(Top Banner Ad)
establishment clause
C1
noun C1 Luật Hiến pháp Hoa Kỳ

establishment clause

UK: /ɪˈstæblɪʃmənt klɔːz/ • US: /ɪˈstæblɪʃmənt klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

Điều khoản thiết lập tôn giáo Điều khoản cấm thiết lập tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause in the First Amendment to the U.S. Constitution that prohibits the government from establishing a religion.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản trong Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ, nghiêm cấm chính phủ thiết lập một tôn giáo chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court has consistently interpreted the Establishment Clause to mean that the government must remain neutral with respect to religion."

    "Tòa án Tối cao đã liên tục giải thích Điều khoản Thiết lập có nghĩa là chính phủ phải giữ thái độ trung lập đối với tôn giáo."

  • "The debate over school prayer often centers on the interpretation of the Establishment Clause."

    "Cuộc tranh luận về cầu nguyện trong trường học thường xoay quanh việc giải thích Điều khoản Thiết lập."

  • "The Establishment Clause prevents the government from endorsing a specific religious viewpoint."

    "Điều khoản Thiết lập ngăn cản chính phủ tán thành một quan điểm tôn giáo cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun establishment sự thành lập; cơ sở; giới cầm quyền
Verb establish thành lập; thiết lập; xây dựng
Adjective established đã được thành lập; có uy tín; ổn định
Noun clause điều khoản (trong hợp đồng, luật); mệnh đề (trong ngữ pháp)

Related Words

Subject Area

Luật Hiến pháp Hoa Kỳ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Latin
clausa
Old French
clause
English
clause

Nguồn gốc pháp lý của 'Establishment Clause'

Cụm từ 'Establishment Clause' (Điều khoản Thành lập) không có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ hay các ngôn ngữ xa xưa, mà xuất hiện trong Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ vào năm 1791. Điều khoản này cấm Quốc hội ban hành luật 'tôn trọng việc thiết lập một tôn giáo' (respecting an establishment of religion). Nó là nền tảng cho nguyên tắc phân lập nhà thờ và nhà nước ở Hoa Kỳ.

Ý nghĩa ban đầu

Ban đầu, 'establishment' (thành lập) trong bối cảnh này đề cập đến việc thành lập một tôn giáo chính thức của nhà nước, như Giáo hội Anh ở Anh. Điều khoản này nhằm ngăn chặn Hoa Kỳ có một tôn giáo quốc gia hoặc ưu tiên một tôn giáo này hơn tôn giáo khác, đảm bảo tự do tôn giáo cho tất cả công dân.

Usage Note

Điều khoản này ngăn cản chính phủ ủng hộ hoặc ưu ái một tôn giáo cụ thể hơn các tôn giáo khác, hoặc nói chung, ủng hộ tôn giáo hơn là không tôn giáo. Nó liên quan đến sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', thường diễn tả bản chất hoặc thành phần của điều khoản. Ví dụ: 'the meaning of the Establishment Clause'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + establishment clause
  • uphold uphold the establishment clause
    (duy trì/ủng hộ Điều khoản Thành lập)
  • violate violate the establishment clause
    (vi phạm Điều khoản Thành lập)
  • interpret interpret the establishment clause
    (giải thích Điều khoản Thành lập)
  • challenge challenge the establishment clause
    (thách thức/phản đối Điều khoản Thành lập)
Adjective + establishment clause (referring to interpretation)
  • strict a strict interpretation of the establishment clause
    (một cách giải thích nghiêm ngặt về Điều khoản Thành lập)
  • broad a broad interpretation of the establishment clause
    (một cách giải thích rộng rãi về Điều khoản Thành lập)
Prepositional Phrase
  • under under the Establishment Clause
    (theo Điều khoản Thành lập)

Idioms

  • violation of the Establishment Clause

    hành vi vi phạm Điều khoản Thành lập (khi một hành động của chính phủ bị coi là ủng hộ hoặc chống đối một tôn giáo)

    "The Supreme Court ruled that mandatory prayer in public schools constituted a clear violation of the Establishment Clause."

    (Tòa án Tối cao phán quyết rằng việc cầu nguyện bắt buộc trong trường công lập cấu thành hành vi vi phạm rõ ràng Điều khoản Thành lập.)

  • interpretation of the Establishment Clause

    cách giải thích Điều khoản Thành lập (thường đề cập đến các quan điểm khác nhau về việc điều khoản này nên được áp dụng nghiêm ngặt hay linh hoạt)

    "There are ongoing debates about the correct interpretation of the Establishment Clause regarding religious symbols on public land."

    (Có những cuộc tranh luận không ngừng về cách giải thích đúng đắn của Điều khoản Thành lập liên quan đến các biểu tượng tôn giáo trên đất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establishment clause

noun
Lật mặt

Một điều khoản trong Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ, nghiêm cấm chính phủ thiết lập một tôn giáo chính thức.

"The Supreme Court has consistently interpreted the Establishment Clause to mean that the government must remain neutral with respect to religion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establishment clause".

Nguyên tắc 'Phân lập Nhà thờ và Nhà nước'

Điều khoản Thành lập là nền tảng của nguyên tắc 'phân lập nhà thờ và nhà nước' ('separation of church and state') tại Hoa Kỳ. Nguyên tắc này đảm bảo rằng chính phủ không thể thành lập một tôn giáo quốc gia, cũng như không thể ủng hộ hoặc chống đối bất kỳ tôn giáo nào, qua đó bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân và ngăn chặn sự can thiệp của tôn giáo vào công việc chính phủ.

Ảnh hưởng đến giáo dục công lập

Một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng lớn nhất của Điều khoản Thành lập là hệ thống giáo dục công lập. Điều khoản này cấm việc cầu nguyện bắt buộc, giảng dạy tôn giáo cụ thể (trừ môn lịch sử tôn giáo), hoặc trưng bày các biểu tượng tôn giáo nổi bật trong các trường công. Mục đích là để tạo ra một môi trường trung lập về tôn giáo, tôn trọng tất cả các tín ngưỡng và không tín ngưỡng.