competitive gaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organized video game competitions, typically involving professional players or teams competing for prizes and recognition.
Vietnamese Meaning
Các cuộc thi trò chơi điện tử có tổ chức, thường có sự tham gia của các game thủ hoặc đội chuyên nghiệp tranh giải thưởng và sự công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Competitive gaming is becoming increasingly popular worldwide."
"Thể thao điện tử ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới."
-
"He dreams of becoming a professional in competitive gaming."
"Anh ấy mơ ước trở thành một vận động viên chuyên nghiệp trong lĩnh vực thể thao điện tử."
-
"The prize pool for the competitive gaming tournament was enormous."
"Tổng giải thưởng cho giải đấu thể thao điện tử rất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compete | đua tranh, cạnh tranh |
| Noun | competition | cuộc thi, sự cạnh tranh |
| Noun | competitor | người thi đấu, đối thủ |
| Noun | gamer | người chơi game |
| Adjective | uncompetitive | không có tính cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động chơi game mang tính cạnh tranh cao, có luật lệ rõ ràng, thường được tổ chức chuyên nghiệp và có khán giả. Khác với 'casual gaming' (chơi game giải trí), 'competitive gaming' nhấn mạnh yếu tố kỹ năng, chiến thuật và tinh thần đồng đội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional competitive gaming (thi đấu trò chơi điện tử chuyên nghiệp)
-
high-level high-level competitive gaming (thi đấu game trình độ cao)
-
organized organized competitive gaming (thi đấu game có tổ chức)
-
enter enter the world of competitive gaming (bắt đầu dấn thân vào con đường thi đấu game chuyên nghiệp)
-
dominate dominate competitive gaming (thống trị làng game đối kháng)
-
promote promote competitive gaming (thúc đẩy phong trào thi đấu game)
Idioms
-
Step up your game
Cố gắng cải thiện kỹ năng hoặc phong độ để đạt mức cao hơn
"If you want to win this tournament, you really need to step up your game."
(Nếu bạn muốn thắng giải đấu này, bạn thực sự cần phải nâng cao trình độ của mình.)
-
The name of the game
Yếu tố quan trọng nhất hoặc bản chất của vấn đề
"In competitive gaming, focus and reflexes are the name of the game."
(Trong thi đấu game, sự tập trung và phản xạ là những yếu tố quan trọng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
competitive gaming
Danh từ ghépCác cuộc thi trò chơi điện tử có tổ chức, thường có sự tham gia của các game thủ hoặc đội chuyên nghiệp tranh giải thưởng và sự công nhận.
"Competitive gaming is becoming increasingly popular worldwide."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be more competitive in gaming when I was younger. |
Tôi từng cạnh tranh hơn trong các trò chơi điện tử khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to enjoy competitive gaming, but now he loves it. |
Anh ấy đã từng không thích chơi game mang tính cạnh tranh, nhưng bây giờ anh ấy rất thích. |
| Nghi vấn | Did you use to spend hours every day playing competitive gaming? |
Bạn đã từng dành hàng giờ mỗi ngày để chơi game mang tính cạnh tranh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive gaming".
