essayist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who writes essays, especially as a profession.
Vietnamese Meaning
Một người viết tiểu luận, đặc biệt là một nghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Charles Lamb is considered one of the greatest essayists in English literature."
"Charles Lamb được coi là một trong những nhà tiểu luận vĩ đại nhất trong văn học Anh."
-
"As an essayist, she explored complex social issues."
"Là một nhà tiểu luận, cô ấy đã khám phá các vấn đề xã hội phức tạp."
-
"The conference featured several prominent essayists."
"Hội nghị có sự tham gia của một vài nhà tiểu luận nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'essayist' thường được dùng để chỉ những người viết tiểu luận chuyên nghiệp hoặc nổi tiếng về khả năng viết tiểu luận của họ. Nó không chỉ đơn thuần là người viết một bài luận nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolific a prolific essayist (một nhà tiểu luận sung mãn/năng suất)
-
renowned a renowned essayist (một nhà tiểu luận nổi tiếng)
-
insightful an insightful essayist (một nhà tiểu luận sâu sắc/thông thái)
-
distinguished a distinguished essayist (một nhà tiểu luận lỗi lạc/xuất chúng)
-
become to become an essayist (trở thành một nhà tiểu luận)
-
establish oneself as to establish oneself as an essayist (khẳng định mình là một nhà tiểu luận)
Idioms
-
a budding essayist
một nhà tiểu luận trẻ/mới nổi
"She started as a budding essayist, contributing articles to her university's literary magazine."
(Cô ấy bắt đầu là một nhà tiểu luận trẻ, đóng góp bài viết cho tạp chí văn học của trường đại học.)
-
a seasoned essayist
một nhà tiểu luận dày dạn kinh nghiệm
"His latest collection of essays reflects the wisdom of a seasoned essayist."
(Tuyển tập tiểu luận mới nhất của ông phản ánh sự uyên bác của một nhà tiểu luận dày dạn kinh nghiệm.)
-
the craft of an essayist
nghề/kỹ năng viết tiểu luận
"Mastering the craft of an essayist requires keen observation and elegant prose."
(Để thành thạo kỹ năng viết tiểu luận đòi hỏi khả năng quan sát tinh tế và văn xuôi tao nhã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essayist
nounMột người viết tiểu luận, đặc biệt là một nghề.
"Charles Lamb is considered one of the greatest essayists in English literature."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The essayist skillfully crafted a thought-provoking piece. |
Nhà văn viết tiểu luận đã khéo léo tạo ra một tác phẩm kích thích tư duy. |
| Phủ định | This aspiring writer is not yet a published essayist. |
Người viết đầy tham vọng này vẫn chưa phải là một nhà văn viết tiểu luận đã được xuất bản. |
| Nghi vấn | Is she considered a leading essayist in contemporary literature? |
Cô ấy có được coi là một nhà văn viết tiểu luận hàng đầu trong văn học đương đại không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The essayist is known for his insightful commentary on modern society. |
Nhà tiểu luận được biết đến với những bình luận sâu sắc về xã hội hiện đại. |
| Phủ định | That essayist isn't publishing any new work this year. |
Nhà tiểu luận đó không xuất bản bất kỳ tác phẩm mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is she considered a prominent essayist in her field? |
Cô ấy có được coi là một nhà tiểu luận nổi tiếng trong lĩnh vực của mình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she publishes her next book, she will have been writing as an essayist for over a decade. |
Vào thời điểm cô ấy xuất bản cuốn sách tiếp theo, cô ấy sẽ đã viết với tư cách là một nhà viết tiểu luận trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been working as a full-time essayist by the time he graduates; he needs more experience. |
Anh ấy sẽ không làm việc như một nhà viết tiểu luận toàn thời gian vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp; anh ấy cần thêm kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Will they have been considering her an essayist of note by the time the conference begins? |
Liệu họ có xem cô ấy là một nhà viết tiểu luận đáng chú ý vào thời điểm hội nghị bắt đầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was an essayist for the local newspaper. |
Anh ấy là một nhà viết tiểu luận cho tờ báo địa phương. |
| Phủ định | She wasn't an essayist, but she wrote excellent short stories. |
Cô ấy không phải là một nhà viết tiểu luận, nhưng cô ấy đã viết những truyện ngắn xuất sắc. |
| Nghi vấn | Was Mark Twain a famous essayist? |
Mark Twain có phải là một nhà viết tiểu luận nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essayist".
