quan, ông có nghĩ rằng kẻ trốn chạy, kiệt sức vì chạy trốn, sẽ đầu hàng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't a fugitive from justice, he would travel the world freely.
Nếu anh ấy không phải là một kẻ trốn chạy công lý, anh ấy sẽ đi du lịch thế giới tự do.
Phủ định
If she didn't help the fugitive, she wouldn't be implicated in the crime.
Nếu cô ấy không giúp đỡ kẻ trốn chạy, cô ấy sẽ không bị liên lụy vào tội ác.
Nghi vấn
Would they offer him asylum if he were a political fugitive?
Liệu họ có cho anh ta tị nạn nếu anh ta là một người trốn chạy chính trị không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police confirmed that the fugitive was captured yesterday.
Cảnh sát xác nhận rằng kẻ trốn chạy đã bị bắt ngày hôm qua.
Phủ định
They were not aware that he was a fugitive from justice.
Họ không hề biết rằng anh ta là một kẻ trốn chạy pháp luật.
Nghi vấn
Where did the fugitive go after escaping from prison?
Kẻ trốn chạy đã đi đâu sau khi trốn thoát khỏi nhà tù?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been searching for the fugitive for three days.
Cảnh sát đã tìm kiếm kẻ đào tẩu trong ba ngày.
Phủ định
They haven't been treating him like a fugitive, despite his past.
Họ đã không đối xử với anh ta như một kẻ đào tẩu, mặc dù quá khứ của anh ta.
Nghi vấn
Has the fugitive been hiding in the abandoned warehouse?
Kẻ đào tẩu có đang trốn trong nhà kho bỏ hoang không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a fugitive from justice.
Anh ta là một kẻ trốn chạy công lý.
Phủ định
She is not a fugitive; she is innocent.
Cô ấy không phải là một kẻ trốn chạy; cô ấy vô tội.
Nghi vấn
Is he a fugitive, or is he just misunderstood?
Anh ta có phải là một kẻ trốn chạy, hay anh ta chỉ bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fugitive".

Kẻ đào tẩu trong phim ảnh và văn hóa đại chúng

Hình ảnh 'kẻ đào tẩu' (fugitive) thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim hành động, trinh thám và tiểu thuyết ở phương Tây. Nhân vật này thường là một người bị buộc tội oan hoặc một tội phạm đang cố gắng thoát khỏi sự truy đuổi của pháp luật, tạo nên những câu chuyện kịch tính về sự sống còn, công lý hoặc trả thù. Một ví dụ điển hình là bộ phim 'The Fugitive' (Kẻ Đào Tẩu) năm 1993, kể về một bác sĩ bị kết tội giết vợ oan và phải trốn chạy để tìm ra thủ phạm thực sự.

Khái niệm 'Fugitive from Justice'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'a fugitive from justice' là một thuật ngữ pháp lý chỉ người đã bỏ trốn để tránh bị bắt giữ, xét xử, kết án hoặc giam giữ sau khi bị buộc tội hoặc kết án một tội danh hình sự. Hành động trốn chạy này thường bị coi là một tội riêng biệt hoặc làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội danh ban đầu, và người này có thể bị truy nã gắt gao trên toàn quốc hoặc quốc tế.