etatist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Believing that the state should have substantial control over the economy and social life.
Vietnamese Meaning
Tin rằng nhà nước nên có quyền kiểm soát đáng kể đối với nền kinh tế và đời sống xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate's etatist policies worried many business owners."
"Các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước của ứng cử viên đã khiến nhiều chủ doanh nghiệp lo lắng."
-
"The debate centered on whether the proposed reforms were an example of creeping statism."
"Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu những cải cách được đề xuất có phải là một ví dụ về chủ nghĩa nhà nước đang len lỏi hay không."
-
"Many critics accuse the government of adopting an increasingly etatist approach to economic policy."
"Nhiều nhà phê bình cáo buộc chính phủ đang áp dụng một cách tiếp cận ngày càng theo chủ nghĩa nhà nước đối với chính sách kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'etatist' thường được sử dụng để mô tả các hệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào các lĩnh vực khác nhau của xã hội. Nó thường mang hàm ý chỉ trích hoặc hoài nghi về mức độ can thiệp đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong etatist (một người theo chủ nghĩa nhà nước kiên định)
-
ardent an ardent etatist (một người theo chủ nghĩa nhà nước nồng nhiệt)
-
policies etatist policies (các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước)
-
approach an etatist approach (một cách tiếp cận theo chủ nghĩa nhà nước)
-
ideology etatist ideology (hệ tư tưởng chủ nghĩa nhà nước)
-
embrace embrace etatist ideas (áp dụng các ý tưởng theo chủ nghĩa nhà nước)
-
reject reject etatist policies (bác bỏ các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước)
Idioms
-
embrace etatist policies
áp dụng các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước
"The new government decided to embrace etatist policies to control key industries."
(Chính phủ mới đã quyết định áp dụng các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước để kiểm soát các ngành công nghiệp chủ chốt.)
-
a staunch etatist
một người kiên định theo chủ nghĩa nhà nước
"Despite opposition, he remained a staunch etatist, advocating for stronger state intervention."
(Bất chấp sự phản đối, ông vẫn kiên định là một người theo chủ nghĩa nhà nước, ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ hơn của nhà nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
etatist
Tính từTin rằng nhà nước nên có quyền kiểm soát đáng kể đối với nền kinh tế và đời sống xã hội.
"The candidate's etatist policies worried many business owners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etatist".
