(Top Banner Ad)
free exercise clause
C2
Danh từ C2 Luật Hiến pháp

free exercise clause

UK: /ˈfriː ˈeksəsaɪz klɔːz/ • US: /ˈfriː ˈɛksərsaɪz klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

Điều khoản Tự do Thực hành Tôn giáo Điều khoản về Tự do Hành đạo
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause in the First Amendment to the U.S. Constitution that prevents the government from interfering with a person's right to practice their religion freely.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản trong Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ, ngăn chính phủ can thiệp vào quyền tự do thực hành tôn giáo của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court has repeatedly addressed the scope of the Free Exercise Clause."

    "Tòa án Tối cao đã nhiều lần xem xét phạm vi của Điều khoản Tự do Thực hành Tôn giáo."

  • "The Free Exercise Clause protects the right to wear religious garb."

    "Điều khoản Tự do Thực hành Tôn giáo bảo vệ quyền mặc trang phục tôn giáo."

  • "Challenges to mandatory vaccinations have sometimes invoked the Free Exercise Clause."

    "Các thách thức đối với việc tiêm chủng bắt buộc đôi khi viện dẫn Điều khoản Tự do Thực hành Tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do (tôn giáo, quyền lợi)
Adverb freely một cách tự do
Verb to free giải phóng, làm cho tự do
Verb to exercise thực hành, thi hành (một quyền, một tín ngưỡng)
Noun exercise sự thực hành, sự thi hành (tôn giáo, quyền lợi)
Adjective clausal thuộc về mệnh đề/điều khoản

Related Words

Subject Area

Luật Hiến pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
free exercise clause

Nguồn gốc từ Hiến pháp Hoa Kỳ

Cụm từ 'free exercise clause' (điều khoản thực hành tự do tôn giáo) có nguồn gốc từ Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ, được thông qua vào năm 1791. Điều khoản này là một phần quan trọng của Tuyên ngôn Nhân quyền, nhằm bảo vệ quyền tự do của mỗi cá nhân trong việc thực hành tín ngưỡng tôn giáo của mình mà không bị chính phủ can thiệp.

Bảo vệ quyền tự do tôn giáo

Mục đích chính của điều khoản này là đảm bảo rằng chính phủ không thể cấm hoặc hạn chế người dân thực hành tôn giáo của họ. Nó giúp định hình khái niệm về sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước ở Hoa Kỳ, mặc dù việc áp dụng nó đã dẫn đến nhiều tranh cãi pháp lý phức tạp qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Điều khoản này bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của cá nhân, nhưng quyền này không phải là tuyệt đối và có thể bị giới hạn nếu việc thực hành tôn giáo đó gây nguy hại đến cộng đồng hoặc vi phạm các luật lệ hợp pháp khác. Nó thường được đem ra tranh luận trong các trường hợp liên quan đến việc thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc tuân thủ các quy định tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'free exercise clause'
  • protect protect the free exercise clause
    (bảo vệ điều khoản thực hành tự do tôn giáo)
  • violate violate the free exercise clause
    (vi phạm điều khoản thực hành tự do tôn giáo)
  • uphold uphold the free exercise clause
    (duy trì/tán thành điều khoản thực hành tự do tôn giáo)
  • interpret interpret the free exercise clause
    (giải thích điều khoản thực hành tự do tôn giáo)
  • invoke invoke the free exercise clause
    (vin vào/áp dụng điều khoản thực hành tự do tôn giáo)
Adjectives with 'free exercise clause'
  • robust a robust free exercise clause
    (một điều khoản thực hành tự do tôn giáo mạnh mẽ)
  • broad a broad free exercise clause
    (một điều khoản thực hành tự do tôn giáo rộng rãi)
Prepositional phrases with 'free exercise clause'
  • under rights under the free exercise clause
    (các quyền theo điều khoản thực hành tự do tôn giáo)
  • limitations on limitations on the free exercise clause
    (những hạn chế đối với điều khoản thực hành tự do tôn giáo)

Idioms

  • The Establishment Clause and the Free Exercise Clause

    Điều khoản thành lập tôn giáo và Điều khoản thực hành tự do tôn giáo (hai điều khoản về tôn giáo trong Tu chính án thứ nhất Hiến pháp Hoa Kỳ, thường được thảo luận cùng nhau).

    "Many legal scholars debate the tension between the Establishment Clause and the Free Exercise Clause."

    (Nhiều học giả luật pháp tranh luận về sự căng thẳng giữa Điều khoản thành lập tôn giáo và Điều khoản thực hành tự do tôn giáo.)

  • Religious freedom guaranteed by the Free Exercise Clause

    Quyền tự do tôn giáo được đảm bảo bởi Điều khoản thực hành tự do tôn giáo.

    "The Supreme Court often hears cases concerning religious freedom guaranteed by the Free Exercise Clause."

    (Tòa án Tối cao thường xét xử các vụ án liên quan đến quyền tự do tôn giáo được đảm bảo bởi Điều khoản thực hành tự do tôn giáo.)

  • A challenge under the Free Exercise Clause

    Một thách thức/kiện tụng dựa trên Điều khoản thực hành tự do tôn giáo (thường là để phản đối một luật hoặc quy định).

    "The new vaccine mandate faced a challenge under the Free Exercise Clause from several religious groups."

    (Quy định bắt buộc tiêm vắc-xin mới đã vấp phải sự phản đối/kiện tụng dựa trên Điều khoản thực hành tự do tôn giáo từ một số nhóm tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free exercise clause

Danh từ
Lật mặt

Một điều khoản trong Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ, ngăn chính phủ can thiệp vào quyền tự do thực hành tôn giáo của một người.

"The Supreme Court has repeatedly addressed the scope of the Free Exercise Clause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free exercise clause".

Nền tảng của tự do tôn giáo ở Hoa Kỳ

Điều khoản thực hành tự do tôn giáo là một trong những nền tảng quan trọng nhất của quyền tự do tôn giáo ở Hoa Kỳ. Nó đảm bảo rằng chính phủ không thể can thiệp vào cách mỗi người dân lựa chọn thực hành tín ngưỡng của mình, miễn là điều đó không vi phạm pháp luật chung hoặc gây hại cho người khác. Điều này đã dẫn đến một xã hội đa dạng về tôn giáo.

Các tranh cãi pháp lý và xã hội

Mặc dù có mục đích cao cả, việc áp dụng Điều khoản thực hành tự do tôn giáo đã tạo ra nhiều tranh cãi phức tạp. Ví dụ, liệu các nhóm tôn giáo có được miễn trừ khỏi luật chung (như luật chống phân biệt đối xử) hay không, hoặc giới hạn nào đối với các thực hành tôn giáo có thể gây hại (như từ chối điều trị y tế). Các vụ án liên quan thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận về giá trị xã hội và quyền cá nhân.