(Top Banner Ad)
otherworldly wave
C1
Tính từ C1 Siêu nhiên, Văn học, Mỹ thuật

otherworldly wave

UK: /ˈʌðəˌwɜːldli weɪv/ • US: /ˈʌðərˌwɜːrldli weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

làn sóng siêu trần làn sóng huyền bí làn sóng ngoài thế giới luồng năng lượng siêu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resembling a world beyond earthly existence; supernatural or ethereal.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc giống với một thế giới ngoài sự tồn tại trần tục; siêu nhiên hoặc phi vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music had an otherworldly quality, as if it came from another dimension."

    "Âm nhạc mang một phẩm chất siêu trần, như thể nó đến từ một chiều không gian khác."

  • "The painting depicted an otherworldly wave crashing against a distant shore."

    "Bức tranh miêu tả một làn sóng siêu trần vỗ vào một bờ biển xa xôi."

  • "She felt an otherworldly wave of sadness wash over her as she remembered her lost love."

    "Cô cảm thấy một làn sóng buồn siêu trần ập đến khi cô nhớ về tình yêu đã mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective otherworldly siêu trần tục, thuộc về thế giới khác, phi trần tục
Noun otherworld thế giới khác, cõi khác (trong thần thoại, tâm linh)
Adjective unworldly không trần tục, thanh cao, ngây thơ
Noun wave sóng, làn sóng, sự gợn sóng
Verb wave gợn sóng, vẫy (tay), phất (cờ)
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng (ví dụ: tóc xoăn sóng)

Synonyms

supernatural wave (làn sóng siêu nhiên)ethereal wave (làn sóng phi vật chất)unearthly wave (làn sóng không thuộc về thế giới này)

Antonyms

natural wave (làn sóng tự nhiên)ordinary wave (làn sóng bình thường)

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Văn học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ōþer
Old English
weorold
Modern English
otherworldly

Bí ẩn từ thế giới khác

Cụm từ 'otherworldly wave' là sự kết hợp của tính từ 'otherworldly' (thuộc về thế giới khác, siêu trần tục) và danh từ 'wave' (sóng, làn sóng). 'Otherworldly' được tạo thành từ 'other' (khác) và 'world' (thế giới), mô tả điều gì đó không thuộc về Trái Đất hay thực tại thông thường, mà mang tính thần bí, siêu nhiên. Khi kết hợp với 'wave', nó gợi lên hình ảnh một làn sóng năng lượng, cảm xúc, hoặc một hiện tượng nào đó mạnh mẽ, bí ẩn và đến từ một cõi giới khác, vượt ra ngoài sự hiểu biết của con người. Danh từ 'wave' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wafian' (nghĩa là gợn sóng, dao động).

Usage Note

Tính từ 'otherworldly' thường được sử dụng để mô tả những thứ kỳ lạ, đẹp đẽ hoặc đáng sợ, có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến thế giới khác, thế giới bên kia, hoặc một thực tại khác. Nó mang sắc thái huyền bí, vượt ra ngoài những gì quen thuộc và có thể lý giải được bằng khoa học.
Trong cụm từ 'otherworldly wave', 'wave' không chỉ đơn thuần là sóng vật lý. Nó mang ý nghĩa tượng trưng, biểu thị một luồng năng lượng, một sự ảnh hưởng mạnh mẽ, hoặc một hiện tượng kỳ lạ khó giải thích. Sự kết hợp với 'otherworldly' càng làm tăng thêm tính chất siêu nhiên, huyền bí của làn sóng này. Cần phân biệt với các loại sóng vật lý thông thường như sóng biển hay sóng âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + otherworldly wave
  • feel feel an otherworldly wave
    (cảm nhận một làn sóng siêu trần tục)
  • sense sense an otherworldly wave
    (nhận thấy một làn sóng huyền bí)
  • be enveloped by be enveloped by an otherworldly wave
    (bị bao trùm bởi một làn sóng siêu nhiên)
Adjective + otherworldly wave
  • a subtle a subtle otherworldly wave
    (một làn sóng siêu trần tục tinh tế)
  • a profound a profound otherworldly wave
    (một làn sóng siêu trần tục sâu sắc)
  • a mysterious a mysterious otherworldly wave
    (một làn sóng huyền bí từ thế giới khác)

Idioms

  • swept away by an otherworldly wave of...

    Bị cuốn đi bởi một làn sóng cảm xúc, âm thanh, hay trải nghiệm siêu trần tục và mạnh mẽ, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường.

    "The audience was completely swept away by an otherworldly wave of sound from the virtuoso pianist."

    (Khán giả hoàn toàn bị cuốn đi bởi một làn sóng âm thanh siêu trần tục từ nghệ sĩ dương cầm bậc thầy.)

  • a tremor of an otherworldly wave

    Một sự rung động hoặc cảm giác tinh tế, mơ hồ về một điều gì đó siêu nhiên, bí ẩn đang hiện diện hoặc tác động.

    "As he walked through the misty ruins, he felt a tremor of an otherworldly wave, a ghostly presence."

    (Khi anh đi qua những tàn tích phủ sương, anh cảm nhận một sự rung động của làn sóng siêu trần tục, một sự hiện diện ma quái.)

  • riding an otherworldly wave of inspiration

    Đang trải qua một giai đoạn sáng tạo mạnh mẽ và phi thường, như được dẫn dắt bởi một nguồn cảm hứng vượt ra ngoài thế giới này.

    "The poet spent months in solitude, riding an otherworldly wave of inspiration, producing her best work."

    (Nhà thơ đã dành nhiều tháng cô độc, cưỡi trên một làn sóng cảm hứng siêu trần tục, cho ra đời những tác phẩm hay nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otherworldly wave

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc giống với một thế giới ngoài sự tồn tại trần tục; siêu nhiên hoặc phi vật chất.

"The music had an otherworldly quality, as if it came from another dimension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surfers will ride the otherworldly wave tomorrow morning.
Những người lướt sóng sẽ cưỡi con sóng siêu phàm vào sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to paint the otherworldly wave; she prefers landscapes.
Cô ấy sẽ không vẽ con sóng siêu phàm; cô ấy thích phong cảnh hơn.
Nghi vấn
Will the scientists study the properties of the otherworldly wave?
Các nhà khoa học có nghiên cứu các đặc tính của con sóng siêu phàm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otherworldly wave".

Cảm nhận sự siêu việt trong nghệ thuật và thiên nhiên

Khái niệm 'otherworldly wave' thường gợi nhớ đến trải nghiệm về cái 'siêu việt' (the Sublime) trong văn hóa phương Tây. Đó là cảm giác vừa choáng ngợp vừa sợ hãi, nhưng cũng đầy ngưỡng mộ khi đối diện với vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên (như đại dương bao la, núi non trùng điệp) hoặc những tác phẩm nghệ thuật (âm nhạc, hội họa) có khả năng đưa con người thoát ly thực tại, chạm đến một cõi giới tinh thần cao hơn, mang đến sự thấu hiểu sâu sắc hoặc cảm hứng mã liệt. Làn sóng siêu trần tục này như một cánh cổng mở ra những chiều kích cảm xúc và nhận thức mới.

Kết nối với thế giới tâm linh và huyền bí

Trong nhiều truyền thống tâm linh và huyền bí, ý niệm về 'otherworldly wave' có thể đại diện cho sự kết nối với các cõi giới khác, các thực thể siêu nhiên hoặc năng lượng vũ trụ. Đây có thể là trải nghiệm của thiền định sâu sắc, các buổi lễ tâm linh, hoặc những khoảnh khắc giác ngộ, nơi một người cảm thấy mình bị ảnh hưởng bởi một dòng chảy năng lượng hoặc thông điệp đến từ một chiều không gian khác, vượt ra ngoài giới hạn của vật chất. Nó thường được mô tả là một trải nghiệm sâu sắc, khó giải thích bằng lời.