(Top Banner Ad)
competitive gaming
B2
Danh từ ghép B2 Thể thao điện tử (eSports)

competitive gaming

UK: /kəmˈpetətɪv ˈɡeɪmɪŋ/ • US: /kəmˈpetətɪv ˈɡeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao điện tử chơi game cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organized video game competitions, typically involving professional players or teams competing for prizes and recognition.

Vietnamese Meaning

Các cuộc thi trò chơi điện tử có tổ chức, thường có sự tham gia của các game thủ hoặc đội chuyên nghiệp tranh giải thưởng và sự công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Competitive gaming is becoming increasingly popular worldwide."

    "Thể thao điện tử ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới."

  • "He dreams of becoming a professional in competitive gaming."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một vận động viên chuyên nghiệp trong lĩnh vực thể thao điện tử."

  • "The prize pool for the competitive gaming tournament was enormous."

    "Tổng giải thưởng cho giải đấu thể thao điện tử rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete đua tranh, cạnh tranh
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh
Noun competitor người thi đấu, đối thủ
Noun gamer người chơi game
Adjective uncompetitive không có tính cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao điện tử (eSports)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere (strive together)
Old English
gamen (joy, glee, sport)
Middle English
gaminge (the act of playing)
Modern English
competitive gaming (structured electronic sports)

Gốc rễ của sự đua tranh

Từ 'competitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu'. Điều này phản ánh bản chất của gaming hiện đại: không chỉ là đánh bại đối thủ mà còn là cùng nhau nâng cao trình độ. 'Gaming' từ gốc 'gamen' trong tiếng Anh cổ lại mang nghĩa là niềm vui và sự giải trí.

Sự chuyển mình sang Esports

Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến từ cuối thập niên 90 khi các giải đấu điện tử có tổ chức (như Quake hay StarCraft) bùng nổ, biến việc chơi game từ giải trí cá nhân thành một môn thể thao có tính đối kháng cao.

Usage Note

Chỉ hoạt động chơi game mang tính cạnh tranh cao, có luật lệ rõ ràng, thường được tổ chức chuyên nghiệp và có khán giả. Khác với 'casual gaming' (chơi game giải trí), 'competitive gaming' nhấn mạnh yếu tố kỹ năng, chiến thuật và tinh thần đồng đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive gaming
  • professional professional competitive gaming
    (thi đấu trò chơi điện tử chuyên nghiệp)
  • high-level high-level competitive gaming
    (thi đấu game trình độ cao)
  • organized organized competitive gaming
    (thi đấu game có tổ chức)
Verb + competitive gaming
  • enter enter the world of competitive gaming
    (bắt đầu dấn thân vào con đường thi đấu game chuyên nghiệp)
  • dominate dominate competitive gaming
    (thống trị làng game đối kháng)
  • promote promote competitive gaming
    (thúc đẩy phong trào thi đấu game)

Idioms

  • Step up your game

    Cố gắng cải thiện kỹ năng hoặc phong độ để đạt mức cao hơn

    "If you want to win this tournament, you really need to step up your game."

    (Nếu bạn muốn thắng giải đấu này, bạn thực sự cần phải nâng cao trình độ của mình.)

  • The name of the game

    Yếu tố quan trọng nhất hoặc bản chất của vấn đề

    "In competitive gaming, focus and reflexes are the name of the game."

    (Trong thi đấu game, sự tập trung và phản xạ là những yếu tố quan trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive gaming

Danh từ ghép
Lật mặt

Các cuộc thi trò chơi điện tử có tổ chức, thường có sự tham gia của các game thủ hoặc đội chuyên nghiệp tranh giải thưởng và sự công nhận.

"Competitive gaming is becoming increasingly popular worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be more competitive in gaming when I was younger.
Tôi từng cạnh tranh hơn trong các trò chơi điện tử khi tôi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to enjoy competitive gaming, but now he loves it.
Anh ấy đã từng không thích chơi game mang tính cạnh tranh, nhưng bây giờ anh ấy rất thích.
Nghi vấn
Did you use to spend hours every day playing competitive gaming?
Bạn đã từng dành hàng giờ mỗi ngày để chơi game mang tính cạnh tranh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive gaming".

Sự trỗi dậy của Esports

Tại phương Tây và Hàn Quốc, 'competitive gaming' không còn là thú vui nhất thời mà đã trở thành ngành công nghiệp tỷ đô (Esports), với các vận động viên được đào tạo bài bản và có chế độ sinh hoạt như cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

Gaming Houses

Một nét văn hóa đặc trưng là các 'Gaming Houses', nơi cả đội tuyển sống và tập luyện cùng nhau 24/7 để xây dựng sự ăn ý, một khái niệm cực kỳ phổ biến trong giới competitive gaming toàn cầu.