unconventional wisdom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ideas or beliefs that are contrary to what is generally accepted as true or wise, but which may be correct.
Vietnamese Meaning
Những ý tưởng hoặc niềm tin đi ngược lại với những gì thường được chấp nhận là đúng hoặc khôn ngoan, nhưng có thể đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unconventional wisdom that the best way to save money is to spend it on experiences."
"Theo một cách khôn ngoan khác thường, cách tốt nhất để tiết kiệm tiền là tiêu nó vào những trải nghiệm."
-
"Unconventional wisdom suggests that sometimes it's better to be different than to fit in."
"Một cách khôn ngoan khác thường cho thấy rằng đôi khi tốt hơn là khác biệt so với việc hòa nhập."
-
"Many entrepreneurs built their success on unconventional wisdom, challenging the status quo and finding new solutions."
"Nhiều doanh nhân đã xây dựng thành công của họ dựa trên sự khôn ngoan khác thường, thách thức hiện trạng và tìm ra các giải pháp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, tập quán, hội nghị |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước, truyền thống |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo truyền thống |
| Noun | wisdom | sự khôn ngoan, trí tuệ |
| Adjective | wise | khôn ngoan, sáng suốt |
| Adverb | wisely | một cách khôn ngoan, sáng suốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng ban đầu có vẻ phản trực giác hoặc đi ngược lại kiến thức thông thường, nhưng sau đó được chứng minh là chính xác hoặc có giá trị. Nó thường mang ý nghĩa thách thức những giả định đã ăn sâu và khám phá những cách suy nghĩ mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge challenge unconventional wisdom (thách thức sự khôn ngoan không theo lối thông thường (tức là thách thức những ý tưởng ban đầu độc đáo))
-
embrace embrace unconventional wisdom (tiếp nhận/ủng hộ những ý tưởng khác biệt, không theo lối mòn)
-
offer offer unconventional wisdom (đưa ra/cung cấp những lời khuyên, quan điểm độc đáo)
-
true true unconventional wisdom (sự khôn ngoan không theo lối thông thường nhưng đúng đắn/hiệu quả)
-
fresh fresh unconventional wisdom (sự khôn ngoan không theo lối thông thường mang tính mới mẻ, độc đáo)
-
a dose of a dose of unconventional wisdom (một liều/phần những quan điểm hoặc lời khuyên độc đáo, khác biệt)
Idioms
-
Embrace unconventional wisdom
Tiếp nhận hoặc ủng hộ những ý tưởng, quan điểm độc đáo, khác biệt, không theo lối mòn.
"To truly innovate, sometimes you need to embrace unconventional wisdom."
(Để thực sự đổi mới, đôi khi bạn cần phải tiếp nhận những ý tưởng khác biệt.)
-
Challenge conventional wisdom with unconventional wisdom
Thách thức những niềm tin hoặc quan điểm truyền thống bằng cách đưa ra những quan điểm mới mẻ, độc đáo, không theo lối thông thường.
"Her research sought to challenge conventional wisdom with unconventional wisdom."
(Nghiên cứu của cô ấy tìm cách thách thức những quan niệm truyền thống bằng những ý tưởng độc đáo.)
-
A refreshing piece of unconventional wisdom
Một quan điểm hoặc lời khuyên độc đáo, không theo lối mòn và mang tính đổi mới, giúp nhìn nhận vấn đề theo hướng mới mẻ.
"His talk offered a refreshing piece of unconventional wisdom about leadership."
(Bài nói chuyện của anh ấy đã mang đến một quan điểm lãnh đạo độc đáo và mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional wisdom
nounNhững ý tưởng hoặc niềm tin đi ngược lại với những gì thường được chấp nhận là đúng hoặc khôn ngoan, nhưng có thể đúng.
"It's unconventional wisdom that the best way to save money is to spend it on experiences."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, many people will have accepted unconventional wisdom as common knowledge. |
Đến năm 2050, nhiều người sẽ chấp nhận những điều được coi là 'unconventional wisdom' như là kiến thức phổ thông. |
| Phủ định | By the time the next generation takes over, they won't have discarded all unconventional wisdom. |
Đến khi thế hệ sau tiếp quản, họ sẽ không loại bỏ hết những điều được coi là 'unconventional wisdom'. |
| Nghi vấn | Will historians have recognized the shift from conventional to unconventional wisdom by the end of the century? |
Liệu các nhà sử học có nhận ra sự thay đổi từ kiến thức thông thường sang những điều được coi là 'unconventional wisdom' vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional wisdom".
