(Top Banner Ad)
ethics violation
C1
Noun C1 Đạo đức học, Luật pháp, Kinh doanh

ethics violation

UK: /ˈeθɪks vaɪəˈleɪʃən/ • US: /ˈeθɪks vaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm đạo đức hành vi trái đạo đức sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or decision that breaks a rule or code of ethics.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc quyết định vi phạm quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced serious consequences after the ethics violation was discovered."

    "Công ty phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng sau khi vi phạm đạo đức bị phát hiện."

  • "Reporting an ethics violation is often a difficult but necessary step."

    "Báo cáo một vi phạm đạo đức thường là một bước khó khăn nhưng cần thiết."

  • "The investigation revealed multiple ethics violations within the department."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều vi phạm đạo đức trong bộ phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức, theo lẽ phải
Noun ethicist nhà đạo đức học
Verb violate vi phạm, xâm phạm, phá vỡ
Noun violator người vi phạm, kẻ xâm phạm
Adjective violating vi phạm (dùng trong ngữ cảnh: hành động vi phạm)

Synonyms

ethical breach (sự vi phạm đạo đức)ethical misconduct (hành vi sai trái về mặt đạo đức)ethical transgression (sự xâm phạm đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēthos (character, custom)
Latin
ethica
Old French
ethique
English
ethics
Latin
violatio (an injury, outrage)
Old French
violacion
English
violation
Modern English
ethics violation (compound noun)

Nguồn gốc của 'Ethics'

Từ 'ethics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēthos', có nghĩa là 'tính cách' hoặc 'phong tục'. Sau đó, nó phát triển thành 'ēthikē' dùng để chỉ triết học đạo đức. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về các nguyên tắc đạo đức và hành vi đúng đắn của con người.

Nguồn gốc của 'Violation'

Từ 'violation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violatio', có nghĩa là 'sự làm tổn thương' hoặc 'sự xúc phạm', bắt nguồn từ động từ 'violare' tức là 'đối xử bạo lực', 'xúc phạm' hoặc 'làm ô uế'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc phá vỡ một quy tắc, một luật lệ hoặc một sự tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, liên quan đến các quy tắc ứng xử của một ngành nghề, tổ chức hoặc xã hội. Nó bao hàm sự sai trái về mặt đạo đức, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc danh tiếng.

Prepositions

of in

‘Violation of ethics’ nhấn mạnh hành động vi phạm các nguyên tắc đạo đức. ‘Ethics violation in [organization]’ chỉ rõ nơi xảy ra vi phạm đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethics violation
  • serious serious ethics violation
    (vi phạm đạo đức nghiêm trọng)
  • blatant blatant ethics violation
    (vi phạm đạo đức trắng trợn)
  • alleged alleged ethics violation
    (cáo buộc vi phạm đạo đức)
  • minor minor ethics violation
    (vi phạm đạo đức nhỏ)
Verb + ethics violation
  • commit commit an ethics violation
    (thực hiện hành vi vi phạm đạo đức)
  • investigate investigate an ethics violation
    (điều tra một vi phạm đạo đức)
  • report report an ethics violation
    (báo cáo một vi phạm đạo đức)
  • constitute constitute an ethics violation
    (cấu thành một vi phạm đạo đức)
Preposition + ethics violation
  • for face charges for an ethics violation
    (đối mặt cáo buộc về một vi phạm đạo đức)
  • due to penalized due to an ethics violation
    (bị phạt do một vi phạm đạo đức)

Idioms

  • commit an ethics violation

    thực hiện hành vi vi phạm đạo đức (trong công việc, nghề nghiệp)

    "The CEO was forced to resign after he was found to commit a serious ethics violation."

    (Vị CEO buộc phải từ chức sau khi bị phát hiện thực hiện một hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng.)

  • investigate an ethics violation

    điều tra một vi phạm đạo đức

    "The committee decided to investigate the alleged ethics violation immediately."

    (Ủy ban quyết định điều tra ngay lập tức cáo buộc vi phạm đạo đức.)

  • be accused of an ethics violation

    bị cáo buộc vi phạm đạo đức

    "A prominent politician was accused of an ethics violation for accepting expensive gifts."

    (Một chính trị gia nổi tiếng bị cáo buộc vi phạm đạo đức vì đã nhận những món quà đắt tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethics violation

Noun
Lật mặt

Một hành động hoặc quyết định vi phạm quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức.

"The company faced serious consequences after the ethics violation was discovered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethics violation".

Bộ Quy Tắc Đạo Đức Nghề Nghiệp (Code of Conduct)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, luật pháp, kinh doanh và chính trị, việc duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao là vô cùng quan trọng. Các tổ chức thường có 'Bộ Quy Tắc Đạo Đức' (Code of Conduct) để hướng dẫn hành vi của nhân viên hoặc thành viên. Vi phạm những quy tắc này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất việc làm, bị tước giấy phép hành nghề, hoặc mất uy tín trước công chúng.

Văn Hóa Tố Giác (Whistleblowing)

Văn hóa tố giác (whistleblowing) là một khía cạnh quan trọng liên quan đến vi phạm đạo đức ở các nước phương Tây. Đây là hành động của một cá nhân (người tố giác) tiết lộ thông tin về hành vi sai trái, bất hợp pháp, hoặc vi phạm đạo đức trong một tổ chức công hoặc tư. Nhiều quốc gia có luật bảo vệ người tố giác để khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, công nhận rằng việc tố giác có thể phục vụ lợi ích công cộng.