reconciling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restoring friendly relations; making one thing compatible with another.
Vietnamese Meaning
Hòa giải, giảng hòa; làm cho hai việc trở nên tương thích, nhất quán với nhau; đối chiếu và điều chỉnh (số liệu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent hours reconciling the bank statement with her records."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để đối chiếu bảng sao kê ngân hàng với hồ sơ của mình."
-
"The company is reconciling its financial reports to comply with new regulations."
"Công ty đang đối chiếu các báo cáo tài chính của mình để tuân thủ các quy định mới."
-
"He's trying to reconcile his ambition with his family life."
"Anh ấy đang cố gắng dung hòa tham vọng của mình với cuộc sống gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reconcile | Hòa giải, giảng hòa; điều hòa, làm cho phù hợp; cam chịu, chấp nhận |
| Noun | reconciliation | Sự hòa giải, sự điều hòa; sự dung hòa |
| Adjective | reconcilable | Có thể hòa giải, có thể điều hòa |
| Adjective | irreconcilable | Không thể hòa giải, không thể dung hòa; mâu thuẫn gay gắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reconciling' thường được sử dụng để chỉ quá trình đang diễn ra của việc hòa giải hoặc làm cho cái gì đó phù hợp với cái gì đó khác. Nó mang tính hành động và thường nhấn mạnh sự nỗ lực để đạt được sự hòa hợp hoặc nhất quán. So với 'reconcile', 'reconciling' tập trung vào tính liên tục của hành động.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó có nghĩa là hòa giải ai đó với ai đó hoặc cái gì đó. Khi đi với 'to', nó có nghĩa là làm cho cái gì đó phù hợp hoặc chấp nhận được với cái gì đó khác. Ví dụ: 'Reconciling differences with a friend' (Hòa giải những khác biệt với một người bạn) và 'Reconciling personal beliefs to scientific evidence' (Làm cho niềm tin cá nhân phù hợp với bằng chứng khoa học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
oneself to reconciling oneself to (something) (tự chấp nhận, làm quen với (một tình huống khó khăn, không mong muốn))
-
between reconciling between two parties (hòa giải giữa hai bên)
Idioms
-
Reconciling oneself to (something)
Chấp nhận một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn; tự điều hòa bản thân với một thực tế.
"After much negotiation, he started reconciling himself to the idea of selling the company."
(Sau nhiều cuộc đàm phán, anh ấy bắt đầu chấp nhận ý tưởng bán công ty.)
-
Reconciling the books
Đối chiếu và cân bằng sổ sách kế toán để đảm bảo chúng khớp với nhau; kiểm tra sự chênh lệch giữa các bản ghi tài chính.
"The accountant spent hours reconciling the books at the end of the month."
(Kế toán đã dành hàng giờ để đối chiếu sổ sách vào cuối tháng.)
-
Reconciling the irreconcilable
Cố gắng hòa giải hoặc dung hòa những điều hoàn toàn trái ngược hoặc không thể hòa hợp với nhau.
"Finding a solution often means reconciling the irreconcilable demands of various stakeholders."
(Việc tìm ra giải pháp thường có nghĩa là phải dung hòa những yêu cầu không thể hòa giải của các bên liên quan khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconciling
Động từ (dạng -ing)Hòa giải, giảng hòa; làm cho hai việc trở nên tương thích, nhất quán với nhau; đối chiếu và điều chỉnh (số liệu).
"She spent hours reconciling the bank statement with her records."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconciling".
