(Top Banner Ad)
columnist
C1
danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

columnist

UK: /ˈkɒləmnɪst/ • US: /ˈkɑːləmnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà báo chuyên mục người viết chuyên mục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journalist who writes a regular column in a newspaper or magazine.

Vietnamese Meaning

Một nhà báo viết một chuyên mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The columnist is known for his controversial opinions."

    "Nhà báo chuyên mục này nổi tiếng với những ý kiến gây tranh cãi."

  • "Several prominent columnists have criticized the government's new policy."

    "Một vài nhà báo chuyên mục nổi tiếng đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ."

  • "She started her career as a local newspaper columnist."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhà báo chuyên mục cho một tờ báo địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun column Cột (nhà), chuyên mục (báo chí)
Noun columnist Người viết chuyên mục
Adjective columnar Có hình cột, liên quan đến cột
Noun columny Sự sắp xếp theo cột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columna
Middle French
colonne
English (15th century)
column
American English (1920s)
columnist

Từ kiến trúc đến mặt báo

Từ 'column' ban đầu dùng để chỉ những cột trụ vững chãi trong kiến trúc La Mã. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để mô tả các cột văn bản trên trang báo. Thuật ngữ 'columnist' chỉ thực sự xuất hiện vào khoảng năm 1920 tại Mỹ để gọi những người phụ trách riêng một chuyên mục (column) cố định.

Usage Note

Từ 'columnist' chỉ một người viết chuyên mục, tức là một bài viết thường xuyên, có thể theo chủ đề hoặc ý kiến cá nhân. Khác với 'reporter' (phóng viên) người đưa tin về các sự kiện, hoặc 'editor' (biên tập viên) người chịu trách nhiệm nội dung.

Prepositions

for on

Sử dụng 'for' để chỉ tờ báo hoặc tạp chí mà người đó viết cho. Ví dụ: 'She is a columnist for the New York Times.' Sử dụng 'on' để chỉ chủ đề mà người đó viết về. Ví dụ: 'He is a columnist on political issues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + columnist
  • political political columnist
    (nhà bình luận chính trị)
  • gossip gossip columnist
    (người chuyên viết tin đồn về người nổi tiếng)
  • regular regular columnist
    (người viết chuyên mục định kỳ)
  • syndicated syndicated columnist
    (người viết chuyên mục cho nhiều tờ báo cùng lúc)
Verb + columnist
  • become become a columnist
    (trở thành một người viết chuyên mục)
  • hire hire a columnist
    (thuê một người viết chuyên mục)

Idioms

  • Guest columnist

    Cộng tác viên viết bài (khách mời)

    "The newspaper invited a famous scientist to be a guest columnist this week."

    (Tờ báo đã mời một nhà khoa học nổi tiếng làm người viết chuyên mục khách mời tuần này.)

  • Agony columnist

    Người phụ trách mục gỡ rối tâm sự (thường là trên báo Anh)

    "She works as an agony columnist, giving advice on relationships."

    (Cô ấy làm người viết mục gỡ rối, đưa ra lời khuyên về các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

columnist

danh từ
Lật mặt

Một nhà báo viết một chuyên mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí.

"The columnist is known for his controversial opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had interviewed the columnist, she would be famous now.
Nếu cô ấy đã phỏng vấn nhà báo đó, cô ấy đã nổi tiếng bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been such a dedicated columnist, he wouldn't be struggling financially now.
Nếu anh ấy không phải là một nhà báo tận tâm như vậy, anh ấy đã không phải vật lộn về tài chính bây giờ.
Nghi vấn
If she had written that controversial piece, would she be working as a columnist today?
Nếu cô ấy đã viết bài gây tranh cãi đó, liệu cô ấy có còn làm việc như một nhà báo ngày hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a columnist for the New York Times for five years.
Cô ấy đã là một nhà báo chuyên mục cho tờ New York Times trong năm năm.
Phủ định
He has not been a columnist since he started his own blog.
Anh ấy đã không còn là một nhà báo chuyên mục kể từ khi anh ấy bắt đầu blog riêng của mình.
Nghi vấn
Has she ever been a columnist for a major newspaper?
Cô ấy đã bao giờ là một nhà báo chuyên mục cho một tờ báo lớn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The columnist's insightful commentary always sparks lively debate.
Bình luận sâu sắc của nhà báo chuyên mục luôn khơi dậy cuộc tranh luận sôi nổi.
Phủ định
That columnist's perspective isn't always popular, but it's always thought-provoking.
Quan điểm của nhà báo chuyên mục đó không phải lúc nào cũng được ưa chuộng, nhưng nó luôn kích thích tư duy.
Nghi vấn
Is this columnist's latest article as controversial as the last?
Bài viết mới nhất của nhà báo chuyên mục này có gây tranh cãi như bài trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columnist".

Quyền lực của Gossip Columnists

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Hollywood và London, các 'gossip columnists' có quyền lực rất lớn. Họ có thể xây dựng hoặc hủy hoại sự nghiệp của một ngôi sao chỉ qua một bài viết trên chuyên mục tin đồn của mình.

Truyền thống Agony Aunt

Ở Anh, các 'agony columnists' (thường gọi là Agony Aunt) là một phần quan trọng của văn hóa đại chúng. Họ không chỉ trả lời thư từ độc giả mà còn phản ánh những thay đổi trong tư duy xã hội về tình yêu và hôn nhân.