(Top Banner Ad)
eta squared
C1
Danh từ C1 Thống kê

eta squared

UK: ˌiːtəˈskwɛəd • US: ˌiːtəˈskwɛrd

Nghĩa tiếng Việt

eta bình phương η²
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of effect size in ANOVA, representing the proportion of variance in the dependent variable that is explained by the independent variable.

Vietnamese Meaning

Một thước đo về độ lớn của hiệu ứng trong ANOVA (Phân tích phương sai), đại diện cho tỷ lệ phương sai trong biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eta squared was calculated to determine the effect size of the treatment on the outcome variable."

    "Eta squared đã được tính toán để xác định độ lớn ảnh hưởng của phương pháp điều trị lên biến kết quả."

  • "An eta squared of 0.20 indicates that 20% of the variance in the dependent variable is explained by the independent variable."

    "Một eta squared bằng 0.20 chỉ ra rằng 20% phương sai trong biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập."

  • "Researchers often report eta squared alongside p-values to provide a more complete picture of the statistical findings."

    "Các nhà nghiên cứu thường báo cáo eta squared cùng với các giá trị p để cung cấp một bức tranh đầy đủ hơn về các kết quả thống kê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partial eta squared eta bình phương riêng phần (một thước đo kích thước hiệu ứng khác, điều chỉnh cho các yếu tố khác)
Noun omega squared omega bình phương (một thước đo kích thước hiệu ứng khác, ít thiên vị hơn eta bình phương)
Noun epsilon squared epsilon bình phương (một thước đo kích thước hiệu ứng khác, tương tự omega bình phương)
Noun effect size kích thước hiệu ứng (thuật ngữ chung cho các thước đo định lượng cường độ của một hiện tượng)
Verb square bình phương, làm cho thành hình vuông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῆτα (ēta)
English
eta
Latin
quadrare (to make square)
Old French
carré (square)
Middle English
squaren (to make square)
English
squared
Modern English (Statistics)
eta squared

Nguồn gốc của 'Eta Squared'

'Eta squared' (η²) là một thuật ngữ thống kê hiện đại, kết hợp giữa chữ cái Hy Lạp 'eta' và thuật ngữ toán học 'squared'. Chữ 'eta' (η) là chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường được dùng trong khoa học để đại diện cho các biến hoặc tham số. 'Squared' nghĩa là 'bình phương', một phép toán nhân một số với chính nó. Trong thống kê, 'eta squared' được phát triển như một thước đo 'kích thước hiệu ứng' (effect size), đặc biệt trong phân tích phương sai (ANOVA), để định lượng tỷ lệ phương sai trong biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.

Usage Note

Eta squared (η²) được sử dụng để ước tính phần trăm phương sai được giải thích bởi một hoặc nhiều yếu tố trong một nghiên cứu phân tích phương sai (ANOVA). Nó cung cấp một chỉ số về độ lớn của ảnh hưởng của biến độc lập đối với biến phụ thuộc. Nó là một thống kê mô tả, không suy luận. Nên so sánh với các thước đo kích thước hiệu ứng khác như Cohen's d hoặc omega squared (ω²), trong đó omega squared được coi là một ước tính ít thiên vị hơn. Eta squared có xu hướng đánh giá quá cao kích thước hiệu ứng thực sự, đặc biệt trong các mẫu nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eta squared
  • calculate calculate eta squared
    (tính toán eta bình phương)
  • report report eta squared values
    (báo cáo các giá trị eta bình phương)
  • interpret interpret eta squared
    (diễn giải eta bình phương)
  • obtain obtain eta squared
    (thu được eta bình phương)
Adjective + eta squared
  • large large eta squared
    (eta bình phương lớn)
  • small small eta squared
    (eta bình phương nhỏ)
  • partial partial eta squared
    (eta bình phương riêng phần)
  • total total eta squared
    (tổng eta bình phương)
Noun + of + eta squared
  • value value of eta squared
    (giá trị của eta bình phương)
  • interpretation interpretation of eta squared
    (sự diễn giải của eta bình phương)
  • magnitude magnitude of eta squared
    (độ lớn của eta bình phương)

Idioms

  • eta squared as an effect size measure

    eta bình phương như một thước đo kích thước hiệu ứng

    "Researchers commonly use eta squared as an effect size measure in ANOVA to understand practical significance."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng eta bình phương như một thước đo kích thước hiệu ứng trong ANOVA để hiểu ý nghĩa thực tiễn.)

  • interpret eta squared values

    diễn giải các giá trị eta bình phương

    "It's crucial to correctly interpret eta squared values when presenting research findings."

    (Việc diễn giải đúng các giá trị eta bình phương là rất quan trọng khi trình bày kết quả nghiên cứu.)

  • report eta squared in research

    báo cáo eta bình phương trong nghiên cứu

    "Many journals now require authors to report eta squared in research alongside p-values."

    (Nhiều tạp chí hiện yêu cầu tác giả báo cáo eta bình phương trong nghiên cứu cùng với giá trị p.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eta squared

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo về độ lớn của hiệu ứng trong ANOVA (Phân tích phương sai), đại diện cho tỷ lệ phương sai trong biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.

"Eta squared was calculated to determine the effect size of the treatment on the outcome variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eta squared".

Vai trò trong Báo cáo Nghiên cứu Khoa học

Trong văn hóa học thuật và khoa học phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và khoa học xã hội, có một sự dịch chuyển đáng kể từ việc chỉ tập trung vào 'ý nghĩa thống kê' (p-values) sang việc nhấn mạnh 'kích thước hiệu ứng' (effect sizes). Eta squared là một trong những thước đo kích thước hiệu ứng được báo cáo rộng rãi nhất. Việc báo cáo eta squared giúp các nhà nghiên cứu hiểu không chỉ liệu một hiệu ứng có tồn tại hay không, mà còn mức độ mạnh mẽ hoặc quan trọng của hiệu ứng đó trong thế giới thực, thúc đẩy một cách tiếp cận nghiên cứu toàn diện hơn.

Tầm quan trọng của Ý nghĩa Thực tiễn

Việc sử dụng eta squared phản ánh một giá trị văn hóa trong cộng đồng khoa học: tầm quan trọng của ý nghĩa thực tiễn bên cạnh ý nghĩa thống kê. Một hiệu ứng có thể có ý nghĩa thống kê nhưng lại quá nhỏ để có bất kỳ ý nghĩa thực tế nào. Eta squared cung cấp một con số dễ hiểu (tỷ lệ phần trăm phương sai được giải thích) giúp đánh giá tầm quan trọng thực tế của các phát hiện, khuyến khích tư duy phê phán về ứng dụng và tác động của nghiên cứu.