violator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that violates something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật vi phạm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was identified as a major violator of environmental regulations."
"Công ty đó đã được xác định là một đối tượng vi phạm nghiêm trọng các quy định về môi trường."
-
"He was a repeat parking violator."
"Anh ta là một người vi phạm luật đỗ xe nhiều lần."
-
"The website is known for identifying copyright violators."
"Trang web này nổi tiếng trong việc xác định những người vi phạm bản quyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'violator' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, quy tắc, hoặc chuẩn mực đạo đức. Nó nhấn mạnh hành động xâm phạm hoặc phá vỡ một điều gì đó đã được thiết lập.
Prepositions
Dùng 'violator of' để chỉ đối tượng vi phạm điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'violator of the law' (người vi phạm luật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
law law violator (người vi phạm luật)
-
security security violator (người xâm phạm an ninh)
-
traffic traffic violator (người vi phạm luật giao thông)
-
identify identify the violator (xác định người vi phạm)
-
punish punish the violator (trừng phạt người vi phạm)
-
apprehend apprehend the violator (bắt giữ người vi phạm)
Idioms
-
Repeat offender
Tái phạm
"He is a repeat violator of traffic laws."
(Anh ta là một người tái phạm luật giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
violator
nounNgười hoặc vật vi phạm điều gì đó.
"The company was identified as a major violator of environmental regulations."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver was a violator of traffic laws. |
Người lái xe là một người vi phạm luật giao thông. |
| Phủ định | He is not a violator of the rules. |
Anh ấy không phải là người vi phạm các quy tắc. |
| Nghi vấn | Is she a violator of the company's policies? |
Cô ấy có phải là người vi phạm các chính sách của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violator".
