(Top Banner Ad)
essential point
B2
Danh từ B2 Chung

essential point

UK: /ɪˈsɛnʃəl pɔɪnt/ • US: /ɪˈsɛnʃəl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm quan trọng điểm cốt yếu điểm mấu chốt điều cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or fundamental idea, fact, or piece of information.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin quan trọng hoặc cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essential point of his argument is that we need to reduce carbon emissions."

    "Điểm quan trọng trong lập luận của anh ấy là chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon."

  • "The essential point is that we must act now to prevent further damage."

    "Điểm quan trọng là chúng ta phải hành động ngay bây giờ để ngăn chặn thiệt hại thêm."

  • "She summarized the essential points of the report."

    "Cô ấy tóm tắt những điểm quan trọng của báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi, tinh hoa
Adverb essentially Về cơ bản, cốt yếu, chủ yếu
Verb point Chỉ ra, hướng về, nhắm vào
Noun pointer Que chỉ, con trỏ; lời khuyên hữu ích
Adjective pointed Sắc bén, nhọn; thẳng thắn, có ý đồ rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

core concept (khái niệm cốt lõi)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Late Latin
essentia
Late Latin
essentialis
English
essential

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu, cốt yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'esse' có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'là'. Sau đó phát triển thành 'essentia' (bản chất, cốt lõi) và 'essentialis' (thuộc về bản chất). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của 'essential' là cái gì đó thuộc về bản chất cốt lõi, không thể thiếu.

Sự kết hợp của 'Essential' và 'Point'

Từ 'point' (điểm) cũng đến từ tiếng Latinh 'punctum' (một vết châm, một dấu chấm). Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một vị trí cụ thể, một khoảnh khắc thời gian, hoặc một ý tưởng cụ thể. Khi kết hợp với 'essential', cụm 'essential point' mang ý nghĩa là 'điểm cốt yếu', 'vấn đề trọng tâm' – tức là một ý tưởng hoặc thông tin quan trọng nhất, không thể bỏ qua.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để tóm tắt hoặc làm nổi bật điều gì đó quan trọng trong một cuộc tranh luận, bài thuyết trình hoặc văn bản. 'Essential' nhấn mạnh rằng điểm này không thể thiếu và rất cần thiết để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + essential point
  • main main essential point
    (điểm cốt yếu chính)
  • key key essential point
    (điểm cốt yếu then chốt)
  • crucial crucial essential point
    (điểm cốt yếu cực kỳ quan trọng)
  • fundamental fundamental essential point
    (điểm cốt yếu cơ bản)
Động từ + essential point
  • grasp grasp the essential point
    (nắm bắt điểm cốt yếu)
  • understand understand the essential point
    (hiểu điểm cốt yếu)
  • identify identify the essential point
    (xác định điểm cốt yếu)
  • miss miss the essential point
    (bỏ lỡ/không nắm bắt được điểm cốt yếu)
  • emphasize emphasize the essential point
    (nhấn mạnh điểm cốt yếu)
  • highlight highlight the essential point
    (làm nổi bật điểm cốt yếu)
Cụm từ với essential point
  • get to get to the essential point
    (đi thẳng vào vấn đề cốt yếu)
  • boil down to it boils down to the essential point that...
    (nó quy về điểm cốt yếu là...)

Idioms

  • Get to the essential point

    Đi thẳng vào vấn đề/điểm cốt yếu

    "Stop talking around the issue and get to the essential point."

    (Đừng nói vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề cốt yếu đi.)

  • Miss the essential point

    Bỏ lỡ/không nắm bắt được điểm cốt yếu

    "I think you've missed the essential point of my argument."

    (Tôi nghĩ bạn đã bỏ lỡ điểm cốt yếu trong lập luận của tôi rồi.)

  • The essential point is...

    Điểm cốt yếu là...

    "The essential point is that we need to act now."

    (Điểm cốt yếu là chúng ta cần hành động ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential point

Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin quan trọng hoặc cơ bản.

"The essential point of his argument is that we need to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which highlights the essential point that climate change is accelerating, requires immediate action.
Báo cáo, cái mà nêu bật điểm thiết yếu rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc, đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Phủ định
He failed to grasp the essential point, which was that collaboration is crucial for success; thus, the project stalled.
Anh ấy đã không nắm bắt được điểm thiết yếu, đó là sự hợp tác rất quan trọng cho thành công; do đó, dự án bị đình trệ.
Nghi vấn
Is this the essential point that you're trying to make, which is why you've called this emergency meeting?
Đây có phải là điểm thiết yếu mà bạn đang cố gắng trình bày, đó là lý do tại sao bạn lại triệu tập cuộc họp khẩn cấp này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you miss the essential points in the lecture, you struggle to understand the next topics.
Nếu bạn bỏ lỡ những điểm thiết yếu trong bài giảng, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu các chủ đề tiếp theo.
Phủ định
When the speaker doesn't emphasize the essential points, students don't usually take notes.
Khi diễn giả không nhấn mạnh các điểm thiết yếu, sinh viên thường không ghi chú.
Nghi vấn
If the report is too long, do you highlight the essential points for your manager?
Nếu báo cáo quá dài, bạn có đánh dấu các điểm thiết yếu cho quản lý của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to consider the essential point before making a decision.
Anh ấy đã từng cân nhắc điểm cốt yếu trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She didn't use to think understanding the essential point was important.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng việc hiểu rõ điểm cốt yếu là quan trọng.
Nghi vấn
Did you use to emphasize the essential point in your arguments?
Bạn đã từng nhấn mạnh điểm cốt yếu trong các tranh luận của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential point".

Giá trị của sự rõ ràng và súc tích trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, việc giao tiếp rõ ràng, trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề được đánh giá rất cao. Khả năng xác định và truyền đạt 'essential point' (điểm cốt yếu) là một kỹ năng quan trọng, thể hiện sự hiệu quả và tôn trọng thời gian của người nghe/đọc.

Tư duy phản biện và xác định cốt lõi vấn đề

Việc nhận diện 'essential point' là một kỹ năng nền tảng trong tư duy phản biện. Trong giáo dục và công việc ở phương Tây, người ta thường khuyến khích phân tích thông tin để lọc ra những ý chính, những luận điểm quan trọng nhất, giúp đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề hiệu quả. Điều này tương tự như việc tìm ra 'cái kim trong đống rơm' hay 'hạt nhân' của một vấn đề.