(Top Banner Ad)
ethnic cleansing
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Luật pháp quốc tế

ethnic cleansing

UK: /ˈɛθnɪk ˈklɛnzɪŋ/ • US: /ˈɛθnɪk ˈklɛnzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thanh lọc sắc tộc tẩy rửa sắc tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic forced removal of ethnic, racial, and/or religious groups from a given territory, with the intent of making it ethnically homogeneous.

Vietnamese Meaning

Sự thanh lọc sắc tộc; việc loại bỏ một cách có hệ thống các nhóm sắc tộc, chủng tộc và/hoặc tôn giáo khỏi một vùng lãnh thổ nhất định, với mục đích làm cho vùng đất đó trở nên thuần nhất về sắc tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report documented widespread ethnic cleansing of minority groups in the region."

    "Báo cáo ghi lại sự thanh lọc sắc tộc lan rộng đối với các nhóm thiểu số trong khu vực."

  • "The international community condemned the acts of ethnic cleansing."

    "Cộng đồng quốc tế lên án các hành động thanh lọc sắc tộc."

  • "Ethnic cleansing often involves systematic violence and human rights abuses."

    "Thanh lọc sắc tộc thường liên quan đến bạo lực có hệ thống và vi phạm nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ethnic thuộc về dân tộc, sắc tộc
Noun ethnicity tính chất dân tộc, sắc tộc; chủng tộc
Verb cleanse thanh lọc, tẩy sạch (trong ngữ cảnh này ám chỉ loại bỏ một cách tàn bạo)
Noun cleansing sự thanh lọc, tẩy sạch (trong ngữ cảnh này mang nghĩa tiêu cực và thường là bạo lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔθνος (ethnos)
Old English
clænsian
English (1990s)
ethnic cleansing

Sự ra đời của một thuật ngữ gây tranh cãi

Thuật ngữ 'thanh lọc sắc tộc' (ethnic cleansing) trở nên phổ biến rộng rãi vào đầu những năm 1990, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh ở Nam Tư cũ (Balkan). Nó được dùng để mô tả một cách mập mờ các hành động cưỡng bức di chuyển, trục xuất hoặc thậm chí giết hại một nhóm người dân tộc khỏi một khu vực nhất định. Mặc dù hành vi này đã tồn tại trong lịch sử dưới nhiều hình thức khác nhau (như diệt chủng hoặc trục xuất hàng loạt), việc sử dụng cụm từ 'thanh lọc' nghe có vẻ 'sạch sẽ' và 'y tế' này lại làm giảm nhẹ đi sự tàn khốc của tội ác, khiến nó trở thành một thuật ngữ gây tranh cãi gay gắt.

Usage Note

Thuật ngữ 'ethnic cleansing' là một từ uyển ngữ (euphemism) được sử dụng để che đậy những hành động tàn bạo như diệt chủng, cưỡng bức di dời, và các tội ác chống lại loài người. Nó thường bao gồm các hành vi bạo lực như giết người, tra tấn, cưỡng hiếp, và phá hủy tài sản. Khác với diệt chủng (genocide), 'ethnic cleansing' không nhất thiết nhắm đến việc tiêu diệt toàn bộ một nhóm người, mà tập trung vào việc loại bỏ họ khỏi một khu vực cụ thể.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị thanh lọc (ví dụ: ethnic cleansing of the Rohingya). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra thanh lọc (ví dụ: ethnic cleansing in Bosnia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic cleansing
  • widespread widespread ethnic cleansing
    (nạn thanh lọc sắc tộc trên diện rộng)
  • systematic systematic ethnic cleansing
    (thanh lọc sắc tộc có hệ thống)
  • brutal brutal ethnic cleansing
    (thanh lọc sắc tộc tàn bạo)
Verb + ethnic cleansing
  • commit commit ethnic cleansing
    (thực hiện/gây ra nạn thanh lọc sắc tộc)
  • perpetrate perpetrate ethnic cleansing
    (gây ra/phạm tội thanh lọc sắc tộc)
  • condemn condemn ethnic cleansing
    (lên án nạn thanh lọc sắc tộc)
Noun + ethnic cleansing
  • acts of acts of ethnic cleansing
    (các hành vi thanh lọc sắc tộc)
  • victims of victims of ethnic cleansing
    (nạn nhân của thanh lọc sắc tộc)

Idioms

  • a campaign of ethnic cleansing

    một chiến dịch thanh lọc sắc tộc

    "The UN condemned the ongoing campaign of ethnic cleansing in the region."

    (Liên Hợp Quốc lên án chiến dịch thanh lọc sắc tộc đang diễn ra trong khu vực.)

  • to be accused of ethnic cleansing

    bị buộc tội/cáo buộc thanh lọc sắc tộc

    "Several military leaders were accused of ethnic cleansing after the conflict."

    (Một số lãnh đạo quân sự bị cáo buộc thanh lọc sắc tộc sau xung đột.)

  • to perpetrate ethnic cleansing

    thực hiện/gây ra nạn thanh lọc sắc tộc

    "History records numerous instances where regimes sought to perpetrate ethnic cleansing."

    (Lịch sử ghi lại nhiều trường hợp các chế độ tìm cách thực hiện thanh lọc sắc tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic cleansing

noun
Lật mặt

Sự thanh lọc sắc tộc; việc loại bỏ một cách có hệ thống các nhóm sắc tộc, chủng tộc và/hoặc tôn giáo khỏi một vùng lãnh thổ nhất định, với mục đích làm cho vùng đất đó trở nên thuần nhất về sắc tộc.

"The report documented widespread ethnic cleansing of minority groups in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because ethnic cleansing creates deep scars on society, reconciliation is often a long and arduous process.
Bởi vì thanh trừng sắc tộc tạo ra những vết sẹo sâu sắc trong xã hội, sự hòa giải thường là một quá trình lâu dài và gian khổ.
Phủ định
Unless the international community intervenes promptly, ethnic cleansing will not be prevented from happening.
Trừ khi cộng đồng quốc tế can thiệp kịp thời, thanh trừng sắc tộc sẽ không thể ngăn chặn xảy ra.
Nghi vấn
If ethnic cleansing is suspected, shouldn't the United Nations investigate immediately?
Nếu nghi ngờ có thanh trừng sắc tộc, Liên Hợp Quốc có nên điều tra ngay lập tức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that ethnic cleansing had been a tragic feature of many 20th-century conflicts.
Nhà sử học nói rằng thanh lọc sắc tộc là một đặc điểm bi thảm của nhiều cuộc xung đột trong thế kỷ 20.
Phủ định
The spokesperson said that the government did not support any policy that could be interpreted as ethnic cleansing.
Người phát ngôn nói rằng chính phủ không ủng hộ bất kỳ chính sách nào có thể được hiểu là thanh lọc sắc tộc.
Nghi vấn
The journalist asked if the international community would intervene to prevent further ethnic cleansing.
Nhà báo hỏi liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp để ngăn chặn thanh lọc sắc tộc tiếp theo hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic cleansing".

Nguồn gốc và tính chất gây sốc

Thuật ngữ 'thanh lọc sắc tộc' (ethnic cleansing) không chỉ là một mô tả đơn thuần mà còn mang tính chất gây sốc và tranh cãi. Nó được sử dụng rộng rãi lần đầu trong Chiến tranh Balkan những năm 1990 để mô tả các hành động ép buộc di dời, trục xuất hoặc thảm sát nhằm loại bỏ một nhóm dân tộc khỏi một khu vực. Sự lựa chọn từ 'cleansing' (thanh lọc) mang tính chất uyển ngữ, cố gắng che đậy bản chất tàn bạo của hành vi, làm cho nó nghe có vẻ 'sạch sẽ' hoặc 'cần thiết', trong khi thực chất là một tội ác chống lại loài người.

Phạm vi pháp lý quốc tế

Trong luật pháp quốc tế, 'thanh lọc sắc tộc' được coi là một tội ác nghiêm trọng, thường gắn liền với tội ác chiến tranh và tội ác chống lại loài người, thậm chí có thể được xem là một hình thức của tội diệt chủng. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) và các tòa án ad hoc khác đã truy tố và kết án nhiều cá nhân về tội danh này. Mặc dù không có định nghĩa pháp lý độc lập hoàn toàn, hành vi 'thanh lọc sắc tộc' thường bao gồm các yếu tố như giết người, cưỡng bức di dời, phá hủy tài sản, và khủng bố nhằm mục đích tạo ra một khu vực đồng nhất về dân tộc.