(Top Banner Ad)
ethereal beauty
C1
adjective (ethereal) C1 Nghệ thuật, Văn học, Mô tả vẻ đẹp

ethereal beauty

UK: /ɪˈθɪəriəl/ • US: /ɪˈθɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp thanh tao vẻ đẹp siêu trần vẻ đẹp thoát tục vẻ đẹp thần tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely delicate and light in a way that seems too perfect for this world.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng, đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao, thoát tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an ethereal beauty that captivates everyone who sees her."

    "Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp thanh tao, siêu phàm, quyến rũ tất cả những ai nhìn thấy."

  • "The dancer moved with an ethereal beauty, as if floating on air."

    "Vũ công di chuyển với một vẻ đẹp thanh tao, như thể đang trôi nổi trên không trung."

  • "The bride's ethereal beauty took everyone's breath away."

    "Vẻ đẹp siêu phàm của cô dâu khiến mọi người nghẹt thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ether chất ête (hóa học); tầng không khí trên cao
Noun ethereality tính chất thanh tao, siêu trần, phi vật chất
Adverb ethereally một cách thanh tao, phi vật chất
Adjective beautiful đẹp, xinh đẹp
Adverb beautifully một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
Verb beautify làm đẹp, tô điểm
Noun beautification sự làm đẹp, sự tô điểm

Synonyms

unearthly beauty (vẻ đẹp siêu trần)otherworldly beauty (vẻ đẹp thế giới khác)celestial beauty (vẻ đẹp thần tiên)

Antonyms

earthly beauty (vẻ đẹp trần tục)mundane beauty (vẻ đẹp thế tục)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Mô tả vẻ đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἰθήρ (aithḗr)
Latin
aetherius
Latin
bellus
Old French
beauté
English
ethereal
English
beauty

Nguồn gốc 'Ethereal'

'Ethereal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aithḗr', có nghĩa là 'không khí trên cao', 'bầu trời trong xanh thuần khiết'. Từ này được dùng để chỉ tầng không khí phía trên, nơi được cho là các vị thần và linh hồn trú ngụ, khác với không khí mà con người hít thở. Do đó, 'ethereal' mang ý nghĩa liên quan đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát, siêu trần và không thuộc về thế giới vật chất.

Nguồn gốc 'Beauty'

'Beauty' xuất phát từ tiếng Latin 'bellus' (đẹp, tốt) thông qua tiếng Pháp cổ 'beauté'. Ban đầu, nó không chỉ nói về vẻ đẹp hình thức mà còn bao gồm cả sự tốt lành, phẩm chất cao quý. Ngày nay, từ này chủ yếu dùng để miêu tả sự hấp dẫn về thị giác hoặc các giác quan khác, mang lại cảm giác dễ chịu và ngưỡng mộ.

Usage Note

Tính từ 'ethereal' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp siêu thực, không thuộc về thế giới vật chất, mang tính chất tâm linh hoặc thần tiên. Khác với 'beautiful' đơn thuần chỉ vẻ đẹp thông thường, 'ethereal' nhấn mạnh vẻ đẹp cao siêu, khó nắm bắt và có phần bí ẩn. So sánh với 'delicate', 'ethereal' tập trung vào vẻ đẹp siêu phàm hơn là sự mong manh dễ vỡ.
'Beauty' là một danh từ phổ biến chỉ vẻ đẹp nói chung. Trong cụm 'ethereal beauty', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'ethereal', làm tăng thêm sắc thái thanh tao, siêu thực cho vẻ đẹp được miêu tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethereal beauty
  • delicate delicate ethereal beauty
    (vẻ đẹp thanh thoát tinh tế)
  • captivating captivating ethereal beauty
    (vẻ đẹp thanh tao quyến rũ)
  • breathtaking breathtaking ethereal beauty
    (vẻ đẹp thanh tao đến nghẹt thở)
Verb + ethereal beauty
  • possess possess ethereal beauty
    (sở hữu vẻ đẹp thanh tao)
  • radiate radiate ethereal beauty
    (tỏa ra vẻ đẹp thanh tao)
  • capture capture ethereal beauty
    (nắm bắt/ghi lại vẻ đẹp thanh tao)
Noun + of ethereal beauty
  • a vision of a vision of ethereal beauty
    (một hiện thân/hình ảnh của vẻ đẹp thanh tao)
  • a quality of a quality of ethereal beauty
    (một phẩm chất của vẻ đẹp thanh tao)

Idioms

  • a vision of ethereal beauty

    một hình ảnh/hiện thân của vẻ đẹp thanh tao/siêu trần; một cảnh tượng đẹp phi phàm

    "The ballerina, graceful and light, was a vision of ethereal beauty on stage."

    (Nữ diễn viên múa ba lê, duyên dáng và nhẹ nhàng, là một hiện thân của vẻ đẹp thanh tao trên sân khấu.)

  • to possess ethereal beauty

    sở hữu vẻ đẹp thanh tao/siêu thoát

    "Many artists tried to capture the model's elusive quality, as she seemed to possess ethereal beauty."

    (Nhiều nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt phẩm chất khó nắm bắt của người mẫu, vì cô ấy dường như sở hữu vẻ đẹp thanh tao.)

  • imbued with ethereal beauty

    thấm đẫm/được ban tặng vẻ đẹp thanh tao

    "The ancient temple was imbued with an ethereal beauty, especially at dawn."

    (Ngôi đền cổ kính thấm đẫm vẻ đẹp thanh tao, đặc biệt là vào lúc bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethereal beauty

adjective (ethereal)
Lật mặt

Cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng, đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao, thoát tục.

"She has an ethereal beauty that captivates everyone who sees her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to embody ethereal beauty in her next performance.
Cô ấy sẽ thể hiện vẻ đẹp thanh tao trong buổi biểu diễn tiếp theo của mình.
Phủ định
They are not going to capture the ethereal quality of the light in the photograph.
Họ sẽ không thể nắm bắt được vẻ đẹp siêu thực của ánh sáng trong bức ảnh.
Nghi vấn
Is he going to portray the ethereal character in the play?
Anh ấy có định đóng vai nhân vật thanh tao trong vở kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethereal beauty".

Vẻ đẹp của Thần linh và Tiên nữ

Trong văn hóa phương Tây, 'ethereal beauty' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp của các nhân vật thần thoại, thiên thần, tiên nữ hoặc những linh hồn thánh thiện. Vẻ đẹp này không thuộc về trần gian, mà mang tính chất siêu nhiên, tinh khiết, nhẹ nhàng, thoát tục, thường gắn liền với ánh sáng hoặc không khí.

Hình mẫu trong Nghệ thuật và Văn học

Trong nghệ thuật và văn học lãng mạn, đặc biệt là trong thế kỷ 19, 'ethereal beauty' là một hình mẫu lý tưởng, thường được dùng để mô tả những người phụ nữ có vẻ ngoài mỏng manh, thanh tú, khí chất thoát tục, gợi lên sự ngưỡng mộ và đôi khi là nỗi buồn man mác. Nó tượng trưng cho một vẻ đẹp khó nắm bắt, gần như trong mơ hoặc không thể đạt tới.