(Top Banner Ad)
unconventional wisdom
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế học, Triết học

unconventional wisdom

UK: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl ˈwɪzdəm/ • US: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự khôn ngoan khác thường trí tuệ ngược đời những điều tưởng chừng ngược lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ideas or beliefs that are contrary to what is generally accepted as true or wise, but which may be correct.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng hoặc niềm tin đi ngược lại với những gì thường được chấp nhận là đúng hoặc khôn ngoan, nhưng có thể đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unconventional wisdom that the best way to save money is to spend it on experiences."

    "Theo một cách khôn ngoan khác thường, cách tốt nhất để tiết kiệm tiền là tiêu nó vào những trải nghiệm."

  • "Unconventional wisdom suggests that sometimes it's better to be different than to fit in."

    "Một cách khôn ngoan khác thường cho thấy rằng đôi khi tốt hơn là khác biệt so với việc hòa nhập."

  • "Many entrepreneurs built their success on unconventional wisdom, challenging the status quo and finding new solutions."

    "Nhiều doanh nhân đã xây dựng thành công của họ dựa trên sự khôn ngoan khác thường, thách thức hiện trạng và tìm ra các giải pháp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, tập quán, hội nghị
Adjective conventional thông thường, theo quy ước, truyền thống
Adverb conventionally một cách thông thường, theo truyền thống
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan, sáng suốt

Synonyms

non-conformist thinking (tư duy không tuân thủ)alternative thinking (tư duy thay thế)out-of-the-box thinking (tư duy sáng tạo, tư duy đột phá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
conventio
Old English
wisdōm
English
unconventional wisdom

Nguồn gốc của 'unconventional wisdom'

Cụm từ 'unconventional wisdom' được ghép từ tiền tố 'un-' (không), tính từ 'conventional' (thông thường, theo quy ước) và danh từ 'wisdom' (sự khôn ngoan, trí tuệ). Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện sự phủ định. 'Conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio' (sự thỏa thuận, cuộc họp) thông qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ những gì được chấp nhận rộng rãi. 'Wisdom' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'wisdōm', có nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc. Khi kết hợp lại, 'unconventional wisdom' mang ý nghĩa là những quan điểm, kiến thức hoặc lời khuyên thông thái nhưng không tuân theo các niềm tin, quy tắc hay suy nghĩ phổ biến của số đông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng ban đầu có vẻ phản trực giác hoặc đi ngược lại kiến thức thông thường, nhưng sau đó được chứng minh là chính xác hoặc có giá trị. Nó thường mang ý nghĩa thách thức những giả định đã ăn sâu và khám phá những cách suy nghĩ mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconventional wisdom
  • challenge challenge unconventional wisdom
    (thách thức sự khôn ngoan không theo lối thông thường (tức là thách thức những ý tưởng ban đầu độc đáo))
  • embrace embrace unconventional wisdom
    (tiếp nhận/ủng hộ những ý tưởng khác biệt, không theo lối mòn)
  • offer offer unconventional wisdom
    (đưa ra/cung cấp những lời khuyên, quan điểm độc đáo)
Adjective + unconventional wisdom
  • true true unconventional wisdom
    (sự khôn ngoan không theo lối thông thường nhưng đúng đắn/hiệu quả)
  • fresh fresh unconventional wisdom
    (sự khôn ngoan không theo lối thông thường mang tính mới mẻ, độc đáo)
Noun + of unconventional wisdom
  • a dose of a dose of unconventional wisdom
    (một liều/phần những quan điểm hoặc lời khuyên độc đáo, khác biệt)

Idioms

  • Embrace unconventional wisdom

    Tiếp nhận hoặc ủng hộ những ý tưởng, quan điểm độc đáo, khác biệt, không theo lối mòn.

    "To truly innovate, sometimes you need to embrace unconventional wisdom."

    (Để thực sự đổi mới, đôi khi bạn cần phải tiếp nhận những ý tưởng khác biệt.)

  • Challenge conventional wisdom with unconventional wisdom

    Thách thức những niềm tin hoặc quan điểm truyền thống bằng cách đưa ra những quan điểm mới mẻ, độc đáo, không theo lối thông thường.

    "Her research sought to challenge conventional wisdom with unconventional wisdom."

    (Nghiên cứu của cô ấy tìm cách thách thức những quan niệm truyền thống bằng những ý tưởng độc đáo.)

  • A refreshing piece of unconventional wisdom

    Một quan điểm hoặc lời khuyên độc đáo, không theo lối mòn và mang tính đổi mới, giúp nhìn nhận vấn đề theo hướng mới mẻ.

    "His talk offered a refreshing piece of unconventional wisdom about leadership."

    (Bài nói chuyện của anh ấy đã mang đến một quan điểm lãnh đạo độc đáo và mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional wisdom

noun
Lật mặt

Những ý tưởng hoặc niềm tin đi ngược lại với những gì thường được chấp nhận là đúng hoặc khôn ngoan, nhưng có thể đúng.

"It's unconventional wisdom that the best way to save money is to spend it on experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, many people will have accepted unconventional wisdom as common knowledge.
Đến năm 2050, nhiều người sẽ chấp nhận những điều được coi là 'unconventional wisdom' như là kiến thức phổ thông.
Phủ định
By the time the next generation takes over, they won't have discarded all unconventional wisdom.
Đến khi thế hệ sau tiếp quản, họ sẽ không loại bỏ hết những điều được coi là 'unconventional wisdom'.
Nghi vấn
Will historians have recognized the shift from conventional to unconventional wisdom by the end of the century?
Liệu các nhà sử học có nhận ra sự thay đổi từ kiến thức thông thường sang những điều được coi là 'unconventional wisdom' vào cuối thế kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional wisdom".

Tư duy phản biện và Đổi mới

'Unconventional wisdom' thường đi đôi với tư duy phản biện (critical thinking) – khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan, thay vì chấp nhận mọi thứ hiển nhiên. Nó khuyến khích con người đặt câu hỏi, tìm kiếm giải pháp mới và không ngại đi ngược lại đám đông. Đây chính là động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới và tiến bộ trong khoa học, kinh doanh và xã hội, khi những ý tưởng đột phá thường xuất phát từ việc phá vỡ các khuôn mẫu cũ.

Chống lại số đông (Contrarianism)

Khái niệm 'unconventional wisdom' có liên quan mật thiết đến việc trở thành 'contrarian' – một người có quan điểm đối lập với đa số, đặc biệt trong các lĩnh vực như đầu tư hoặc chiến lược kinh doanh. Những người này tin rằng sự khôn ngoan của số đông thường sai lầm hoặc không tối ưu. 'Unconventional wisdom' thường xuất phát từ những cá nhân hoặc nhóm dám nghĩ khác, dám đi ngược lại đám đông, và đôi khi những ý tưởng ban đầu bị coi là 'điên rồ' này lại dẫn đến thành công đột phá và định hình lại ngành nghề.