(Top Banner Ad)
established wisdom
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chung

established wisdom

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈwɪzdəm/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức được công nhận rộng rãi quan điểm được thừa nhận lý thuyết được chấp nhận chân lý đã được chứng minh khôn ngoan được thừa nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely accepted beliefs or ideas about something.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi về một điều gì đó, thường là những điều đã được chứng minh và tồn tại lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report challenged the established wisdom about the causes of poverty."

    "Báo cáo đã thách thức những quan điểm được chấp nhận rộng rãi về nguyên nhân của nghèo đói."

  • "It is established wisdom that a healthy diet is essential for good health."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tốt là một kiến thức đã được công nhận rộng rãi."

  • "The company's success was built on challenging the established wisdom of the industry."

    "Thành công của công ty được xây dựng dựa trên việc thách thức những kiến thức đã được công nhận rộng rãi trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thiết lập, cơ quan, thể chế
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, được công nhận
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan, sáng suốt
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make firm)
Old French
establir (to settle, establish)
Old English
wīsdōm (knowledge, judgment)
English
establish (verb)
English
wisdom (noun)
English
established (adj.)
English
established wisdom (phrase)

Nguồn gốc của "established wisdom"

Cụm từ "established wisdom" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ "established" có nghĩa là đã được thiết lập, được công nhận rộng rãi hoặc tồn tại trong một thời gian dài, có nguồn gốc từ động từ "establish" (thiết lập), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Từ "wisdom" có nghĩa là sự khôn ngoan, trí tuệ, và có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ những niềm tin, kiến thức, hoặc quan điểm đã được chấp nhận và duy trì rộng rãi trong một cộng đồng hoặc xã hội, thường được coi là đúng đắn và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ 'established wisdom' thường được sử dụng để chỉ những kiến thức, nguyên tắc, hoặc thông lệ đã được thừa nhận rộng rãi và có giá trị trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa là những điều đã được kiểm chứng qua thời gian và được coi là đúng đắn. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ và không muốn thay đổi, đặc biệt khi đối mặt với những ý tưởng mới hoặc tiến bộ. Phân biệt với 'common sense' (lẽ thường), established wisdom mang tính chuyên môn, học thuật hoặc xã hội hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + established wisdom
  • challenge challenge established wisdom
    (thách thức những quan niệm đã được chấp nhận)
  • question question established wisdom
    (đặt câu hỏi về những kiến thức đã định hình)
  • defy defy established wisdom
    (bất chấp những kiến thức đã được công nhận)
  • go against go against established wisdom
    (đi ngược lại quan niệm đã định hình)
Adjectives + established wisdom
  • conventional conventional established wisdom
    (trí tuệ truyền thống đã định hình)
  • prevailing prevailing established wisdom
    (trí tuệ thịnh hành đã định hình)
  • accepted accepted established wisdom
    (trí tuệ được chấp nhận rộng rãi)
  • received received established wisdom
    (trí tuệ được tiếp nhận rộng rãi)

Idioms

  • challenge established wisdom

    Thách thức những niềm tin, quan niệm hoặc kiến thức đã được chấp nhận rộng rãi từ lâu.

    "Her research dared to challenge established wisdom on the origins of the universe."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã dám thách thức quan niệm đã được chấp nhận từ lâu về nguồn gốc vũ trụ.)

  • go against established wisdom

    Hành động hoặc tin tưởng trái ngược với những niềm tin, quan điểm được công nhận chung.

    "Sometimes, progress requires leaders to go against established wisdom."

    (Đôi khi, sự tiến bộ đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải đi ngược lại những quan niệm đã định hình.)

  • the prevailing established wisdom

    Những quan điểm, niềm tin, hoặc kiến thức được chấp nhận rộng rãi nhất và hiện hành trong một thời điểm cụ thể.

    "In the Middle Ages, the prevailing established wisdom was that the Earth was flat."

    (Vào thời Trung Cổ, quan niệm đã định hình phổ biến là Trái đất phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established wisdom

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những niềm tin hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi về một điều gì đó, thường là những điều đã được chứng minh và tồn tại lâu đời.

"The report challenged the established wisdom about the causes of poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experts' established wisdom guided their investment decisions.
Sự uyên bác lâu đời của các chuyên gia đã hướng dẫn các quyết định đầu tư của họ.
Phủ định
The company's established wisdom didn't prevent them from making a costly mistake.
Sự uyên bác lâu đời của công ty đã không ngăn họ khỏi việc mắc một sai lầm tốn kém.
Nghi vấn
Does society's established wisdom always hold true in rapidly changing times?
Liệu sự uyên bác lâu đời của xã hội có luôn đúng trong thời đại thay đổi nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established wisdom".

Thách thức quan niệm truyền thống trong khoa học và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "established wisdom" thường gắn liền với những kiến thức hoặc niềm tin đã được chấp nhận rộng rãi. Tuy nhiên, việc "thách thức trí tuệ đã định hình" (challenging established wisdom) lại là một động lực quan trọng cho sự tiến bộ, đặc biệt trong khoa học và xã hội. Nhiều phát minh vĩ đại hay thay đổi xã hội đột phá chỉ xảy ra khi các nhà tư tưởng dám đặt câu hỏi và lật đổ những gì từng được coi là chân lý, như việc Galileo Galilei thách thức mô hình địa tâm đã được thiết lập.

Tư duy phản biện và đổi mới

"Established wisdom" đôi khi có thể trở thành rào cản đối với sự đổi mới nếu không có tư duy phản biện. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khuyến khích cá nhân suy nghĩ độc lập, phân tích và đánh giá thông tin, kể cả những thông tin được coi là "trí tuệ đã định hình", là một phần cốt lõi của giáo dục và sự phát triển cá nhân. Điều này giúp tạo ra những ý tưởng mới mẻ và giải pháp sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển liên tục của xã hội.