(Top Banner Ad)
established belief
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Triết học, Tôn giáo

established belief

UK: /ɪˈstæblɪʃt bɪˈliːf/ • US: /ɪˈstæblɪʃt bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin đã được thiết lập tín ngưỡng lâu đời quan điểm đã ăn sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is widely accepted and has been held for a long time.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin được chấp nhận rộng rãi và đã được duy trì trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Challenging established beliefs is often necessary for progress."

    "Việc thách thức những niềm tin đã được thiết lập thường là điều cần thiết cho sự tiến bộ."

  • "The scientist questioned the established belief that the Earth was flat."

    "Nhà khoa học đã đặt câu hỏi về niềm tin đã được thiết lập rằng Trái Đất phẳng."

  • "Many social reforms required overcoming established beliefs and prejudices."

    "Nhiều cải cách xã hội đòi hỏi phải vượt qua những niềm tin và định kiến đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, củng cố
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở, thể chế, giới chức
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer người tin, tín đồ
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establisshen
English
establish
Proto-Germanic
galaubō
Old English
geliefa
Middle English
bilefe
English
belief

Nguồn gốc của 'established'

Từ 'established' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho vững chắc, ổn định'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir' và tiếng Anh trung cổ 'establisshen', nó phát triển thành động từ 'establish' trong tiếng Anh hiện đại. Khi dùng ở dạng tính từ 'established', nó mang nghĩa 'đã được thiết lập, vững chắc, tồn tại lâu đời'.

Nguồn gốc của 'belief'

Từ 'belief' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic 'galaubō', có nghĩa là 'niềm tin, sự tin cậy'. Nó đi vào tiếng Anh cổ là 'geliefa' và tiếng Anh trung cổ là 'bilefe', cuối cùng trở thành 'belief' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một niềm tin hoặc sự tin tưởng vào điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những quan điểm, tư tưởng hoặc nguyên tắc đã ăn sâu vào tiềm thức của một cộng đồng hoặc xã hội. Nó mang ý nghĩa về sự vững chắc, lâu đời và khó thay đổi. Cần phân biệt với 'common belief' (niềm tin phổ biến) vì 'established belief' nhấn mạnh vào tính lâu đời và sự chấp nhận rộng rãi hơn.

Prepositions

in about regarding

‘in established belief’ thể hiện sự tin tưởng vào những điều được công nhận. ‘about established belief’ nói về cuộc tranh luận, thảo luận về những niềm tin đó. ‘regarding established belief’ dùng để đề cập đến hoặc xem xét những niềm tin đã hình thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + established belief
  • challenge challenge an established belief
    (thách thức một niềm tin đã được thiết lập)
  • question question an established belief
    (đặt câu hỏi về một niềm tin đã được thiết lập)
  • defy defy an established belief
    (bất chấp một niềm tin đã được thiết lập)
  • overturn overturn an established belief
    (lật đổ một niềm tin đã được thiết lập)
  • hold an established belief holds (that...)
    (một niềm tin đã được thiết lập vẫn được duy trì/cho rằng (...))
Adjective + established belief
  • widespread widespread established belief
    (niềm tin đã được thiết lập rộng rãi)
  • deeply deeply established belief
    (niềm tin đã được thiết lập sâu sắc)
  • long-held long-held established belief
    (niềm tin đã được thiết lập từ lâu)

Idioms

  • to challenge an established belief

    Thách thức một niềm tin đã được công nhận rộng rãi và tồn tại lâu đời.

    "His new theory dares to challenge an established belief about the universe."

    (Lý thuyết mới của anh ấy dám thách thức một niềm tin đã được thiết lập về vũ trụ.)

  • to go against established belief

    Đi ngược lại, đối lập với một niềm tin đã được chấp nhận rộng rãi hoặc truyền thống.

    "Her research findings went against established belief, causing much debate."

    (Phát hiện nghiên cứu của cô ấy đi ngược lại niềm tin đã được thiết lập, gây ra nhiều cuộc tranh luận.)

  • an established belief holds that...

    Có một niềm tin đã được thiết lập cho rằng... (dùng để giới thiệu một quan điểm chung hoặc truyền thống).

    "An established belief holds that exercise is crucial for good health."

    (Một niềm tin đã được thiết lập cho rằng tập thể dục là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established belief

noun phrase
Lật mặt

Một niềm tin được chấp nhận rộng rãi và đã được duy trì trong một thời gian dài.

"Challenging established beliefs is often necessary for progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established belief".

Sức mạnh của Niềm tin Cộng đồng

Trong nhiều xã hội phương Tây, các 'established belief' (niềm tin đã được thiết lập) thường định hình các chuẩn mực đạo đức, phong tục và cách mọi người nhìn nhận thế giới. Chúng có thể cung cấp sự ổn định và thống nhất, nhưng đôi khi cũng có thể cản trở sự đổi mới hoặc tiến bộ nếu không được xem xét lại một cách phê phán.

Khoa học và sự thay đổi Niềm tin

Lịch sử khoa học phương Tây tràn ngập những ví dụ về các 'established belief' bị lật đổ bởi bằng chứng mới. Chẳng hạn, niềm tin Trái Đất là trung tâm vũ trụ từng là một 'established belief' đã bị Galileo và Copernicus thách thức, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm tra và cập nhật các niềm tin dựa trên bằng chứng thực nghiệm.