ethereal light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely delicate and light in a way that seems too perfect for this world.
Vietnamese Meaning
Vô cùng tinh tế và nhẹ nhàng, đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancers were bathed in an ethereal light."
"Các vũ công được tắm trong ánh sáng thanh tao."
-
"The model's face was framed by an ethereal light, making her look like an angel."
"Gương mặt của người mẫu được bao quanh bởi ánh sáng thanh tao, khiến cô trông như một thiên thần."
-
"The forest was filled with an ethereal light, as if from another world."
"Khu rừng tràn ngập ánh sáng thanh tao, như thể đến từ một thế giới khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethereality | sự thanh thoát, tính siêu phàm, vẻ đẹp phi vật chất |
| Adverb | ethereally | một cách thanh tao, nhẹ nhàng, siêu thoát |
| Noun | ether | ête (chất lỏng siêu nhẹ); không khí trên cao, bầu trời (trong các thuyết cổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ethereal' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp siêu thực, nhẹ nhàng và tinh khiết, vượt xa khỏi những gì trần tục. Nó mang sắc thái trang trọng và gợi cảm giác huyền ảo, mơ hồ. 'Ethereal' khác với 'heavenly' ở chỗ 'heavenly' mang nghĩa thuộc về thiên đường một cách trực tiếp hơn, còn 'ethereal' nhấn mạnh vào vẻ đẹp mong manh và siêu thực.
Trong cụm "ethereal light", 'light' là danh từ, còn 'ethereal' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả ánh sáng dịu nhẹ, không chói gắt, mang lại cảm giác huyền ảo và đẹp đẽ siêu thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint faint ethereal light (ánh sáng huyền ảo, yếu ớt)
-
soft soft ethereal light (ánh sáng dịu nhẹ, thanh thoát)
-
radiant radiant ethereal light (ánh sáng rạng rỡ, siêu phàm)
-
cast cast ethereal light (tỏa ra ánh sáng huyền ảo)
-
glow with glow with ethereal light (phát sáng với ánh sáng siêu phàm)
-
bathed in bathed in ethereal light (đắm mình trong ánh sáng thanh khiết)
Idioms
-
bathed in ethereal light
được bao phủ/tắm trong ánh sáng thanh khiết/huyền ảo (thường mang vẻ đẹp siêu nhiên)
"The ancient ruins were bathed in ethereal light under the full moon, creating a mystical scene."
(Những tàn tích cổ xưa được bao phủ trong ánh sáng huyền ảo dưới trăng tròn, tạo nên một khung cảnh thần bí.)
-
a glimmer of ethereal light
một tia/ánh sáng yếu ớt nhưng thanh khiết/siêu phàm
"In the darkest moments, she sought a glimmer of ethereal light to guide her."
(Trong những khoảnh khắc đen tối nhất, cô ấy tìm kiếm một tia sáng thanh khiết để dẫn lối.)
-
shrouded in ethereal light
ẩn mình/bao trùm trong ánh sáng huyền ảo/thanh khiết (gợi cảm giác bí ẩn, linh thiêng)
"The distant mountains were shrouded in ethereal light at dawn, looking like a dream."
(Những ngọn núi xa xăm chìm trong ánh sáng huyền ảo lúc bình minh, trông như một giấc mơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethereal light
tính từVô cùng tinh tế và nhẹ nhàng, đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.
"The dancers were bathed in an ethereal light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethereal light".
