(Top Banner Ad)
disaffection
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

disaffection

UK: /ˌdɪsəˈfekʃən/ • US: /ˌdɪsəˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất mãn sự ly khai sự mất lòng tin tình trạng bất mãn sự xa lánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or feeling of being dissatisfied with people in authority and no longer willing to support them.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc cảm giác không hài lòng với những người có thẩm quyền và không còn sẵn sàng ủng hộ họ nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing disaffection with the current government."

    "Ngày càng có nhiều sự bất mãn với chính phủ hiện tại."

  • "Widespread disaffection among the workforce led to a strike."

    "Sự bất mãn lan rộng trong lực lượng lao động đã dẫn đến một cuộc đình công."

  • "The disaffection of young voters is a major concern for political parties."

    "Sự bất mãn của các cử tri trẻ tuổi là một mối quan tâm lớn đối với các đảng phái chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affection Tình cảm, lòng yêu mến, sự quý mến
Adjective affectionate Trìu mến, ân cần, tình cảm
Adverb affectionately Một cách trìu mến, ân cần
Verb affect Ảnh hưởng đến, tác động đến; giả vờ
Verb disaffect Làm cho ai đó bất mãn, mất lòng trung thành
Adjective disaffected Bất mãn, không còn lòng trung thành, chán ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
affectiō
English
disaffection

Gốc rễ của sự bất mãn

Từ 'disaffection' được hình thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không', 'phủ nhận' hoặc 'tách rời') và từ 'affection'. 'Affection' ban đầu trong tiếng Latin (*affectiō*) có nghĩa là một trạng thái cảm xúc, một sự sắp đặt của tâm trí, hay sự ảnh hưởng. Khi kết hợp lại, 'disaffection' mang ý nghĩa ngược lại: sự thiếu vắng tình cảm, lòng trung thành, hoặc sự ủng hộ. Từ này thường dùng để chỉ sự bất mãn sâu sắc, sự không hài lòng, hoặc mất niềm tin vào chính quyền, một tổ chức, hay một người nào đó.

Usage Note

Disaffection thường đề cập đến sự mất lòng tin và sự xa lánh đối với chính phủ, tổ chức hoặc những người có quyền lực. Nó mạnh hơn sự đơn thuần không hài lòng và thường dẫn đến sự thờ ơ hoặc phản kháng.

Prepositions

with towards for

with: Diễn tả sự không hài lòng với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'disaffection with the government'). towards: Diễn tả sự không hài lòng hướng đến một đối tượng (ví dụ: 'disaffection towards political leaders'). for: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bất mãn (ví dụ: 'disaffection for their policies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disaffection
  • widespread widespread disaffection
    (sự bất mãn lan rộng)
  • public public disaffection
    (sự bất mãn trong công chúng)
  • growing growing disaffection
    (sự bất mãn ngày càng tăng)
  • deep deep disaffection
    (sự bất mãn sâu sắc)
  • political political disaffection
    (sự bất mãn chính trị)
Verb + disaffection
  • cause cause disaffection
    (gây ra sự bất mãn)
  • spread spread disaffection
    (lan truyền sự bất mãn)
  • fuel fuel disaffection
    (thêm dầu vào lửa sự bất mãn, làm tăng sự bất mãn)
  • express express disaffection
    (bày tỏ sự bất mãn)
Noun + preposition + disaffection
  • disaffection among disaffection among the youth
    (sự bất mãn trong giới trẻ)
  • disaffection towards disaffection towards the government
    (sự bất mãn đối với chính phủ)

Idioms

  • sow disaffection

    gieo rắc sự bất mãn/chia rẽ

    "Their propaganda aimed to sow disaffection among the working class."

    (Tuyên truyền của họ nhằm gieo rắc sự bất mãn trong tầng lớp lao động.)

  • a climate of disaffection

    một bầu không khí bất mãn

    "The economic crisis created a climate of disaffection across the country."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một bầu không khí bất mãn trên khắp đất nước.)

  • deep-seated disaffection

    sự bất mãn sâu xa/bám rễ sâu

    "There was a deep-seated disaffection with the political system among citizens."

    (Có một sự bất mãn sâu xa với hệ thống chính trị trong lòng người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaffection

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc cảm giác không hài lòng với những người có thẩm quyền và không còn sẵn sàng ủng hộ họ nữa.

"There is growing disaffection with the current government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaffection".

Vai trò trong các phong trào xã hội

'Disaffection' (sự bất mãn) thường là một động lực chính thúc đẩy các phong trào xã hội, biểu tình hoặc thậm chí là cách mạng. Khi một nhóm người cảm thấy mất niềm tin vào hệ thống, chính phủ hoặc các thể chế hiện hành, họ có thể phát triển sự bất mãn, dẫn đến mong muốn thay đổi hoặc phản kháng. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử và xã hội học.

Thách thức đối với dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, sự bất mãn của công chúng có thể là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Nếu không được lắng nghe và giải quyết một cách hiệu quả, nó có thể làm xói mòn lòng tin vào các tổ chức dân chủ, giảm tỷ lệ tham gia vào các hoạt động công dân như bỏ phiếu, và làm suy yếu nền tảng của quản trị tốt và sự ổn định xã hội.