(Top Banner Ad)
deep-seated belief
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

deep-seated belief

UK: /ˌdiːp ˈsiːtɪd bɪˈliːf/ • US: /ˌdiːp ˈsiːtɪd bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin ăn sâu niềm tin thâm căn cố đế tín ngưỡng ăn sâu vào tiềm thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firmly established; deeply rooted; difficult to change.

Vietnamese Meaning

Ăn sâu; bám rễ sâu; khó thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a deep-seated belief in the power of education."

    "Anh ấy có một niềm tin ăn sâu vào sức mạnh của giáo dục."

  • "Her deep-seated fear of failure prevented her from taking risks."

    "Nỗi sợ thất bại ăn sâu của cô ấy đã ngăn cản cô ấy chấp nhận rủi ro."

  • "The community's deep-seated belief in tradition made it difficult to accept new ideas."

    "Niềm tin ăn sâu vào truyền thống của cộng đồng khiến họ khó chấp nhận những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu, sâu sắc
Verb seat đặt, bố trí, an vị
Noun belief niềm tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

Nguồn gốc 'deep-seated belief'

Cụm từ 'deep-seated belief' kết hợp ý nghĩa 'deep' (sâu sắc) và 'seated' (ăn sâu, bám rễ). Hình ảnh này gợi ý rằng niềm tin đã bám rễ sâu trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người, khó lay chuyển hoặc thay đổi. Nó phản ánh một niềm tin đã được hình thành và củng cố qua thời gian và kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ 'deep-seated' thường được dùng để mô tả những niềm tin, cảm xúc, hoặc thói quen đã hình thành từ lâu và rất khó để thay đổi hoặc loại bỏ. Nó mang sắc thái về sự lâu bền và ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ và hành vi của một người hoặc một nhóm người. Khác với những niềm tin hời hợt, 'deep-seated belief' ám chỉ một sự tin tưởng mạnh mẽ và có tính bản chất.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà niềm tin đó ăn sâu vào. Ví dụ: 'deep-seated belief in tradition' (niềm tin ăn sâu vào truyền thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep-seated belief
  • strong deep-seated belief
    (niềm tin sâu sắc, mãnh liệt)
  • profound deep-seated belief
    (niềm tin sâu sắc)
  • unshakable deep-seated belief
    (niềm tin vững chắc, không thể lay chuyển)
Verb + deep-seated belief
  • have a deep-seated belief
    (có một niềm tin sâu sắc)
  • hold a deep-seated belief
    (giữ một niềm tin sâu sắc)
  • challenge a deep-seated belief
    (thách thức một niềm tin sâu sắc)
  • question a deep-seated belief
    (nghi ngờ một niềm tin sâu sắc)

Idioms

  • Rooted in deep-seated beliefs

    Bắt nguồn từ những niềm tin ăn sâu

    "The conflict is rooted in deep-seated beliefs about land ownership."

    (Xung đột bắt nguồn từ những niềm tin ăn sâu về quyền sở hữu đất đai.)

  • Driven by deep-seated beliefs

    Thúc đẩy bởi những niềm tin ăn sâu

    "Her actions were driven by deep-seated beliefs in social justice."

    (Hành động của cô ấy được thúc đẩy bởi những niềm tin ăn sâu vào công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-seated belief

Tính từ
Lật mặt

Ăn sâu; bám rễ sâu; khó thay đổi.

"He has a deep-seated belief in the power of education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must confront her deep-seated belief that she is not good enough.
Cô ấy phải đối mặt với niềm tin ăn sâu của mình rằng cô ấy không đủ tốt.
Phủ định
You shouldn't let deep-seated prejudices influence your judgment.
Bạn không nên để những định kiến ăn sâu ảnh hưởng đến phán xét của bạn.
Nghi vấn
Could his deep-seated resentment be the reason for his behavior?
Liệu sự oán giận ăn sâu của anh ta có phải là lý do cho hành vi của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-seated belief".

Ảnh hưởng của niềm tin sâu sắc

Niềm tin sâu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành văn hóa và xã hội. Chúng có thể ảnh hưởng đến các giá trị, đạo đức, và hành vi của một cộng đồng, dẫn đến sự khác biệt lớn giữa các nền văn hóa khác nhau. Việc hiểu được những niềm tin này là chìa khóa để giao tiếp và tương tác hiệu quả giữa các nền văn hóa.