(Top Banner Ad)
established thinking
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

established thinking

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy lối mòn tư duy truyền thống quan điểm cố hữu lối tư duy đã định hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conventional or widely accepted ideas, beliefs, or ways of thinking.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng, niềm tin hoặc cách suy nghĩ thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His radical ideas challenged established thinking in the field."

    "Những ý tưởng cấp tiến của ông đã thách thức lối tư duy đã định hình trong lĩnh vực này."

  • "We need to move beyond established thinking and explore new possibilities."

    "Chúng ta cần vượt ra ngoài lối tư duy đã định hình và khám phá những khả năng mới."

  • "Established thinking is often resistant to change."

    "Tư duy đã định hình thường chống lại sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, chứng minh, củng cố
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, giới cầm quyền, tổ chức đã được thiết lập
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, có từ lâu, vững chắc
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng, tưởng tượng
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng, ý kiến
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable)
Old French
establir (to establish, set up)
Old English
þencan (to think, consider)
Modern English
established thinking (firmly set ideas)

Nguồn gốc của 'established thinking'

Cụm từ 'established thinking' (tư duy đã được thiết lập) là sự kết hợp của hai từ. 'Established' xuất phát từ tiếng Latin 'stabilire' (nghĩa là làm cho vững chắc, ổn định), qua tiếng Pháp cổ 'establir'. 'Thinking' đến từ tiếng Anh cổ 'þencan' (nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc). Khi ghép lại, cụm từ này chỉ những ý tưởng, quan điểm đã tồn tại lâu đời, được số đông chấp nhận và coi là chuẩn mực hoặc đúng đắn trong một lĩnh vực hay xã hội nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán, ngụ ý rằng những ý tưởng này có thể lỗi thời, cứng nhắc hoặc cản trở sự tiến bộ. Nó thường đối lập với tư duy sáng tạo, đổi mới hoặc phản biện.

Prepositions

against within

* `against established thinking`: Phản đối, chống lại những tư tưởng đã được định hình. * `within established thinking`: Nằm trong khuôn khổ những tư tưởng đã được định hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + established thinking
  • challenge challenge established thinking
    (thách thức tư duy đã được thiết lập (chống lại những ý kiến truyền thống))
  • question question established thinking
    (đặt câu hỏi về tư duy đã được thiết lập (nghi ngờ những điều đã được chấp nhận))
  • break from break from established thinking
    (thoát ly khỏi tư duy đã được thiết lập (từ bỏ những lối suy nghĩ cũ))
  • conform to conform to established thinking
    (tuân theo tư duy đã được thiết lập (hành động theo những chuẩn mực đã có))
Tính từ mô tả established thinking
  • rigid rigid established thinking
    (tư duy đã được thiết lập một cách cứng nhắc)
  • outdated outdated established thinking
    (tư duy đã được thiết lập lỗi thời)
  • prevailing prevailing established thinking
    (tư duy đã được thiết lập thịnh hành (đang phổ biến và được chấp nhận rộng rãi))

Idioms

  • challenge established thinking

    thách thức tư duy đã được thiết lập (chống lại những ý tưởng truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi)

    "Her research aims to challenge established thinking in the field of economics."

    (Nghiên cứu của cô ấy nhằm thách thức tư duy đã được thiết lập trong lĩnh vực kinh tế học.)

  • break with established thinking

    phá vỡ, thoát ly khỏi tư duy đã được thiết lập (không theo những lối suy nghĩ truyền thống)

    "The startup's innovative approach allowed them to break with established thinking in the industry."

    (Cách tiếp cận đổi mới của công ty khởi nghiệp đã giúp họ phá vỡ tư duy đã được thiết lập trong ngành.)

  • go against established thinking

    đi ngược lại tư duy đã được thiết lập (làm ngược lại những gì được coi là chuẩn mực)

    "It takes courage to go against established thinking, especially in a conservative society."

    (Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại tư duy đã được thiết lập, đặc biệt là trong một xã hội bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established thinking

Danh từ
Lật mặt

Những ý tưởng, niềm tin hoặc cách suy nghĩ thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi.

"His radical ideas challenged established thinking in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor, who always challenged established thinking, encouraged his students to be innovative.
Vị giáo sư, người luôn thách thức lối tư duy đã được thiết lập, khuyến khích sinh viên của mình sáng tạo.
Phủ định
The committee did not support the proposal, which reflected established thinking in the industry.
Ủy ban đã không ủng hộ đề xuất, đề xuất này phản ánh lối tư duy đã được thiết lập trong ngành.
Nghi vấn
Is there a framework where established thinking is constantly being re-evaluated?
Có một khuôn khổ nào mà tư duy đã được thiết lập liên tục được đánh giá lại không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Established thinking is difficult to change, isn't it?
Tư duy cố hữu rất khó thay đổi, đúng không?
Phủ định
Established routines aren't always the best, are they?
Những thói quen đã được thiết lập không phải lúc nào cũng là tốt nhất, phải không?
Nghi vấn
They haven't established a new way of thinking, have they?
Họ đã không thiết lập một lối suy nghĩ mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established thinking".

Vai trò của 'Established Thinking' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, 'established thinking' (tư duy đã được thiết lập) thường chỉ những ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp đã tồn tại lâu đời và được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể mang lại sự ổn định và trật tự, nhưng đôi khi cũng có thể cản trở sự đổi mới và tiến bộ. Việc 'challenge established thinking' (thách thức tư duy đã được thiết lập) thường được xem là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển trong khoa học, nghệ thuật và xã hội.

Tư duy phản biện và Đổi mới

Khái niệm 'established thinking' liên quan chặt chẽ đến 'tư duy phản biện' (critical thinking). Trong giáo dục phương Tây, học sinh và sinh viên thường được khuyến khích không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phải biết đặt câu hỏi, phân tích và đánh giá những gì đã được 'thiết lập'. Khả năng 'suy nghĩ khác biệt' (think differently) hoặc 'think outside the box' (tư duy đột phá) là những kỹ năng được đánh giá cao, vì nó dẫn đến những phát kiến mới, giúp phá vỡ các giới hạn của tư duy cũ.