established wisdom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Widely accepted beliefs or ideas about something.
Vietnamese Meaning
Những niềm tin hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi về một điều gì đó, thường là những điều đã được chứng minh và tồn tại lâu đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report challenged the established wisdom about the causes of poverty."
"Báo cáo đã thách thức những quan điểm được chấp nhận rộng rãi về nguyên nhân của nghèo đói."
-
"It is established wisdom that a healthy diet is essential for good health."
"Một chế độ ăn uống lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tốt là một kiến thức đã được công nhận rộng rãi."
-
"The company's success was built on challenging the established wisdom of the industry."
"Thành công của công ty được xây dựng dựa trên việc thách thức những kiến thức đã được công nhận rộng rãi trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thiết lập, cơ quan, thể chế |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, được công nhận |
| Adjective | wise | khôn ngoan, sáng suốt |
| Adverb | wisely | một cách khôn ngoan, sáng suốt |
| Noun | wisdom | sự khôn ngoan, trí tuệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'established wisdom' thường được sử dụng để chỉ những kiến thức, nguyên tắc, hoặc thông lệ đã được thừa nhận rộng rãi và có giá trị trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa là những điều đã được kiểm chứng qua thời gian và được coi là đúng đắn. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ và không muốn thay đổi, đặc biệt khi đối mặt với những ý tưởng mới hoặc tiến bộ. Phân biệt với 'common sense' (lẽ thường), established wisdom mang tính chuyên môn, học thuật hoặc xã hội hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge challenge established wisdom (thách thức những quan niệm đã được chấp nhận)
-
question question established wisdom (đặt câu hỏi về những kiến thức đã định hình)
-
defy defy established wisdom (bất chấp những kiến thức đã được công nhận)
-
go against go against established wisdom (đi ngược lại quan niệm đã định hình)
-
conventional conventional established wisdom (trí tuệ truyền thống đã định hình)
-
prevailing prevailing established wisdom (trí tuệ thịnh hành đã định hình)
-
accepted accepted established wisdom (trí tuệ được chấp nhận rộng rãi)
-
received received established wisdom (trí tuệ được tiếp nhận rộng rãi)
Idioms
-
challenge established wisdom
Thách thức những niềm tin, quan niệm hoặc kiến thức đã được chấp nhận rộng rãi từ lâu.
"Her research dared to challenge established wisdom on the origins of the universe."
(Nghiên cứu của cô ấy đã dám thách thức quan niệm đã được chấp nhận từ lâu về nguồn gốc vũ trụ.)
-
go against established wisdom
Hành động hoặc tin tưởng trái ngược với những niềm tin, quan điểm được công nhận chung.
"Sometimes, progress requires leaders to go against established wisdom."
(Đôi khi, sự tiến bộ đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải đi ngược lại những quan niệm đã định hình.)
-
the prevailing established wisdom
Những quan điểm, niềm tin, hoặc kiến thức được chấp nhận rộng rãi nhất và hiện hành trong một thời điểm cụ thể.
"In the Middle Ages, the prevailing established wisdom was that the Earth was flat."
(Vào thời Trung Cổ, quan niệm đã định hình phổ biến là Trái đất phẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established wisdom
Danh từ (cụm danh từ)Những niềm tin hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi về một điều gì đó, thường là những điều đã được chứng minh và tồn tại lâu đời.
"The report challenged the established wisdom about the causes of poverty."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experts' established wisdom guided their investment decisions. |
Sự uyên bác lâu đời của các chuyên gia đã hướng dẫn các quyết định đầu tư của họ. |
| Phủ định | The company's established wisdom didn't prevent them from making a costly mistake. |
Sự uyên bác lâu đời của công ty đã không ngăn họ khỏi việc mắc một sai lầm tốn kém. |
| Nghi vấn | Does society's established wisdom always hold true in rapidly changing times? |
Liệu sự uyên bác lâu đời của xã hội có luôn đúng trong thời đại thay đổi nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established wisdom".
