(Top Banner Ad)
everlastingly
C2
Adverb C2 Triết học/Tôn giáo/Văn học

everlastingly

UK: /ˌevərˈlɑːstɪŋli/ • US: /ˌevərˈlæstɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh viễn mãi mãi đời đời vĩnh hằng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an everlasting manner; eternally; forever.

Vietnamese Meaning

Một cách vĩnh hằng; vĩnh viễn; mãi mãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principles of justice should be upheld everlastingly."

    "Các nguyên tắc công lý nên được duy trì vĩnh viễn."

  • "He vowed to love her everlastingly."

    "Anh ấy thề sẽ yêu cô ấy vĩnh hằng."

  • "The memory of that day would remain everlastingly etched in her mind."

    "Kỷ niệm về ngày đó sẽ mãi mãi khắc sâu trong tâm trí cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ever luôn luôn, mãi mãi, đã từng
Verb last kéo dài, tiếp tục, đủ dùng
Adjective lasting lâu dài, bền vững
Adjective everlasting vĩnh viễn, bất diệt, muôn đời
Noun everlasting sự vĩnh cửu, điều bất diệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học/Tôn giáo/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfre
Middle English
ever
Old English
læstan
Middle English
lasten
Modern English
last
Modern English
lasting
Modern English
everlasting
Modern English
everlastingly

Nguồn gốc của sự vĩnh cửu

Từ 'everlastingly' được hình thành từ 'everlasting' và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân 'everlasting' là sự kết hợp của 'ever' (luôn luôn, mãi mãi) có gốc từ tiếng Anh cổ 'æfre', và 'lasting' (kéo dài) bắt nguồn từ động từ 'last' (tiếp tục, kéo dài) có gốc từ tiếng Anh cổ 'læstan'. Ghép lại, 'everlastingly' mang ý nghĩa 'một cách vĩnh viễn, không ngừng nghỉ', nhấn mạnh sự liên tục và bất tận.

Usage Note

Từ 'everlastingly' nhấn mạnh tính chất liên tục và không bao giờ kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi muốn diễn tả một điều gì đó có giá trị vĩnh cửu. So với 'eternally' và 'forever', 'everlastingly' có phần trang trọng và mang tính văn chương hơn. 'Forever' thông dụng và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • grateful everlastingly grateful
    (biết ơn sâu sắc/mãi mãi)
  • thankful everlastingly thankful
    (vô cùng cảm kích/mãi mãi biết ơn)
  • happy everlastingly happy
    (hạnh phúc vĩnh viễn/không ngớt)
  • blessed everlastingly blessed
    (được ban phước lành vĩnh cửu)
Verb + Adverb (or Adverb + Verb)
  • love love everlastingly
    (yêu thương vĩnh cửu/mãi mãi)
  • endure endure everlastingly
    (chịu đựng mãi mãi/kiên cường vĩnh viễn)

Idioms

  • everlastingly grateful

    biết ơn sâu sắc/mãi mãi không quên ơn

    "I will be everlastingly grateful for your kindness."

    (Tôi sẽ mãi mãi biết ơn lòng tốt của bạn.)

  • everlastingly true

    mãi mãi đúng/chân thật không đổi

    "His promise of loyalty proved everlastingly true."

    (Lời hứa trung thành của anh ấy đã chứng tỏ là mãi mãi chân thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everlastingly

Adverb
Lật mặt

Một cách vĩnh hằng; vĩnh viễn; mãi mãi.

"The principles of justice should be upheld everlastingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everlastingly".

Tình yêu và Lời thề Vĩnh cửu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ cưới hỏi và tình yêu đôi lứa, từ 'everlastingly' thường được dùng để nhấn mạnh lời thề nguyện về tình yêu vĩnh cửu, sự gắn kết không bao giờ phai nhạt. Các cặp đôi thường hứa hẹn 'everlasting love' (tình yêu vĩnh cửu) như một cam kết thiêng liêng và bền vững cho một cuộc sống chung.

Ý nghĩa Tôn giáo và Tâm linh

'Everlastingly' cũng mang ý nghĩa sâu sắc trong các văn bản tôn giáo và tâm linh, đặc biệt là Kitô giáo, nơi nó thường được dùng để mô tả những phẩm chất của Chúa (ví dụ: tình yêu vĩnh cửu của Chúa), hoặc để chỉ cuộc sống sau cái chết ('everlasting life' - sự sống vĩnh cửu). Nó thể hiện một khái niệm về sự tồn tại không có điểm dừng, vượt ra ngoài giới hạn thời gian trần thế.