columnist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journalist who writes a regular column in a newspaper or magazine.
Vietnamese Meaning
Một nhà báo viết một chuyên mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The columnist is known for his controversial opinions."
"Nhà báo chuyên mục này nổi tiếng với những ý kiến gây tranh cãi."
-
"Several prominent columnists have criticized the government's new policy."
"Một vài nhà báo chuyên mục nổi tiếng đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ."
-
"She started her career as a local newspaper columnist."
"Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhà báo chuyên mục cho một tờ báo địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'columnist' chỉ một người viết chuyên mục, tức là một bài viết thường xuyên, có thể theo chủ đề hoặc ý kiến cá nhân. Khác với 'reporter' (phóng viên) người đưa tin về các sự kiện, hoặc 'editor' (biên tập viên) người chịu trách nhiệm nội dung.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ tờ báo hoặc tạp chí mà người đó viết cho. Ví dụ: 'She is a columnist for the New York Times.' Sử dụng 'on' để chỉ chủ đề mà người đó viết về. Ví dụ: 'He is a columnist on political issues.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political columnist (nhà bình luận chính trị)
-
gossip gossip columnist (người chuyên viết tin đồn về người nổi tiếng)
-
regular regular columnist (người viết chuyên mục định kỳ)
-
syndicated syndicated columnist (người viết chuyên mục cho nhiều tờ báo cùng lúc)
-
become become a columnist (trở thành một người viết chuyên mục)
-
hire hire a columnist (thuê một người viết chuyên mục)
Idioms
-
Guest columnist
Cộng tác viên viết bài (khách mời)
"The newspaper invited a famous scientist to be a guest columnist this week."
(Tờ báo đã mời một nhà khoa học nổi tiếng làm người viết chuyên mục khách mời tuần này.)
-
Agony columnist
Người phụ trách mục gỡ rối tâm sự (thường là trên báo Anh)
"She works as an agony columnist, giving advice on relationships."
(Cô ấy làm người viết mục gỡ rối, đưa ra lời khuyên về các mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
columnist
danh từMột nhà báo viết một chuyên mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí.
"The columnist is known for his controversial opinions."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had interviewed the columnist, she would be famous now. |
Nếu cô ấy đã phỏng vấn nhà báo đó, cô ấy đã nổi tiếng bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been such a dedicated columnist, he wouldn't be struggling financially now. |
Nếu anh ấy không phải là một nhà báo tận tâm như vậy, anh ấy đã không phải vật lộn về tài chính bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had written that controversial piece, would she be working as a columnist today? |
Nếu cô ấy đã viết bài gây tranh cãi đó, liệu cô ấy có còn làm việc như một nhà báo ngày hôm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been a columnist for the New York Times for five years. |
Cô ấy đã là một nhà báo chuyên mục cho tờ New York Times trong năm năm. |
| Phủ định | He has not been a columnist since he started his own blog. |
Anh ấy đã không còn là một nhà báo chuyên mục kể từ khi anh ấy bắt đầu blog riêng của mình. |
| Nghi vấn | Has she ever been a columnist for a major newspaper? |
Cô ấy đã bao giờ là một nhà báo chuyên mục cho một tờ báo lớn chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The columnist's insightful commentary always sparks lively debate. |
Bình luận sâu sắc của nhà báo chuyên mục luôn khơi dậy cuộc tranh luận sôi nổi. |
| Phủ định | That columnist's perspective isn't always popular, but it's always thought-provoking. |
Quan điểm của nhà báo chuyên mục đó không phải lúc nào cũng được ưa chuộng, nhưng nó luôn kích thích tư duy. |
| Nghi vấn | Is this columnist's latest article as controversial as the last? |
Bài viết mới nhất của nhà báo chuyên mục này có gây tranh cãi như bài trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columnist".
