(Top Banner Ad)
etatist
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh tế

etatist

UK: /ˈeɪtətɪst/ • US: /ˈeɪtətɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa nhà nước chủ nghĩa nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believing that the state should have substantial control over the economy and social life.

Vietnamese Meaning

Tin rằng nhà nước nên có quyền kiểm soát đáng kể đối với nền kinh tế và đời sống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate's etatist policies worried many business owners."

    "Các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước của ứng cử viên đã khiến nhiều chủ doanh nghiệp lo lắng."

  • "The debate centered on whether the proposed reforms were an example of creeping statism."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu những cải cách được đề xuất có phải là một ví dụ về chủ nghĩa nhà nước đang len lỏi hay không."

  • "Many critics accuse the government of adopting an increasingly etatist approach to economic policy."

    "Nhiều nhà phê bình cáo buộc chính phủ đang áp dụng một cách tiếp cận ngày càng theo chủ nghĩa nhà nước đối với chính sách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun etatisme chủ nghĩa nhà nước
Noun statist người theo chủ nghĩa nhà nước (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)
Noun statism chủ nghĩa nhà nước (từ đồng nghĩa với etatisme)
Noun state nhà nước, quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
French
état
English (via French)
état
English
etatist

Nguồn gốc Pháp ngữ của "etatist"

Từ "etatist" có nguồn gốc từ từ "état" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "nhà nước" hoặc "tình trạng". Bản thân từ "état" lại xuất phát từ "status" trong tiếng Latin, chỉ "tình trạng" hay "vị thế". Khi nói về "etatist", chúng ta đang đề cập đến những người tin rằng nhà nước nên có vai trò mạnh mẽ và kiểm soát đáng kể trong đời sống xã hội và kinh tế.

Usage Note

Từ 'etatist' thường được sử dụng để mô tả các hệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào các lĩnh vực khác nhau của xã hội. Nó thường mang hàm ý chỉ trích hoặc hoài nghi về mức độ can thiệp đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Etatist (person)
  • strong a strong etatist
    (một người theo chủ nghĩa nhà nước kiên định)
  • ardent an ardent etatist
    (một người theo chủ nghĩa nhà nước nồng nhiệt)
Etatist (adj) + Noun (concept/policy)
  • policies etatist policies
    (các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước)
  • approach an etatist approach
    (một cách tiếp cận theo chủ nghĩa nhà nước)
  • ideology etatist ideology
    (hệ tư tưởng chủ nghĩa nhà nước)
Verb + Etatist (concept/principle)
  • embrace embrace etatist ideas
    (áp dụng các ý tưởng theo chủ nghĩa nhà nước)
  • reject reject etatist policies
    (bác bỏ các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước)

Idioms

  • embrace etatist policies

    áp dụng các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước

    "The new government decided to embrace etatist policies to control key industries."

    (Chính phủ mới đã quyết định áp dụng các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước để kiểm soát các ngành công nghiệp chủ chốt.)

  • a staunch etatist

    một người kiên định theo chủ nghĩa nhà nước

    "Despite opposition, he remained a staunch etatist, advocating for stronger state intervention."

    (Bất chấp sự phản đối, ông vẫn kiên định là một người theo chủ nghĩa nhà nước, ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ hơn của nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etatist

Tính từ
Lật mặt

Tin rằng nhà nước nên có quyền kiểm soát đáng kể đối với nền kinh tế và đời sống xã hội.

"The candidate's etatist policies worried many business owners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etatist".

Chủ nghĩa nhà nước (Etatism) là gì?

Chủ nghĩa nhà nước (etatism) là một triết lý chính trị tin rằng nhà nước nên có vai trò trung tâm và kiểm soát đáng kể trong các khía cạnh kinh tế, xã hội và chính trị của đời sống. Nó thường được đối lập với các triết lý như chủ nghĩa tự do cá nhân (libertarianism) hoặc chủ nghĩa vô chính phủ (anarchism), vốn ủng hộ vai trò hạn chế hơn của nhà nước.

Bối cảnh lịch sử và địa lý

Chủ nghĩa nhà nước có thể được tìm thấy trong nhiều hệ tư tưởng khác nhau, từ một số hình thức xã hội chủ nghĩa đến các mô hình quản lý kinh tế tập trung. Nó đặc biệt có ảnh hưởng ở một số quốc gia châu Âu với truyền thống nhà nước phúc lợi mạnh mẽ, hoặc ở các quốc gia đang phát triển nơi nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng phát triển kinh tế.