(Top Banner Ad)
anova
C1
danh từ C1 Thống kê học

anova

UK: /əˈnəʊ.və/ • US: /əˈnoʊ.və/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích phương sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Analysis of variance; a statistical method that separates observed variance data into different components to use for further tests.

Vietnamese Meaning

Phân tích phương sai; một phương pháp thống kê phân tách dữ liệu phương sai quan sát được thành các thành phần khác nhau để sử dụng cho các kiểm tra tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used ANOVA to determine if there were significant differences between the treatment groups."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng ANOVA để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm điều trị hay không."

  • "ANOVA is a commonly used statistical test in the social sciences."

    "ANOVA là một kiểm định thống kê thường được sử dụng trong khoa học xã hội."

  • "The ANOVA results showed a significant difference between the groups."

    "Kết quả ANOVA cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variance phương sai
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Statistics
Analysis of Variance
English
ANOVA

Nguồn gốc của ANOVA

ANOVA, viết tắt của 'Analysis of Variance' (Phân tích phương sai), là một phương pháp thống kê được phát triển để so sánh trung bình của hai hoặc nhiều nhóm. Ronald Fisher, một nhà thống kê học nổi tiếng, đã đóng góp lớn vào việc phát triển phương pháp này trong những năm 1920. Nó giúp các nhà khoa học và nhà nghiên cứu xác định liệu có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm hay không, thay vì chỉ là do may mắn.

Usage Note

ANOVA được sử dụng để so sánh trung bình của hai hoặc nhiều nhóm. Nó là một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự khác biệt giữa các nhóm trong dữ liệu. ANOVA giả định rằng dữ liệu được phân phối chuẩn và phương sai giữa các nhóm là bằng nhau. Có nhiều loại ANOVA khác nhau, bao gồm ANOVA một yếu tố (so sánh trung bình của các nhóm dựa trên một biến độc lập) và ANOVA hai yếu tố (so sánh trung bình của các nhóm dựa trên hai hoặc nhiều biến độc lập).

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi thảo luận về ANOVA trong một bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'ANOVA is used in many fields.' Sử dụng 'for' khi thảo luận về mục đích của ANOVA, ví dụ: 'ANOVA is used for comparing means.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anova
  • one-way a one-way anova
    (một kiểm định ANOVA một yếu tố)
  • two-way a two-way anova
    (một kiểm định ANOVA hai yếu tố)
  • repeated measures repeated measures anova
    (ANOVA đo lường lặp lại)
Verb + anova
  • perform perform an anova
    (thực hiện một kiểm định ANOVA)
  • conduct conduct an anova
    (tiến hành một kiểm định ANOVA)
  • run run an anova
    (chạy một kiểm định ANOVA)

Idioms

  • When to use ANOVA?

    Khi nào nên sử dụng ANOVA?

    "Researchers often ask, when to use ANOVA?"

    (Các nhà nghiên cứu thường hỏi, khi nào nên sử dụng ANOVA?)

  • ANOVA table

    Bảng ANOVA

    "The anova table summarizes the results of the test."

    (Bảng ANOVA tóm tắt kết quả của kiểm định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anova

danh từ
Lật mặt

Phân tích phương sai; một phương pháp thống kê phân tách dữ liệu phương sai quan sát được thành các thành phần khác nhau để sử dụng cho các kiểm tra tiếp theo.

"The researchers used ANOVA to determine if there were significant differences between the treatment groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anova".

Ứng dụng của ANOVA

ANOVA được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y học, tâm lý học, nông nghiệp và kỹ thuật. Ví dụ, trong y học, nó có thể được sử dụng để so sánh hiệu quả của các loại thuốc khác nhau. Trong nông nghiệp, nó có thể giúp xác định loại phân bón nào cho năng suất cây trồng cao nhất.