(Top Banner Ad)
coefficient of determination
C1
noun C1 Thống kê

coefficient of determination

UK: /ˌkəʊ.ɪˈfɪʃ.ənt əv dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt əv dɪˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that indicates the proportion of the variance in the dependent variable that is predictable from the independent variable(s).

Vietnamese Meaning

Một số cho biết tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc có thể dự đoán được từ (các) biến độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coefficient of determination was 0.85, indicating a strong relationship between the variables."

    "Hệ số xác định là 0.85, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa các biến."

  • "A high coefficient of determination suggests that the model fits the data well."

    "Một hệ số xác định cao cho thấy mô hình phù hợp tốt với dữ liệu."

  • "The researchers reported a coefficient of determination of 0.62 for their model."

    "Các nhà nghiên cứu báo cáo hệ số xác định là 0.62 cho mô hình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coefficient hệ số
Verb determine xác định
Noun determination sự xác định, quyết tâm

Synonyms

R-squared (R bình phương)

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coefficiens
English
coefficient
English
determination
English
coefficient of determination

Nguồn gốc của 'Coefficient'

Từ 'coefficient' xuất phát từ tiếng Latin 'coefficiens', kết hợp của 'co-' (cùng) và 'efficiens' (tạo ra, gây ra). Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học để chỉ một yếu tố nhân với một biến số. Khái niệm này sau đó được mở rộng sang thống kê.

Sự hình thành 'Coefficient of Determination'

Thuật ngữ 'coefficient of determination' ra đời trong lĩnh vực thống kê để đo lường mức độ phù hợp của một mô hình hồi quy với dữ liệu quan sát được. Nó cho biết tỷ lệ phương sai trong biến phụ thuộc có thể dự đoán được từ biến độc lập.

Usage Note

Hệ số xác định (R²) là một thước đo thống kê về mức độ gần gũi của dữ liệu với đường hồi quy phù hợp. Nó thường được biểu thị bằng phần trăm. R² = 1.0 biểu thị sự phù hợp hoàn hảo. R² = 0.0 có nghĩa là mô hình không thể giải thích bất kỳ sự thay đổi nào của biến mục tiêu.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ ra cái gì được xác định (ví dụ: coefficient of determination *of* the model).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coefficient of determination
  • high high coefficient of determination
    (hệ số xác định cao)
  • low low coefficient of determination
    (hệ số xác định thấp)
  • adjusted adjusted coefficient of determination
    (hệ số xác định điều chỉnh)
Verb + coefficient of determination
  • calculate calculate the coefficient of determination
    (tính toán hệ số xác định)
  • report report the coefficient of determination
    (báo cáo hệ số xác định)
  • interpret interpret the coefficient of determination
    (giải thích hệ số xác định)

Idioms

  • A high coefficient of determination doesn't always mean causation.

    Hệ số xác định cao không phải lúc nào cũng có nghĩa là quan hệ nhân quả.

    "The model had a high coefficient of determination, but further analysis showed that the relationship was spurious. A high coefficient of determination doesn't always mean causation."

    (Mô hình có hệ số xác định cao, nhưng phân tích sâu hơn cho thấy mối quan hệ là giả tạo. Hệ số xác định cao không phải lúc nào cũng có nghĩa là quan hệ nhân quả.)

  • Coefficient of determination as a measure of goodness of fit

    Hệ số xác định như một thước đo độ phù hợp của mô hình

    "The coefficient of determination serves as a crucial measure of the model's goodness of fit, reflecting the proportion of variance explained."

    (Hệ số xác định đóng vai trò là một thước đo quan trọng về độ phù hợp của mô hình, phản ánh tỷ lệ phương sai được giải thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coefficient of determination

noun
Lật mặt

Một số cho biết tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc có thể dự đoán được từ (các) biến độc lập.

"The coefficient of determination was 0.85, indicating a strong relationship between the variables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coefficient of determination is a key metric in regression analysis.
Hệ số xác định là một chỉ số quan trọng trong phân tích hồi quy.
Phủ định
The coefficient of determination is not always a reliable indicator of a good model fit.
Hệ số xác định không phải lúc nào cũng là một chỉ số đáng tin cậy về sự phù hợp của mô hình tốt.
Nghi vấn
Is the coefficient of determination sufficiently high to consider this a strong correlation?
Hệ số xác định có đủ cao để coi đây là một mối tương quan mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coefficient of determination".

Ứng dụng trong khoa học xã hội

Trong các nghiên cứu khoa học xã hội, hệ số xác định được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau (ví dụ: giáo dục, thu nhập) đến các kết quả xã hội (ví dụ: sức khỏe, tội phạm). Tuy nhiên, cần thận trọng khi giải thích kết quả, vì các yếu tố xã hội thường phức tạp và khó đo lường chính xác.

Sự quan trọng của bối cảnh

Giá trị của hệ số xác định cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể của nghiên cứu. Một hệ số xác định 'cao' trong một lĩnh vực có thể được coi là 'thấp' trong một lĩnh vực khác, tùy thuộc vào mức độ phức tạp và biến động của dữ liệu.