(Top Banner Ad)
essayist
C1
noun C1 Văn học

essayist

UK: /ˈeseɪɪst/ • US: /ˈeseɪɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiểu luận người viết tiểu luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes essays, especially as a profession.

Vietnamese Meaning

Một người viết tiểu luận, đặc biệt là một nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Charles Lamb is considered one of the greatest essayists in English literature."

    "Charles Lamb được coi là một trong những nhà tiểu luận vĩ đại nhất trong văn học Anh."

  • "As an essayist, she explored complex social issues."

    "Là một nhà tiểu luận, cô ấy đã khám phá các vấn đề xã hội phức tạp."

  • "The conference featured several prominent essayists."

    "Hội nghị có sự tham gia của một vài nhà tiểu luận nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essay Bài tiểu luận, bài nghị luận; sự thử nghiệm, sự cố gắng
Verb essay Thử, cố gắng (viết, làm gì đó)
Adjective essayistic Thuộc về tiểu luận, mang tính tiểu luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exagium
Old French
essai
English
essay
Greek
-istes
Latin
-ista
English
-ist
English
essayist

Nguồn gốc của 'essayist'

Từ 'essayist' được tạo thành từ 'essay' (tiểu luận) và hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động hoặc nghề nghiệp). Bản thân từ 'essay' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'essai', nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'cố gắng'. Điều này phản ánh bản chất ban đầu của tiểu luận: một sự thử nghiệm ý tưởng, một bài viết không cần sự hoàn hảo hay tính tổng thể tuyệt đối. Người đầu tiên phổ biến hình thức viết này là Michel de Montaigne vào thế kỷ 16, người đã gọi các tác phẩm của mình là 'Essais'.

Usage Note

Từ 'essayist' thường được dùng để chỉ những người viết tiểu luận chuyên nghiệp hoặc nổi tiếng về khả năng viết tiểu luận của họ. Nó không chỉ đơn thuần là người viết một bài luận nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essayist
  • prolific a prolific essayist
    (một nhà tiểu luận sung mãn/năng suất)
  • renowned a renowned essayist
    (một nhà tiểu luận nổi tiếng)
  • insightful an insightful essayist
    (một nhà tiểu luận sâu sắc/thông thái)
  • distinguished a distinguished essayist
    (một nhà tiểu luận lỗi lạc/xuất chúng)
Verb + essayist
  • become to become an essayist
    (trở thành một nhà tiểu luận)
  • establish oneself as to establish oneself as an essayist
    (khẳng định mình là một nhà tiểu luận)

Idioms

  • a budding essayist

    một nhà tiểu luận trẻ/mới nổi

    "She started as a budding essayist, contributing articles to her university's literary magazine."

    (Cô ấy bắt đầu là một nhà tiểu luận trẻ, đóng góp bài viết cho tạp chí văn học của trường đại học.)

  • a seasoned essayist

    một nhà tiểu luận dày dạn kinh nghiệm

    "His latest collection of essays reflects the wisdom of a seasoned essayist."

    (Tuyển tập tiểu luận mới nhất của ông phản ánh sự uyên bác của một nhà tiểu luận dày dạn kinh nghiệm.)

  • the craft of an essayist

    nghề/kỹ năng viết tiểu luận

    "Mastering the craft of an essayist requires keen observation and elegant prose."

    (Để thành thạo kỹ năng viết tiểu luận đòi hỏi khả năng quan sát tinh tế và văn xuôi tao nhã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essayist

noun
Lật mặt

Một người viết tiểu luận, đặc biệt là một nghề.

"Charles Lamb is considered one of the greatest essayists in English literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essayist skillfully crafted a thought-provoking piece.
Nhà văn viết tiểu luận đã khéo léo tạo ra một tác phẩm kích thích tư duy.
Phủ định
This aspiring writer is not yet a published essayist.
Người viết đầy tham vọng này vẫn chưa phải là một nhà văn viết tiểu luận đã được xuất bản.
Nghi vấn
Is she considered a leading essayist in contemporary literature?
Cô ấy có được coi là một nhà văn viết tiểu luận hàng đầu trong văn học đương đại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essayist is known for his insightful commentary on modern society.
Nhà tiểu luận được biết đến với những bình luận sâu sắc về xã hội hiện đại.
Phủ định
That essayist isn't publishing any new work this year.
Nhà tiểu luận đó không xuất bản bất kỳ tác phẩm mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Is she considered a prominent essayist in her field?
Cô ấy có được coi là một nhà tiểu luận nổi tiếng trong lĩnh vực của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her next book, she will have been writing as an essayist for over a decade.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản cuốn sách tiếp theo, cô ấy sẽ đã viết với tư cách là một nhà viết tiểu luận trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been working as a full-time essayist by the time he graduates; he needs more experience.
Anh ấy sẽ không làm việc như một nhà viết tiểu luận toàn thời gian vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp; anh ấy cần thêm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will they have been considering her an essayist of note by the time the conference begins?
Liệu họ có xem cô ấy là một nhà viết tiểu luận đáng chú ý vào thời điểm hội nghị bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was an essayist for the local newspaper.
Anh ấy là một nhà viết tiểu luận cho tờ báo địa phương.
Phủ định
She wasn't an essayist, but she wrote excellent short stories.
Cô ấy không phải là một nhà viết tiểu luận, nhưng cô ấy đã viết những truyện ngắn xuất sắc.
Nghi vấn
Was Mark Twain a famous essayist?
Mark Twain có phải là một nhà viết tiểu luận nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essayist".

Cha đẻ của Tiểu luận hiện đại

Michel de Montaigne, một triết gia người Pháp thế kỷ 16, được coi là 'cha đẻ' của tiểu luận hiện đại. Các tác phẩm của ông, được gọi là 'Essais', là những suy ngẫm cá nhân về nhiều chủ đề khác nhau, từ triết học đến cuộc sống hàng ngày. Ông đã thiết lập hình thức văn học này như một phương tiện để khám phá ý tưởng một cách tự do, không ràng buộc bởi cấu trúc cứng nhắc của luận văn học thuật.

Vai trò của Tiểu luận trong xã hội

Các nhà tiểu luận đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận và khuyến khích tư duy phê phán. Họ thường bàn luận về các vấn đề xã hội, chính trị, văn hóa và đạo đức, cung cấp những góc nhìn độc đáo và sâu sắc. Tiểu luận cho phép họ tương tác trực tiếp với độc giả, kích thích tranh luận và đôi khi là truyền cảm hứng cho sự thay đổi.