(Top Banner Ad)
ethnic conflict
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

ethnic conflict

UK: /ˈeθnɪk ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈɛθnɪk ˈkɑnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột sắc tộc xung đột dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict between ethnic groups, often involving violence or political struggle.

Vietnamese Meaning

Xung đột giữa các nhóm dân tộc, thường liên quan đến bạo lực hoặc đấu tranh chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ethnic conflict in the region has displaced thousands of people."

    "Xung đột sắc tộc trong khu vực đã khiến hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa."

  • "Ethnic conflict is a major cause of instability in many parts of the world."

    "Xung đột sắc tộc là một nguyên nhân chính gây ra sự bất ổn ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Efforts to resolve ethnic conflict often require long-term commitment and understanding."

    "Những nỗ lực giải quyết xung đột sắc tộc thường đòi hỏi cam kết và sự thấu hiểu lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ethnic thuộc về dân tộc, sắc tộc
Noun ethnicity sắc tộc, dân tộc tính
Adverb ethnically về mặt dân tộc, sắc tộc
Noun conflict cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (thường dùng cho thông tin, ý kiến)
Adjective conflicted bị giằng xé, mâu thuẫn nội tâm (thường dùng cho người)

Synonyms

communal violence (bạo lực cộng đồng)intergroup conflict (xung đột giữa các nhóm)

Antonyms

ethnic harmony (hòa hợp dân tộc)peaceful coexistence (chung sống hòa bình)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (éthnos)
Latin
conflictus
English
ethnic
English
conflict
English (Modern)
ethnic conflict

Nguồn gốc của 'Ethnic'

Từ 'ethnic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'éthnos', có nghĩa là 'một nhóm người có cùng văn hóa, quốc tịch hoặc tôn giáo'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ các nhóm không phải người Do Thái hoặc Kitô giáo. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'ethnic' dùng để mô tả những gì liên quan đến một nhóm người có chung nguồn gốc văn hóa hoặc chủng tộc.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', là danh từ của động từ 'confligere', có nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'. Nó mô tả sự đụng độ, tranh giành hoặc bất đồng gay gắt giữa hai hay nhiều bên. Khi kết hợp với 'ethnic', nó tạo nên cụm từ 'ethnic conflict' để chỉ sự xung đột giữa các nhóm sắc tộc khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột kéo dài, có nguyên nhân sâu xa từ sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo, lịch sử và quyền lợi kinh tế - xã hội. Cần phân biệt với 'racial conflict' (xung đột chủng tộc), mặc dù hai khái niệm này có thể chồng chéo lên nhau, nhưng 'ethnic' tập trung vào nguồn gốc văn hóa, quốc gia, còn 'racial' tập trung vào đặc điểm sinh học.

Prepositions

in over between

in: đề cập đến địa điểm hoặc bối cảnh nơi xung đột diễn ra (e.g., ethnic conflict in the Balkans). over: đề cập đến nguyên nhân gây ra xung đột (e.g., ethnic conflict over land). between: chỉ ra các bên tham gia xung đột (e.g., ethnic conflict between two tribes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic conflict
  • violent violent ethnic conflict
    (xung đột sắc tộc bạo lực)
  • protracted protracted ethnic conflict
    (xung đột sắc tộc kéo dài)
  • deep-rooted deep-rooted ethnic conflict
    (xung đột sắc tộc sâu xa)
  • religious and religious and ethnic conflict
    (xung đột tôn giáo và sắc tộc)
Verb + ethnic conflict
  • spark spark ethnic conflict
    (châm ngòi xung đột sắc tộc)
  • resolve resolve ethnic conflict
    (giải quyết xung đột sắc tộc)
  • escalate escalate ethnic conflict
    (làm leo thang xung đột sắc tộc)
  • prevent prevent ethnic conflict
    (ngăn chặn xung đột sắc tộc)
  • fuel fuel ethnic conflict
    (đổ thêm dầu vào lửa xung đột sắc tộc)
Noun + of ethnic conflict
  • causes causes of ethnic conflict
    (nguyên nhân của xung đột sắc tộc)
  • victims victims of ethnic conflict
    (nạn nhân của xung đột sắc tộc)
  • resolution resolution of ethnic conflict
    (giải pháp cho xung đột sắc tộc)
Ethnic conflict + Verb
  • erupts Ethnic conflict erupts
    (Xung đột sắc tộc bùng nổ)
  • simmers Ethnic conflict simmers
    (Xung đột sắc tộc âm ỉ)

Idioms

  • the seeds of ethnic conflict

    mầm mống xung đột sắc tộc

    "Economic inequality can plant the seeds of ethnic conflict."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể gieo mầm mống xung đột sắc tộc.)

  • a cycle of ethnic conflict

    một vòng luẩn quẩn của xung đột sắc tộc

    "Without reconciliation, societies can get trapped in a cycle of ethnic conflict."

    (Nếu không có sự hòa giải, các xã hội có thể mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của xung đột sắc tộc.)

  • to be embroiled in ethnic conflict

    bị sa lầy vào xung đột sắc tộc

    "Several nations in the region have been embroiled in ethnic conflict for decades."

    (Một số quốc gia trong khu vực đã bị sa lầy vào xung đột sắc tộc trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic conflict

Danh từ
Lật mặt

Xung đột giữa các nhóm dân tộc, thường liên quan đến bạo lực hoặc đấu tranh chính trị.

"The ethnic conflict in the region has displaced thousands of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic conflict".

Sự phức tạp của Xung đột Sắc tộc

Xung đột sắc tộc thường không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về văn hóa hay ngôn ngữ mà còn liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, lịch sử và quyền lực. Việc hiểu rõ bối cảnh phức tạp này rất quan trọng để tìm ra giải pháp hòa bình và bền vững.

Vai trò của Cộng đồng Quốc tế

Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò quan trọng trong việc can thiệp, hòa giải và hỗ trợ tái thiết sau các cuộc xung đột sắc tộc. Mục tiêu là bảo vệ quyền con người, cung cấp viện trợ nhân đạo và duy trì hòa bình, ổn định khu vực.