(Top Banner Ad)
reconciling
C1
Động từ (dạng -ing) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

reconciling

UK: /ˈrek.ən.saɪlɪŋ/ • US: /ˈrek.ən.saɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dung hòa hòa giải điều chỉnh đối chiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restoring friendly relations; making one thing compatible with another.

Vietnamese Meaning

Hòa giải, giảng hòa; làm cho hai việc trở nên tương thích, nhất quán với nhau; đối chiếu và điều chỉnh (số liệu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours reconciling the bank statement with her records."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để đối chiếu bảng sao kê ngân hàng với hồ sơ của mình."

  • "The company is reconciling its financial reports to comply with new regulations."

    "Công ty đang đối chiếu các báo cáo tài chính của mình để tuân thủ các quy định mới."

  • "He's trying to reconcile his ambition with his family life."

    "Anh ấy đang cố gắng dung hòa tham vọng của mình với cuộc sống gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconcile Hòa giải, giảng hòa; điều hòa, làm cho phù hợp; cam chịu, chấp nhận
Noun reconciliation Sự hòa giải, sự điều hòa; sự dung hòa
Adjective reconcilable Có thể hòa giải, có thể điều hòa
Adjective irreconcilable Không thể hòa giải, không thể dung hòa; mâu thuẫn gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh-
Latin
calare
Latin
concilium
Latin
conciliare
Latin
reconciliare
Old French
reconcilier
English
reconcile
English
reconciling

Nguồn gốc của sự hòa giải

Từ 'reconcile' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'reconciliare' trong tiếng Latin. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'conciliare' (nghĩa là 'tập hợp lại, đoàn kết, làm cho thân thiện'). Ban đầu, 'conciliare' liên quan đến 'concilium' (một cuộc họp, hội nghị). Do đó, 'reconciling' mang ý nghĩa cốt lõi là hành động đưa các bên xích lại gần nhau một lần nữa, hàn gắn mối quan hệ hoặc dung hòa các yếu tố mâu thuẫn để đạt được sự hòa hợp.

Usage Note

Từ 'reconciling' thường được sử dụng để chỉ quá trình đang diễn ra của việc hòa giải hoặc làm cho cái gì đó phù hợp với cái gì đó khác. Nó mang tính hành động và thường nhấn mạnh sự nỗ lực để đạt được sự hòa hợp hoặc nhất quán. So với 'reconcile', 'reconciling' tập trung vào tính liên tục của hành động.

Prepositions

with to

Khi đi với 'with', nó có nghĩa là hòa giải ai đó với ai đó hoặc cái gì đó. Khi đi với 'to', nó có nghĩa là làm cho cái gì đó phù hợp hoặc chấp nhận được với cái gì đó khác. Ví dụ: 'Reconciling differences with a friend' (Hòa giải những khác biệt với một người bạn) và 'Reconciling personal beliefs to scientific evidence' (Làm cho niềm tin cá nhân phù hợp với bằng chứng khoa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với giới từ đi kèm 'reconciling'
  • oneself to reconciling oneself to (something)
    (tự chấp nhận, làm quen với (một tình huống khó khăn, không mong muốn))
  • between reconciling between two parties
    (hòa giải giữa hai bên)

Idioms

  • Reconciling oneself to (something)

    Chấp nhận một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn; tự điều hòa bản thân với một thực tế.

    "After much negotiation, he started reconciling himself to the idea of selling the company."

    (Sau nhiều cuộc đàm phán, anh ấy bắt đầu chấp nhận ý tưởng bán công ty.)

  • Reconciling the books

    Đối chiếu và cân bằng sổ sách kế toán để đảm bảo chúng khớp với nhau; kiểm tra sự chênh lệch giữa các bản ghi tài chính.

    "The accountant spent hours reconciling the books at the end of the month."

    (Kế toán đã dành hàng giờ để đối chiếu sổ sách vào cuối tháng.)

  • Reconciling the irreconcilable

    Cố gắng hòa giải hoặc dung hòa những điều hoàn toàn trái ngược hoặc không thể hòa hợp với nhau.

    "Finding a solution often means reconciling the irreconcilable demands of various stakeholders."

    (Việc tìm ra giải pháp thường có nghĩa là phải dung hòa những yêu cầu không thể hòa giải của các bên liên quan khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconciling

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Hòa giải, giảng hòa; làm cho hai việc trở nên tương thích, nhất quán với nhau; đối chiếu và điều chỉnh (số liệu).

"She spent hours reconciling the bank statement with her records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconciling".

Ủy ban Sự thật và Hòa giải

Trong bối cảnh hậu xung đột hoặc sau các giai đoạn chế độ áp bức, nhiều quốc gia (như Nam Phi, Canada) đã thành lập 'Ủy ban Sự thật và Hòa giải' (Truth and Reconciliation Commissions). Mục tiêu của các ủy ban này là công khai sự thật về những vi phạm nhân quyền trong quá khứ, tạo cơ hội cho nạn nhân lên tiếng và tìm kiếm con đường hàn gắn vết thương xã hội mà không nhất thiết chỉ dựa vào trừng phạt pháp lý, nhằm hướng tới sự hòa giải và đoàn kết dân tộc.

Hòa giải trong các mối quan hệ cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'reconciling' không chỉ là hành động hàn gắn mối quan hệ sau xung đột mà còn là một phần quan trọng của quá trình tha thứ và chữa lành vết thương tình cảm. Nó thường đòi hỏi sự thấu hiểu, lòng trắc ẩn và đôi khi là sự từ bỏ cái tôi để đạt được sự bình yên trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè hay đối tác, góp phần vào sự ổn định và hạnh phúc cá nhân.