(Top Banner Ad)
received wisdom
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Triết học, Nghiên cứu

received wisdom

UK: /rɪˈsiːvd ˈwɪzdəm/ • US: /rɪˈsiːvd ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm/kiến thức được chấp nhận rộng rãi quan điểm truyền thống điều ai cũng biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of knowledge or beliefs that is generally accepted as true or wise, often without critical examination.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp kiến thức hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi là đúng đắn hoặc khôn ngoan, thường không qua kiểm tra hoặc phân tích phản biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's time to challenge the received wisdom on education reform."

    "Đã đến lúc thách thức những quan điểm được chấp nhận rộng rãi về cải cách giáo dục."

  • "The received wisdom is that a college degree guarantees a good job, but that's not always true anymore."

    "Quan điểm được chấp nhận rộng rãi là bằng đại học đảm bảo một công việc tốt, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, thiết bị thu
Noun reception sự đón tiếp, lễ tân, sự tiếp nhận
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

unorthodox view (quan điểm khác thường)challenge to orthodoxy (sự thách thức quan điểm chính thống)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
Old English
wīsdōm
Modern English
received wisdom

Nguồn gốc của 'Kiến thức được Thừa nhận'

Cụm từ 'received wisdom' (kiến thức được thừa nhận) không có một nguồn gốc đơn lẻ cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'received' (được nhận, được chấp nhận) và 'wisdom' (sự khôn ngoan, kiến thức). Từ 'receive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recipere' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'tiếp nhận' hoặc 'chấp thuận'. Từ 'wisdom' đến từ tiếng Anh cổ, chỉ 'sự hiểu biết sâu sắc' hay 'tri thức'. Khi kết hợp lại, 'received wisdom' dùng để chỉ những niềm tin, quan điểm hoặc kiến thức đã được số đông chấp nhận và truyền lại qua thời gian, thường không cần phải kiểm chứng hay đặt câu hỏi thêm, giống như một 'chân lý' mặc định.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán hoặc hoài nghi, ngụ ý rằng kiến thức hoặc niềm tin được chấp nhận có thể không chính xác hoặc lỗi thời. Nó thường được sử dụng để thách thức các giả định phổ biến và khuyến khích tư duy phản biện. Sự khác biệt chính với 'common sense' là 'received wisdom' thường ám chỉ những niềm tin được truyền lại và ít được kiểm chứng, trong khi 'common sense' thiên về những hiểu biết thực tế hàng ngày.

Prepositions

about on

Khi sử dụng 'about' hoặc 'on', ta thường đề cập đến một chủ đề cụ thể mà 'received wisdom' liên quan đến. Ví dụ: 'received wisdom about climate change' (những kiến thức/quan điểm được chấp nhận rộng rãi về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + received wisdom
  • conventional conventional received wisdom
    (kiến thức truyền thống được chấp nhận rộng rãi)
  • traditional traditional received wisdom
    (quan điểm truyền thống được thừa nhận)
  • prevailing prevailing received wisdom
    (những hiểu biết phổ biến hiện hành)
  • common common received wisdom
    (kiến thức thông thường được mọi người chấp nhận)
Verb + received wisdom
  • challenge challenge received wisdom
    (thách thức những quan niệm đã được số đông chấp nhận)
  • question question received wisdom
    (nghi ngờ những điều được coi là chân lý)
  • overturn overturn received wisdom
    (lật đổ những kiến thức đã ăn sâu vào tiềm thức)
  • defy defy received wisdom
    (bất chấp những quan điểm được số đông công nhận)
  • adhere to adhere to received wisdom
    (tuân theo những kiến thức đã được công nhận)
Prepositional Phrase + received wisdom
  • against against received wisdom
    (đi ngược lại với kiến thức được chấp nhận)
  • contrary to contrary to received wisdom
    (trái với những quan niệm phổ biến)

Idioms

  • challenge the received wisdom

    thách thức những quan niệm đã được số đông chấp nhận (thường là những điều đã cũ hoặc chưa được kiểm chứng kỹ)

    "Her research boldly challenged the received wisdom about dietary fat."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã mạnh dạn thách thức những kiến thức được chấp nhận rộng rãi về chất béo trong chế độ ăn uống.)

  • go against the received wisdom

    làm trái hoặc có quan điểm khác với những gì được coi là đúng đắn hoặc đã được công nhận bởi số đông

    "His business strategy went against the received wisdom of the industry, but it paid off."

    (Chiến lược kinh doanh của anh ấy đi ngược lại với những quan niệm thông thường của ngành, nhưng cuối cùng đã thành công.)

  • question the received wisdom

    đặt câu hỏi, nghi ngờ về những kiến thức, niềm tin đã được mặc định là đúng và chấp nhận rộng rãi

    "It's important for scientists to constantly question the received wisdom and seek new evidence."

    (Điều quan trọng đối với các nhà khoa học là phải liên tục đặt câu hỏi về những kiến thức được chấp nhận và tìm kiếm bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

received wisdom

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp kiến thức hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi là đúng đắn hoặc khôn ngoan, thường không qua kiểm tra hoặc phân tích phản biện.

"It's time to challenge the received wisdom on education reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "received wisdom".

Sức mạnh của Niềm tin Cộng đồng

Cụm từ 'received wisdom' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội khác: xu hướng chấp nhận những ý tưởng đã được số đông công nhận mà không cần phân tích sâu sắc. Điều này có thể mang lại sự ổn định xã hội và truyền đạt kiến thức nhanh chóng, nhưng cũng có thể cản trở sự đổi mới và tư duy phản biện. Nhiều khám phá khoa học hay đột phá xã hội thường bắt đầu bằng việc thách thức 'received wisdom' của thời đại.

Từ 'Dogma' đến 'Kiến thức Mới'

Trong giới học thuật và khoa học, 'received wisdom' đôi khi đồng nghĩa với 'dogma' (giáo điều) hoặc những lý thuyết đã cũ và lỗi thời. Việc phá vỡ 'received wisdom' là một phần thiết yếu của tiến bộ khoa học, khi các nhà nghiên cứu tìm ra bằng chứng mới hoặc đưa ra những cách hiểu khác. Nó thể hiện cuộc đấu tranh không ngừng giữa sự bảo thủ trong tư duy và khát khao tìm kiếm chân lý mới, thúc đẩy sự phát triển của tri thức nhân loại.