(Top Banner Ad)
ethereal light
C1
tính từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Miêu tả

ethereal light

UK: /iːˈθɪəriəl laɪt/ • US: /ɪˈθɪriəl laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng thanh tao ánh sáng siêu trần ánh sáng huyền ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely delicate and light in a way that seems too perfect for this world.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tinh tế và nhẹ nhàng, đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancers were bathed in an ethereal light."

    "Các vũ công được tắm trong ánh sáng thanh tao."

  • "The model's face was framed by an ethereal light, making her look like an angel."

    "Gương mặt của người mẫu được bao quanh bởi ánh sáng thanh tao, khiến cô trông như một thiên thần."

  • "The forest was filled with an ethereal light, as if from another world."

    "Khu rừng tràn ngập ánh sáng thanh tao, như thể đến từ một thế giới khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethereality sự thanh thoát, tính siêu phàm, vẻ đẹp phi vật chất
Adverb ethereally một cách thanh tao, nhẹ nhàng, siêu thoát
Noun ether ête (chất lỏng siêu nhẹ); không khí trên cao, bầu trời (trong các thuyết cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἰθήρ (aithēr)
Latin
aetherius
English
ethereal

Nguồn gốc 'Ethereal'

Từ 'ethereal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'αἰθήρ' (aithēr), dùng để chỉ bầu trời cao, không khí tinh khiết nơi các vị thần ngự trị. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'aetherius', mang ý nghĩa 'thuộc về bầu trời, thiên giới'. Vì vậy, từ này gợi lên sự thanh cao, siêu phàm và nhẹ nhàng như không khí.

Ý nghĩa của 'Ethereal Light'

Khi kết hợp với 'light' (ánh sáng), 'ethereal light' mô tả một loại ánh sáng không chỉ đơn thuần là chiếu rọi mà còn mang vẻ đẹp tinh tế, mờ ảo, không thuộc về thế giới vật chất. Nó thường được dùng để chỉ ánh sáng thanh khiết, huyền ảo, dường như đến từ một thế giới khác hoặc có tính chất siêu nhiên, gợi cảm giác siêu thoát và linh thiêng.

Usage Note

Tính từ 'ethereal' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp siêu thực, nhẹ nhàng và tinh khiết, vượt xa khỏi những gì trần tục. Nó mang sắc thái trang trọng và gợi cảm giác huyền ảo, mơ hồ. 'Ethereal' khác với 'heavenly' ở chỗ 'heavenly' mang nghĩa thuộc về thiên đường một cách trực tiếp hơn, còn 'ethereal' nhấn mạnh vào vẻ đẹp mong manh và siêu thực.
Trong cụm "ethereal light", 'light' là danh từ, còn 'ethereal' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả ánh sáng dịu nhẹ, không chói gắt, mang lại cảm giác huyền ảo và đẹp đẽ siêu thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethereal light
  • faint faint ethereal light
    (ánh sáng huyền ảo, yếu ớt)
  • soft soft ethereal light
    (ánh sáng dịu nhẹ, thanh thoát)
  • radiant radiant ethereal light
    (ánh sáng rạng rỡ, siêu phàm)
Verb + ethereal light
  • cast cast ethereal light
    (tỏa ra ánh sáng huyền ảo)
  • glow with glow with ethereal light
    (phát sáng với ánh sáng siêu phàm)
  • bathed in bathed in ethereal light
    (đắm mình trong ánh sáng thanh khiết)

Idioms

  • bathed in ethereal light

    được bao phủ/tắm trong ánh sáng thanh khiết/huyền ảo (thường mang vẻ đẹp siêu nhiên)

    "The ancient ruins were bathed in ethereal light under the full moon, creating a mystical scene."

    (Những tàn tích cổ xưa được bao phủ trong ánh sáng huyền ảo dưới trăng tròn, tạo nên một khung cảnh thần bí.)

  • a glimmer of ethereal light

    một tia/ánh sáng yếu ớt nhưng thanh khiết/siêu phàm

    "In the darkest moments, she sought a glimmer of ethereal light to guide her."

    (Trong những khoảnh khắc đen tối nhất, cô ấy tìm kiếm một tia sáng thanh khiết để dẫn lối.)

  • shrouded in ethereal light

    ẩn mình/bao trùm trong ánh sáng huyền ảo/thanh khiết (gợi cảm giác bí ẩn, linh thiêng)

    "The distant mountains were shrouded in ethereal light at dawn, looking like a dream."

    (Những ngọn núi xa xăm chìm trong ánh sáng huyền ảo lúc bình minh, trông như một giấc mơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethereal light

tính từ
Lật mặt

Vô cùng tinh tế và nhẹ nhàng, đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.

"The dancers were bathed in an ethereal light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethereal light".

Trong Nghệ thuật và Tôn giáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là nghệ thuật và các văn bản tôn giáo, 'ethereal light' thường được dùng để miêu tả ánh sáng thần thánh, thiên đường hoặc sự hiện diện của các thiên thần. Nó gợi lên sự thuần khiết, siêu việt và vẻ đẹp không thuộc về thế giới trần tục, thường thấy trong các bức tranh mô tả cảnh Thiên đàng hay sự xuất hiện của các vị thánh.

Trong Văn học và Thần thoại

Trong văn học lãng mạn, giả tưởng và thần thoại, 'ethereal light' được sử dụng để tạo không khí kỳ ảo, huyền bí. Nó có thể là ánh sáng phát ra từ các sinh vật thần thoại, ma thuật hoặc những địa điểm linh thiêng, nhấn mạnh tính chất phi vật chất và vẻ đẹp mê hoặc, đưa người đọc vào một thế giới siêu thực.