professionals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are paid to do a job that requires a high level of skill and training.
Vietnamese Meaning
Những người được trả tiền để làm một công việc đòi hỏi trình độ kỹ năng và đào tạo cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired several professionals to improve its marketing strategy."
"Công ty đã thuê một vài chuyên gia để cải thiện chiến lược marketing của mình."
-
"Healthcare professionals are working tirelessly to combat the pandemic."
"Các chuyên gia y tế đang làm việc không mệt mỏi để chống lại đại dịch."
-
"Our team consists of experienced IT professionals."
"Đội ngũ của chúng tôi bao gồm các chuyên gia IT giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | Nghề nghiệp, chuyên môn; sự tuyên bố |
| Adjective | professional | Chuyên nghiệp; thuộc về nghề nghiệp |
| Noun | professional | Chuyên gia, người làm nghề chuyên nghiệp |
| Verb | profess | Tuyên bố, công khai bày tỏ; làm nghề |
| Adverb | professionally | Một cách chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những người có trình độ chuyên môn cao, thường làm việc trong các lĩnh vực như luật, y tế, kỹ thuật, kế toán,... Thường được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc tập thể những người có chuyên môn.
Prepositions
‘Professionals in’ dùng để chỉ những chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: professionals in healthcare). ‘Professionals among’ dùng để chỉ các chuyên gia nằm trong một nhóm hoặc cộng đồng (ví dụ: professionals among our alumni).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly qualified professionals (các chuyên gia có trình độ cao)
-
medical medical professionals (các chuyên gia y tế)
-
skilled skilled professionals (các chuyên gia có tay nghề cao)
-
dedicated dedicated professionals (các chuyên gia tận tâm)
-
attract attract professionals (thu hút các chuyên gia)
-
consult consult professionals (tham khảo ý kiến các chuyên gia)
-
rely on rely on professionals (dựa vào các chuyên gia)
-
professionals professionals provide (các chuyên gia cung cấp)
-
professionals professionals advise (các chuyên gia tư vấn)
Idioms
-
a team of professionals
một đội ngũ chuyên gia
"The project requires a team of professionals from various fields."
(Dự án này đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
-
true professionals
những chuyên gia thực thụ/đích thực
"Despite the challenges, they remained calm and handled it like true professionals."
(Bất chấp những thách thức, họ vẫn giữ bình tĩnh và xử lý như những chuyên gia thực thụ.)
-
seasoned professionals
những chuyên gia dày dặn kinh nghiệm
"The workshop was led by seasoned professionals with decades of experience."
(Hội thảo được dẫn dắt bởi các chuyên gia dày dặn kinh nghiệm với hàng thập kỷ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professionals
Danh từNhững người được trả tiền để làm một công việc đòi hỏi trình độ kỹ năng và đào tạo cao.
"The company hired several professionals to improve its marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's employees are professionals in their respective fields. |
Các nhân viên của công ty là những chuyên gia trong lĩnh vực tương ứng của họ. |
| Phủ định | Are they not acting professionally in this situation? |
Có phải họ không hành động một cách chuyên nghiệp trong tình huống này? |
| Nghi vấn | Are those professionals? |
Đó có phải là những người chuyên nghiệp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been more of a professional during that negotiation. |
Tôi ước tôi đã chuyên nghiệp hơn trong cuộc đàm phán đó. |
| Phủ định | If only the company wouldn't treat its professionals so poorly. |
Giá mà công ty đừng đối xử với những người làm việc chuyên nghiệp của mình tệ đến vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could behave more professionally. Could you give me some advice? |
Tôi ước tôi có thể cư xử chuyên nghiệp hơn. Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professionals".
