essential point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crucial or fundamental idea, fact, or piece of information.
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin quan trọng hoặc cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The essential point of his argument is that we need to reduce carbon emissions."
"Điểm quan trọng trong lập luận của anh ấy là chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon."
-
"The essential point is that we must act now to prevent further damage."
"Điểm quan trọng là chúng ta phải hành động ngay bây giờ để ngăn chặn thiệt hại thêm."
-
"She summarized the essential points of the report."
"Cô ấy tóm tắt những điểm quan trọng của báo cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi, tinh hoa |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, cốt yếu, chủ yếu |
| Verb | point | Chỉ ra, hướng về, nhắm vào |
| Noun | pointer | Que chỉ, con trỏ; lời khuyên hữu ích |
| Adjective | pointed | Sắc bén, nhọn; thẳng thắn, có ý đồ rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để tóm tắt hoặc làm nổi bật điều gì đó quan trọng trong một cuộc tranh luận, bài thuyết trình hoặc văn bản. 'Essential' nhấn mạnh rằng điểm này không thể thiếu và rất cần thiết để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main essential point (điểm cốt yếu chính)
-
key key essential point (điểm cốt yếu then chốt)
-
crucial crucial essential point (điểm cốt yếu cực kỳ quan trọng)
-
fundamental fundamental essential point (điểm cốt yếu cơ bản)
-
grasp grasp the essential point (nắm bắt điểm cốt yếu)
-
understand understand the essential point (hiểu điểm cốt yếu)
-
identify identify the essential point (xác định điểm cốt yếu)
-
miss miss the essential point (bỏ lỡ/không nắm bắt được điểm cốt yếu)
-
emphasize emphasize the essential point (nhấn mạnh điểm cốt yếu)
-
highlight highlight the essential point (làm nổi bật điểm cốt yếu)
-
get to get to the essential point (đi thẳng vào vấn đề cốt yếu)
-
boil down to it boils down to the essential point that... (nó quy về điểm cốt yếu là...)
Idioms
-
Get to the essential point
Đi thẳng vào vấn đề/điểm cốt yếu
"Stop talking around the issue and get to the essential point."
(Đừng nói vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề cốt yếu đi.)
-
Miss the essential point
Bỏ lỡ/không nắm bắt được điểm cốt yếu
"I think you've missed the essential point of my argument."
(Tôi nghĩ bạn đã bỏ lỡ điểm cốt yếu trong lập luận của tôi rồi.)
-
The essential point is...
Điểm cốt yếu là...
"The essential point is that we need to act now."
(Điểm cốt yếu là chúng ta cần hành động ngay bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential point
Danh từMột ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin quan trọng hoặc cơ bản.
"The essential point of his argument is that we need to reduce carbon emissions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, which highlights the essential point that climate change is accelerating, requires immediate action. |
Báo cáo, cái mà nêu bật điểm thiết yếu rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc, đòi hỏi hành động ngay lập tức. |
| Phủ định | He failed to grasp the essential point, which was that collaboration is crucial for success; thus, the project stalled. |
Anh ấy đã không nắm bắt được điểm thiết yếu, đó là sự hợp tác rất quan trọng cho thành công; do đó, dự án bị đình trệ. |
| Nghi vấn | Is this the essential point that you're trying to make, which is why you've called this emergency meeting? |
Đây có phải là điểm thiết yếu mà bạn đang cố gắng trình bày, đó là lý do tại sao bạn lại triệu tập cuộc họp khẩn cấp này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you miss the essential points in the lecture, you struggle to understand the next topics. |
Nếu bạn bỏ lỡ những điểm thiết yếu trong bài giảng, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu các chủ đề tiếp theo. |
| Phủ định | When the speaker doesn't emphasize the essential points, students don't usually take notes. |
Khi diễn giả không nhấn mạnh các điểm thiết yếu, sinh viên thường không ghi chú. |
| Nghi vấn | If the report is too long, do you highlight the essential points for your manager? |
Nếu báo cáo quá dài, bạn có đánh dấu các điểm thiết yếu cho quản lý của bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to consider the essential point before making a decision. |
Anh ấy đã từng cân nhắc điểm cốt yếu trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She didn't use to think understanding the essential point was important. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng việc hiểu rõ điểm cốt yếu là quan trọng. |
| Nghi vấn | Did you use to emphasize the essential point in your arguments? |
Bạn đã từng nhấn mạnh điểm cốt yếu trong các tranh luận của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential point".
