(Top Banner Ad)
essential amino acids
Dinh dưỡng học, Sinh học

essential amino acids

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential Thiết yếu, cần thiết; thuộc về bản chất
N essence Bản chất, tinh túy
Adv essentially Về cơ bản, cốt yếu
N amino acid Axit amin (một hợp chất hữu cơ là đơn vị cấu tạo của protein)
N protein Protein (một loại hợp chất hữu cơ phức tạp được tạo thành từ các axit amin, có vai trò quan trọng trong cơ thể)

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
English
essential
Latin
acidus
Modern Latin
amino
English
amino acid
English
essential amino acids

Vì sao chúng được gọi là "thiết yếu"?

Thuật ngữ "axit amin thiết yếu" xuất hiện trong khoa học dinh dưỡng vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những axit amin mà cơ thể người không thể tự tổng hợp được. Chúng phải được cung cấp từ chế độ ăn uống vì chúng 'thiết yếu' cho sự sống và phát triển. Sự phân loại này giúp các nhà khoa học và chuyên gia dinh dưỡng hiểu rõ hơn về nhu cầu protein của cơ thể và thiết lập các khuyến nghị dinh dưỡng phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential amino acids
  • all all essential amino acids
    (tất cả các axit amin thiết yếu)
  • nine nine essential amino acids
    (chín axit amin thiết yếu (số lượng phổ biến ở người lớn))
  • complete complete essential amino acids
    (các axit amin thiết yếu đầy đủ)
  • sufficient sufficient essential amino acids
    (đủ axit amin thiết yếu)
Verb + essential amino acids
  • provide provide essential amino acids
    (cung cấp axit amin thiết yếu)
  • contain contain essential amino acids
    (chứa axit amin thiết yếu)
  • supply supply essential amino acids
    (cung cấp axit amin thiết yếu)
  • lack lack essential amino acids
    (thiếu axit amin thiết yếu)
Noun + essential amino acids
  • source of source of essential amino acids
    (nguồn axit amin thiết yếu)
  • intake of intake of essential amino acids
    (lượng axit amin thiết yếu nạp vào)

Idioms

  • a complete source of essential amino acids

    một nguồn cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu

    "Quinoa is considered a complete source of essential amino acids, making it popular among vegetarians."

    (Hạt quinoa được coi là một nguồn cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu, khiến nó trở nên phổ biến với người ăn chay.)

  • deficient in essential amino acids

    thiếu hụt axit amin thiết yếu

    "A diet lacking variety can lead to an individual being deficient in essential amino acids."

    (Chế độ ăn thiếu đa dạng có thể khiến một người bị thiếu hụt axit amin thiết yếu.)

  • to obtain all essential amino acids

    để có được tất cả các axit amin thiết yếu

    "Vegetarians must carefully combine plant-based foods to obtain all essential amino acids."

    (Người ăn chay phải kết hợp cẩn thận các loại thực phẩm thực vật để có được tất cả các axit amin thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential amino acids

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential amino acids".

Tầm quan trọng trong chế độ ăn uống và dinh dưỡng

Axit amin thiết yếu là nền tảng cho sự phát triển và sửa chữa cơ bắp, sản xuất hormone và các chức năng cơ thể khác. Do cơ thể không tự tổng hợp được, việc đảm bảo đủ lượng axit amin thiết yếu qua chế độ ăn là cực kỳ quan trọng. Điều này đặc biệt được nhấn mạnh trong các chế độ ăn kiêng đặc biệt như ăn chay hoặc thuần chay, nơi việc lựa chọn thực phẩm cần được chú ý để có đủ protein hoàn chỉnh.

Ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất thể thao

Việc thiếu hụt axit amin thiết yếu có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe như suy giảm chức năng miễn dịch, mất cơ bắp và chậm lành vết thương. Đối với các vận động viên và những người tập luyện cường độ cao, việc bổ sung đầy đủ axit amin thiết yếu còn quan trọng hơn để hỗ trợ phục hồi cơ bắp, tăng cường sức bền và tối ưu hóa hiệu suất.