(Top Banner Ad)
consensual non-monogamy
C1
noun C1 Sociology, Relationships, Ethics

consensual non-monogamy

UK: /kənˈsɛnʃuəl nɒn məˈnɒɡəmi/ • US: /kənˈsɛnʃuəl nɑn məˈnɑɡəmi/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ ngoài một vợ một chồng dựa trên sự đồng thuận quan hệ không một vợ một chồng có sự đồng thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship style in which all partners explicitly agree to have romantic and/or sexual relationships with multiple people.

Vietnamese Meaning

Một kiểu quan hệ trong đó tất cả các đối tác đều đồng ý một cách rõ ràng về việc có các mối quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consensual non-monogamy requires open communication and trust between all partners."

    "Quan hệ ngoài một vợ một chồng dựa trên sự đồng thuận đòi hỏi giao tiếp cởi mở và tin tưởng giữa tất cả các đối tác."

  • "Studies have shown that consensual non-monogamy can be a healthy relationship style for some people."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng quan hệ ngoài một vợ một chồng dựa trên sự đồng thuận có thể là một kiểu quan hệ lành mạnh đối với một số người."

  • "Misunderstandings about consensual non-monogamy can lead to stigma and discrimination."

    "Sự hiểu lầm về quan hệ ngoài một vợ một chồng dựa trên sự đồng thuận có thể dẫn đến sự kỳ thị và phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consent sự đồng thuận, sự cho phép
Verb to consent đồng ý, ưng thuận
Noun monogamy chế độ một vợ một chồng
Adjective monogamous thuộc về chế độ một vợ một chồng, chung thủy
Noun polyamory chế độ đa ái (một dạng của CNM)
Adjective polyamorous có tính đa ái, theo chế độ đa ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Relationships, Ethics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng với') + sentire ('cảm nhận')
Latin
non ('không')
Greek
monos ('một') + gamos ('hôn nhân')
English (Modern)
consensual non-monogamy

Sự Kết Hợp Của Các Gốc Từ Cổ

Thuật ngữ 'consensual non-monogamy' được ghép lại từ các gốc từ Latin và Hy Lạp cổ. 'Consensual' đến từ 'consensus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự đồng thuận'. 'Non-' là một tiền tố Latin có nghĩa là 'không'. 'Monogamy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'monos' (một) và 'gamos' (hôn nhân). Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả một cách chính xác một mối quan hệ 'không phải là một vợ một chồng' và dựa trên 'sự đồng thuận'.

Một Thuật Ngữ Cho Các Mối Quan Hệ Hiện Đại

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 để mô tả các kiểu quan hệ khác với truyền thống. Nó được tạo ra để phân biệt rõ ràng giữa việc có nhiều bạn tình với sự đồng ý của tất cả mọi người và việc không chung thủy (lừa dối). Việc sử dụng từ 'consensual' (có đồng thuận) nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất: sự trung thực, cởi mở và sự đồng ý của các bên liên quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh yếu tố đồng thuận (consensual), tức là tất cả những người tham gia đều tự nguyện và có hiểu biết đầy đủ về bản chất của mối quan hệ. Nó khác với sự không chung thủy (infidelity) hoặc ngoại tình (cheating), vốn không có sự đồng thuận. Cụm từ này cũng phân biệt với đa ái (polyamory), mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng consensual non-monogamy là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều hình thức quan hệ khác nhau ngoài đa ái, như open relationships, swinging,... Sự đồng thuận cần được duy trì liên tục và có thể thay đổi theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + consensual non-monogamy
  • practice consensual non-monogamy
    (thực hành mối quan hệ không một vợ một chồng có đồng thuận)
  • explore consensual non-monogamy
    (khám phá/tìm hiểu về mối quan hệ không một vợ một chồng có đồng thuận)
  • navigate consensual non-monogamy
    (lèo lái/xoay xở trong mối quan hệ không một vợ một chồng có đồng thuận)
Tính từ mô tả
  • ethical consensual non-monogamy
    (mối quan hệ không một vợ một chồng có đồng thuận và dựa trên đạo đức)
  • openly practicing consensual non-monogamy
    (công khai thực hành mối quan hệ không một vợ một chồng có đồng thuận)

Idioms

  • open relationship

    Mối quan hệ mở. Một dạng của CNM trong đó các đối tác đồng ý rằng họ có thể có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác.

    "They decided to have an open relationship to allow for personal growth outside their primary partnership."

    (Họ quyết định có một mối quan hệ mở để cho phép sự phát triển cá nhân bên ngoài mối quan hệ chính của họ.)

  • polyamory

    Chế độ đa ái. Việc có nhiều hơn một mối quan hệ tình cảm lãng mạn cùng một lúc, với sự hiểu biết và đồng thuận của tất cả những người liên quan.

    "Unlike swinging, polyamory often involves developing long-term, emotionally intimate relationships with multiple partners."

    (Không giống như trào lưu trao đổi bạn tình, chế độ đa ái thường bao gồm việc phát triển các mối quan hệ tình cảm thân mật, lâu dài với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consensual non-monogamy

noun
Lật mặt

Một kiểu quan hệ trong đó tất cả các đối tác đều đồng ý một cách rõ ràng về việc có các mối quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với nhiều người.

"Consensual non-monogamy requires open communication and trust between all partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consensual non-monogamy".

Nhấn Mạnh Giao Tiếp và Ranh Giới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các mối quan hệ CNM đặt nặng tầm quan trọng của việc giao tiếp cởi mở, trung thực và liên tục. Yếu tố 'đồng thuận' (consensual) là cốt lõi, đòi hỏi tất cả các bên phải cùng nhau thiết lập và tôn trọng các quy tắc, ranh giới rõ ràng. Điều này phân biệt CNM với sự không chung thủy, vốn dựa trên sự lừa dối và bí mật.

Sự Đa Dạng Hóa Các Cấu Trúc Quan Hệ

CNM là một phần của xu hướng xã hội rộng lớn hơn ở nhiều nước phương Tây, nơi các cấu trúc gia đình và quan hệ truyền thống đang được xem xét lại. Nó phản ánh sự đề cao quyền tự do cá nhân, quyền tự quyết và việc thừa nhận rằng không có một mô hình quan hệ duy nhất nào phù hợp với tất cả mọi người.