(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reconciling
C1

reconciling

Động từ (dạng -ing)

Nghĩa tiếng Việt

dung hòa hòa giải điều chỉnh đối chiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reconciling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hòa giải, giảng hòa; làm cho hai việc trở nên tương thích, nhất quán với nhau; đối chiếu và điều chỉnh (số liệu).

Definition (English Meaning)

Restoring friendly relations; making one thing compatible with another.

Ví dụ Thực tế với 'Reconciling'

  • "She spent hours reconciling the bank statement with her records."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để đối chiếu bảng sao kê ngân hàng với hồ sơ của mình."

  • "The company is reconciling its financial reports to comply with new regulations."

    "Công ty đang đối chiếu các báo cáo tài chính của mình để tuân thủ các quy định mới."

  • "He's trying to reconcile his ambition with his family life."

    "Anh ấy đang cố gắng dung hòa tham vọng của mình với cuộc sống gia đình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reconciling'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

harmonizing(làm hài hòa)
adjusting(điều chỉnh)
settling(giải quyết)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Reconciling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'reconciling' thường được sử dụng để chỉ quá trình đang diễn ra của việc hòa giải hoặc làm cho cái gì đó phù hợp với cái gì đó khác. Nó mang tính hành động và thường nhấn mạnh sự nỗ lực để đạt được sự hòa hợp hoặc nhất quán. So với 'reconcile', 'reconciling' tập trung vào tính liên tục của hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with to

Khi đi với 'with', nó có nghĩa là hòa giải ai đó với ai đó hoặc cái gì đó. Khi đi với 'to', nó có nghĩa là làm cho cái gì đó phù hợp hoặc chấp nhận được với cái gì đó khác. Ví dụ: 'Reconciling differences with a friend' (Hòa giải những khác biệt với một người bạn) và 'Reconciling personal beliefs to scientific evidence' (Làm cho niềm tin cá nhân phù hợp với bằng chứng khoa học).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reconciling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)