(Top Banner Ad)
violator
B2
noun B2 Pháp luật, An ninh

violator

UK: /ˈvaɪəˌleɪtər/ • US: /ˈvaɪəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người vi phạm kẻ vi phạm đối tượng vi phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that violates something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật vi phạm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was identified as a major violator of environmental regulations."

    "Công ty đó đã được xác định là một đối tượng vi phạm nghiêm trọng các quy định về môi trường."

  • "He was a repeat parking violator."

    "Anh ta là một người vi phạm luật đỗ xe nhiều lần."

  • "The website is known for identifying copyright violators."

    "Trang web này nổi tiếng trong việc xác định những người vi phạm bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate xâm phạm, vi phạm
Noun violation sự xâm phạm, sự vi phạm
Adjective violative mang tính xâm phạm, mang tính vi phạm

Synonyms

Antonyms

abider (người tuân thủ)complier (người chấp hành)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violatus
English
violator

Nguồn gốc của 'Violator'

Từ 'violator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violatus', nghĩa là 'xâm phạm' hoặc 'phá vỡ'. Nó thể hiện hành động vi phạm một quy tắc, luật lệ hoặc sự tôn trọng nào đó. Trong tiếng Anh, 'violator' dùng để chỉ người thực hiện hành vi xâm phạm đó.

Usage Note

Từ 'violator' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, quy tắc, hoặc chuẩn mực đạo đức. Nó nhấn mạnh hành động xâm phạm hoặc phá vỡ một điều gì đó đã được thiết lập.

Prepositions

of

Dùng 'violator of' để chỉ đối tượng vi phạm điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'violator of the law' (người vi phạm luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violator
  • law law violator
    (người vi phạm luật)
  • security security violator
    (người xâm phạm an ninh)
  • traffic traffic violator
    (người vi phạm luật giao thông)
Verb + violator
  • identify identify the violator
    (xác định người vi phạm)
  • punish punish the violator
    (trừng phạt người vi phạm)
  • apprehend apprehend the violator
    (bắt giữ người vi phạm)

Idioms

  • Repeat offender

    Tái phạm

    "He is a repeat violator of traffic laws."

    (Anh ta là một người tái phạm luật giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật vi phạm điều gì đó.

"The company was identified as a major violator of environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver was a violator of traffic laws.
Người lái xe là một người vi phạm luật giao thông.
Phủ định
He is not a violator of the rules.
Anh ấy không phải là người vi phạm các quy tắc.
Nghi vấn
Is she a violator of the company's policies?
Cô ấy có phải là người vi phạm các chính sách của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violator".

Luật pháp và trật tự

Trong nhiều nền văn hóa, việc xác định và trừng phạt 'violator' là rất quan trọng để duy trì luật pháp và trật tự xã hội. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với các quy tắc và đảm bảo công bằng cho tất cả mọi người. Mức độ nghiêm trọng của hình phạt thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm.